tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TDH Holdings Inc

PETZ
Thêm vào danh sách theo dõi
1.180USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.18MVốn hóa
4.54P/E TTM

PETZ Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của TDH Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
460.58%3.91M
12.76%-2.15M
2.23%-1.08M
-183.48%-2.46M
66.56%-1.11M
82.04%-868.58K
-6020.36%-3.32M
-496.30%-4.84M
106.16%56.03K
82.80%-811.15K
-580.75%-910.21K
-131.19%-4.72M
91.36%-133.71K
-81.06%-2.04M
-75.69%-1.55M
-85.35%-1.13M
---881.25K
---607.87K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
105.77%1.37M
1941.12%1.32M
-1493.82%-23.69M
107.21%64.60K
132.83%1.70M
4.96%-896.00K
-1812.93%-5.18M
-56.09%-942.77K
96.11%-270.66K
63.84%-604.01K
25.93%-6.96M
65.41%-1.67M
-2094.23%-9.39M
-989.19%-4.83M
-145.52%-427.96K
687.76%543.07K
--940.23K
--68.94K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
1252.49%26.56K
--410.91K
-71.26%1.96K
-100.00%0.00
-99.19%6.83K
-56.36%87.75K
--838.44K
9.41%201.10K
-100.00%0.00
-29.00%183.81K
-37.63%1.13M
36.57%258.90K
852.67%1.81M
8.54%189.57K
157.65%189.51K
-4.32%174.66K
--73.55K
--182.55K
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
-95.05%56.00
---56.00
202.35%1.13K
----
75.07%-1.11K
-100.00%0.00
-100.49%-4.44K
100.06%576.00
12418.90%912.46K
-77672.74%-913.05K
-635.96%-7.41K
22.20%-1.17K
--1.38K
---1.51K
Các mục phi tiền mặt khác
-137.90%-1.49M
-193.19%-2.99M
274.92%3.94M
31.19%-1.02M
-188.86%-2.25M
13.62%-1.48M
-44.42%2.54M
-99.28%-1.72M
271.38%4.56M
-2374.08%-861.94K
-26.34%1.23M
--37.90K
9067.12%1.67M
----
--18.20K
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
742.78%4.57M
43.96%-960.63K
446.57%542.77K
-226.18%-1.71M
-98.81%99.31K
136.96%1.36M
922.75%8.35M
-7627.37%-3.68M
-132.48%-1.01M
98.63%-47.57K
-34.01%3.12M
-198.90%-3.47M
457.92%4.73M
290.55%3.51M
30.27%-1.32M
-114.87%-1.84M
---1.90M
---857.85K
-Thay đổi các khoản phải thu
336.11%228.34K
-772.80%-113.88K
19139.64%52.36K
-533.78%-13.05K
98.89%-275.00
-98.02%3.01K
96.01%-24.80K
561.53%151.85K
-151.92%-621.34K
94.14%-32.90K
531.31%1.20M
-267.82%-561.35K
153.62%189.56K
153.17%334.50K
-467.15%-353.55K
10.82%-629.10K
--96.30K
---705.40K
-Thay đổi hàng tồn kho
-100.00%0.00
747.17%8.37K
960.15%43.78K
-97.16%988.00
100.88%4.13K
-65.56%34.77K
12.86%-469.21K
-56.76%100.96K
-127.37%-538.47K
446.93%233.52K
-35.54%1.97M
-96.29%42.70K
576.93%3.05M
137.06%1.15M
125.03%450.80K
-105.16%-3.11M
---1.80M
---1.52M
-Thay đổi chi phí trả trước
1821.47%681.82K
-20736.30%-2.38M
-584.02%-39.61K
-101.12%-11.43K
100.70%8.18K
622.14%1.02M
-6157.24%-1.17M
242.81%140.87K
-96.15%19.38K
-303.05%-98.64K
-24.91%503.76K
112.38%48.58K
213.91%670.89K
-429.25%-392.50K
139.05%213.72K
74.12%-74.16K
---547.34K
---286.51K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--151.60K
---151.60K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
477.08%4.19M
19.81%-1.39M
48.51%725.57K
-412.91%-1.73M
-90.02%488.57K
113.53%552.38K
530.06%4.90M
-3435.33%-4.08M
-177.56%-1.14M
-81.52%122.43K
-269.01%-410.18K
197.66%662.49K
43.54%-111.16K
151.57%222.56K
55.48%-196.88K
-146.59%-431.59K
---442.26K
--926.38K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
460.58%3.91M
12.76%-2.15M
2.23%-1.08M
-183.48%-2.46M
66.56%-1.11M
82.04%-868.58K
-6020.36%-3.32M
-496.30%-4.84M
106.16%56.03K
82.80%-811.15K
-580.75%-910.21K
-131.19%-4.72M
91.36%-133.71K
-81.06%-2.04M
-75.69%-1.55M
-85.35%-1.13M
---881.25K
---607.87K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
393.72%120.92K
--1.76M
--24.49K
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
13450.65%5.13M
-55572.05%-5.13M
127.11%37.84K
-66.29%9.24K
-102.17%-139.61K
-53.99%27.42K
2035.31%6.42M
107.46%59.60K
891.37%300.75K
-38.88%28.73K
---38.00K
--47.01K
Chi phí vốn
393.72%120.92K
--1.76M
--24.49K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
13479.71%5.14M
18.99%11.00K
-59.23%37.84K
-67.85%9.24K
-98.55%92.81K
-51.76%28.75K
2021.12%6.42M
107.46%59.60K
--302.77K
-38.88%28.73K
----
--47.01K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
1479.57%120.92K
--1.76M
--7.66K
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
13450.65%5.13M
-55572.05%-5.13M
127.11%37.84K
-66.29%9.24K
-102.51%-139.61K
-53.99%27.42K
2724.04%5.57M
107.46%59.60K
618.78%197.16K
-38.88%28.73K
---38.00K
--47.01K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
--16.84K
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
724.57%854.22K
----
--103.60K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--16.05K
----
----
----
100.00%0.00
----
---848.17K
----
--0.00
----
-100.00%0.00
----
--19.89K
----
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
138.66%1.50M
246.04%3.14M
-182.33%-3.89M
64.49%-2.15M
419.19%4.73M
-983.21%-6.06M
-119.25%-1.48M
115.34%685.99K
9268036.14%7.69M
---4.47M
100.04%83.00
----
---235.60K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---1.00
--1.00
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-91.27%7.37K
-132.88%-6.09K
-88.08%84.39K
101.51%18.51K
-33.03%707.97K
-511.80%-1.23M
--1.06M
---200.35K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
135.74%1.40M
164.21%1.38M
-182.85%-3.92M
64.49%-2.15M
163.38%4.73M
-204.21%-6.06M
-197.41%-7.46M
229.70%5.81M
5105.02%7.65M
-13275.56%-4.48M
102.33%147.06K
87.89%-33.51K
-1651.47%-6.32M
77.94%-276.69K
-62.82%407.21K
-407.16%-1.25M
--1.10M
---247.36K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
----
----
-68.27%1.92M
----
-72.36%6.06M
100.00%0.00
1545.46%21.91M
-337.42%-356.13K
-135.89%-1.52M
-97.17%150.00K
-29.53%4.22M
205.27%5.30M
61.27%5.99M
12.48%1.74M
628.70%3.72M
174.61%1.54M
--509.95K
--561.82K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
---6.77K
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
537.25%4.57M
-2157.44%-3.09M
31.99%-1.04M
-96.51%150.00K
-124.81%-1.54M
136.23%4.30M
2515.54%6.19M
1227.42%1.82M
-7469.28%-256.22K
-4866.74%-161.35K
---3.38K
--3.38K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--17.49M
--2.73M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--5.76M
--1.00M
-100.00%0.00
----
599.76%5.54M
----
--791.99K
--2.97M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
----
-68.16%1.93M
----
4240.33%6.06M
----
68.98%-146.26K
----
-47048.10%-471.48K
----
99.49%-1.00K
100.00%0.00
87.50%-196.29K
-104.92%-83.82K
-463.36%-1.57M
170.74%1.70M
---278.66K
---2.41M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
----
----
-68.27%1.92M
----
-72.36%6.06M
100.00%0.00
1545.46%21.91M
-337.42%-356.13K
-135.89%-1.52M
-97.17%150.00K
-29.53%4.22M
205.27%5.30M
61.27%5.99M
12.48%1.74M
628.70%3.72M
174.61%1.54M
--509.95K
--561.82K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-27.87%12.91M
-40.98%13.66M
31.26%17.90M
18.63%23.15M
84.43%13.63M
189.09%19.51M
439.46%7.39M
3.76%6.75M
-56.49%1.37M
140.87%6.50M
4.14%3.15M
-25.89%2.70M
188.39%3.02M
96.72%3.64M
-12.69%1.05M
184.22%1.85M
--1.20M
--651.68K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
165.88%2.79M
81.00%-752.32K
-144.53%-4.24M
32.61%-3.96M
-21.51%9.51M
-1012.90%-5.88M
125.30%12.12M
112.54%643.71K
60.32%5.38M
-1243.41%-5.13M
1136.20%3.36M
172.48%449.02K
-112.48%-323.78K
22.91%-619.49K
298.52%2.60M
-162.96%-803.54K
--651.18K
---305.58K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
65.86%-715.57K
-61.63%206.71K
-3091.42%-2.10M
-48.74%538.76K
75.74%-65.69K
4488.49%1.05M
-377.59%-270.71K
143.95%22.90K
192.69%97.52K
109.55%9.39K
-178.01%-105.21K
-158.37%-98.36K
568.38%134.88K
-209.34%-38.07K
127.75%20.18K
386.23%34.82K
---72.73K
---12.16K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
14.92%15.70M
-32.72%12.91M
-40.98%13.66M
40.72%19.19M
18.63%23.15M
84.43%13.63M
189.09%19.51M
439.46%7.39M
3.76%6.75M
-56.49%1.37M
140.87%6.50M
4.14%3.15M
-25.89%2.70M
188.39%3.02M
96.72%3.64M
203.00%1.05M
--1.85M
--346.10K
Dòng tiền tự do
441.72%3.79M
-58.74%-3.91M
0.02%-1.11M
-183.48%-2.46M
86.88%-1.11M
82.08%-868.58K
-46581.11%-8.46M
-490.92%-4.85M
101.81%18.19K
82.71%-820.40K
84.70%-1.00M
-126.00%-4.75M
-254.17%-6.56M
-81.72%-2.10M
---1.85M
-76.43%-1.16M
----
---654.88K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

TDH Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

TDH Holdings Inc đã tạo ra -1.78M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của TDH Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của TDH Holdings Inc đã tăng -201.01% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

TDH Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

TDH Holdings Inc đã chi 244.09K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của TDH Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

TDH Holdings Inc đã sử dụng -1.05M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PETZ?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của TDH Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -2.02M, phản ánh sự thay đổi -1601.35% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.