Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Đào tạo
Điểm
số cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Khu vực
/
LIST1034
/
Hóa chất
LIST1034
1361.966
USD
-19.758
-1.45%
Đóng cửa 03/26, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
744.23B
Vốn hóa
107.29M
Khối lượng
1361.966
Mở
1372.999
Cao
107.29M
Khối lượng
56
Tăng
19
Giảm
6
Bằng nhau
744.23B
Vốn hóa
1361.966
Giá đóng cửa trước đó
1339.579
Thấp
3.70B
Doanh thu
Hóa chất
1361.966
-19.758
-1.45%
Cổ phiếu liên quan
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Orion SA
OEC
6.270
+0.770
+14.00%
7.12
1.20M
4.33M
353.99M
56.46M
8.54
1.80
13.590
4.345
0.08
1.32
+20.58%
+29.55%
+10.39%
+20.81%
-13.52%
-53.45%
+18.75%
Captivision Inc
CAPT
0.586
+0.070
+13.51%
--
1.85M
579.59K
20.45M
34.93M
29.46
3.78
1.930
0.299
0.00
0.00
+14.36%
+39.47%
+49.29%
+82.51%
-31.95%
+37.12%
+70.65%
Origin Materials Inc
ORGN
3.630
+0.390
+12.04%
6.22
151.99K
346.18K
512.73M
141.25M
22.21
0.72
28.485
2.710
0.00
0.00
+7.08%
-3.20%
-28.61%
-42.16%
-76.20%
-83.51%
-42.84%
4
Huntsman Corp
HUN
12.565
+1.155
+10.12%
7.06
10.08M
69.43M
2.99B
237.79M
9.37
1.20
16.380
7.295
0.83
6.66
+9.17%
-1.84%
+4.97%
+23.55%
+35.25%
-22.44%
+25.65%
5
LSB Industries Inc
LXU
16.860
+1.460
+9.48%
7.56
3.16M
27.87M
489.63M
29.04M
8.60
1.27
15.810
4.880
0.00
0.00
+15.17%
+9.20%
+46.10%
+99.53%
+110.75%
+140.86%
+98.36%
6
Arq Inc
ARQ
2.510
+0.180
+7.73%
6.57
982.72K
1.84M
50.22M
20.01M
10.45
0.88
7.890
1.540
0.00
0.00
+21.26%
+23.04%
-30.66%
-23.94%
-64.50%
-42.03%
-23.24%
7
H.B. Fuller Company
FUL
56.970
+3.740
+7.03%
7.63
1.44M
45.32M
2.84B
49.88M
7.23
1.54
68.630
47.560
0.92
1.62
+13.24%
+3.02%
-13.51%
-6.35%
-3.64%
-1.11%
-4.19%
8
Abundia Global Impact Group Ord Shs
AGIG
1.570
+0.100
+6.80%
--
428.48K
449.89K
2.05M
1.31M
12.24
1.31
25.560
1.360
0.00
0.00
--
--
--
--
--
--
--
9
Ashland Inc
ASH
54.190
+3.380
+6.65%
7.76
771.25K
18.66M
4.24B
78.31M
3.44
1.01
65.645
45.210
1.65
3.04
+7.97%
+6.30%
-12.98%
-8.79%
+11.64%
-9.31%
-7.64%
10
Innospec Inc
IOSP
72.380
+4.480
+6.60%
7.86
215.59K
11.19M
1.67B
23.07M
3.21
0.41
98.577
65.510
1.71
2.36
+7.66%
+5.16%
-6.70%
-7.87%
-7.93%
-25.68%
-5.44%
Xem thêm
KeyAI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng KeyAI.
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí