tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Paymentus Holdings Inc

PAY
Thêm vào danh sách theo dõi
35.040USD
-1.090-3.02%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
4.41BVốn hóa
59.39P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)35.040USD-0.020-0.06%

PAY Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Paymentus Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
55.21%48.86M
-39.63%30.45M
61.68%45.13M
420.65%35.08M
74.59%31.48M
360.48%50.44M
14.21%27.91M
-48.74%6.74M
-31.91%18.03M
129.98%10.95M
65.99%24.44M
774.35%13.14M
588.89%26.48M
46.64%4.76M
10726.47%14.72M
-129.53%-1.95M
-31.11%3.84M
-54.74%3.25M
-98.18%136.00K
-45.96%6.60M
-49.34%5.58M
46.44%7.18M
--7.49M
--12.21M
--11.02M
--4.90M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
73.79%25.56M
51.17%20.88M
57.22%20.67M
22.97%17.74M
57.06%14.71M
91.16%13.81M
39.88%13.15M
126.28%14.43M
60.37%9.36M
926.42%7.23M
882.24%9.40M
965.26%6.38M
338.23%5.84M
-59.02%704.00K
-79.49%957.00K
-274.64%-737.00K
-526.26%-2.45M
-52.78%1.72M
28.41%4.67M
-83.86%422.00K
-87.73%575.00K
30.91%3.64M
--3.63M
--2.61M
--4.69M
--2.78M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-10.07%9.43M
-7.90%9.89M
-0.93%9.57M
10.16%10.27M
16.88%10.48M
25.81%10.74M
16.55%9.66M
19.93%9.32M
22.81%8.97M
17.93%8.54M
26.60%8.29M
26.21%7.77M
24.07%7.30M
32.24%7.24M
39.02%6.54M
68.85%6.16M
131.00%5.89M
128.85%5.47M
128.88%4.71M
82.62%3.65M
27.72%2.55M
18.42%2.39M
--2.06M
--2.00M
--2.00M
--2.02M
Thuế hoãn lại
37.42%-612.00K
55.38%-452.00K
-18606.25%-2.99M
433.38%5.03M
-1250.59%-978.00K
-1201.09%-1.01M
-111.85%-16.00K
-1759.34%-1.51M
-10.53%85.00K
0.00%92.00K
-61.43%135.00K
1111.11%91.00K
102.01%95.00K
-93.46%92.00K
110.44%350.00K
-103.24%-9.00K
-385.51%-4.73M
85.73%1.41M
-1147.19%-3.35M
-35.20%278.00K
243.57%1.66M
86.00%757.00K
--320.00K
--429.00K
--482.00K
--407.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-63.72%792.00K
-62.05%764.00K
-78.87%811.00K
-522.87%-2.38M
172.19%2.18M
490.32%2.01M
487.75%3.84M
1.81%564.00K
79.42%802.00K
52.91%341.00K
35.76%653.00K
-9.92%554.00K
-2.19%447.00K
-73.76%223.00K
1.91%481.00K
27.33%615.00K
-46.67%457.00K
7.46%850.00K
-47.20%472.00K
-33.20%483.00K
30.24%857.00K
26.16%791.00K
--894.00K
--723.00K
--658.00K
--627.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
207.27%16.70M
-185.44%-14.83M
538.38%6.40M
101.65%266.00K
3496.88%5.43M
255.18%17.35M
-198.85%-1.46M
-259.50%-16.14M
-101.47%-160.00K
-141.22%-11.18M
-54.13%1.48M
56.22%-4.49M
818.96%10.92M
-64.11%-4.64M
150.02%3.22M
-629.09%-10.26M
25.83%-1.52M
-247.91%-2.83M
-1680.59%-6.43M
-67.90%1.94M
-181.24%-2.05M
56.79%-812.00K
--407.00K
--6.04M
--2.52M
---1.88M
-Thay đổi các khoản phải thu
348.98%12.81M
-172.98%-14.13M
137.66%3.63M
78.93%-4.33M
151.25%2.85M
361.70%19.36M
-937.89%-9.64M
-191.55%-20.55M
-156.01%-5.57M
3.12%-7.40M
79.04%-929.00K
25.07%-7.05M
1387.95%9.94M
-0.29%-7.64M
33.60%-4.43M
-258.57%-9.41M
-193.12%-772.00K
-36.08%-7.62M
-550.68%-6.68M
22.69%-2.62M
290.57%829.00K
-45.96%-5.60M
---1.03M
---3.39M
---435.00K
---3.83M
-Thay đổi chi phí trả trước
53.85%2.10M
198.41%371.00K
-5.94%1.09M
-88.95%-8.50M
49.45%1.36M
62.03%-377.00K
89.56%1.16M
-73.40%-4.50M
1525.00%912.00K
-215.33%-993.00K
-70.31%613.00K
-4732.14%-2.59M
91.46%-64.00K
634.78%861.00K
75.15%2.06M
-94.78%56.00K
9.54%-749.00K
-109.09%-161.00K
43.08%1.18M
11811.11%1.07M
-296.67%-828.00K
81.40%-77.00K
--824.00K
--9.00K
--421.00K
---414.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-417.14%-999.00K
233.67%1.34M
-41.86%457.00K
100.60%5.00K
129.14%315.00K
1332.14%401.00K
149.34%786.00K
-32.80%-830.00K
-429.90%-1.08M
-98.64%28.00K
-149.49%-1.59M
-12600.00%-625.00K
-254.55%-204.00K
3715.79%2.06M
3437.36%3.22M
-93.90%5.00K
122.68%132.00K
-106.46%-57.00K
127.83%91.00K
-47.10%82.00K
-63.48%-582.00K
24.02%883.00K
---327.00K
--155.00K
---356.00K
--712.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
55.21%48.86M
-39.63%30.45M
61.68%45.13M
420.65%35.08M
74.59%31.48M
360.48%50.44M
14.21%27.91M
-48.74%6.74M
-31.91%18.03M
129.98%10.95M
65.99%24.44M
774.35%13.14M
588.89%26.48M
46.64%4.76M
10726.47%14.72M
-129.53%-1.95M
-31.11%3.84M
-54.74%3.25M
-98.18%136.00K
-45.96%6.60M
-49.34%5.58M
46.44%7.18M
--7.49M
--12.21M
--11.02M
--4.90M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
9.15%9.83M
2.17%9.54M
4.94%9.40M
4.50%9.35M
-2.91%9.00M
-0.57%9.34M
6.07%8.96M
0.70%8.95M
6.87%9.27M
13.35%9.39M
10.70%8.45M
7.24%8.89M
7.16%8.68M
13.76%8.29M
24.89%7.63M
65.79%8.29M
65.67%8.10M
65.10%7.28M
69.80%6.11M
33.14%5.00M
26.11%4.89M
21.95%4.41M
--3.60M
--3.75M
--3.88M
--3.62M
Chi phí vốn
9.15%9.83M
2.17%9.54M
4.94%9.40M
4.50%9.35M
-2.91%9.00M
-0.57%9.34M
6.07%8.96M
0.70%8.95M
6.87%9.27M
13.35%9.39M
10.70%8.45M
7.24%8.89M
7.16%8.68M
13.76%8.29M
24.89%7.63M
65.79%8.29M
65.67%8.10M
65.10%7.28M
69.80%6.11M
33.14%5.00M
26.11%4.89M
21.95%4.41M
--3.60M
--3.75M
--3.88M
--3.62M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-2.59%113.00K
33.33%80.00K
1.23%82.00K
43.06%103.00K
-38.30%116.00K
-48.28%60.00K
-8.99%81.00K
-54.43%72.00K
-34.27%188.00K
73.13%116.00K
-5.32%89.00K
-57.07%158.00K
7.92%286.00K
-87.36%67.00K
-38.96%94.00K
41.00%368.00K
-35.05%265.00K
239.74%530.00K
102.63%154.00K
257.53%261.00K
181.38%408.00K
-4.88%156.00K
--76.00K
--73.00K
--145.00K
--164.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
9.30%9.71M
1.97%9.46M
4.98%9.32M
4.19%9.25M
-2.18%8.89M
0.02%9.28M
6.23%8.88M
1.70%8.88M
8.27%9.09M
12.86%9.28M
10.90%8.36M
10.23%8.73M
7.14%8.39M
21.69%8.22M
26.54%7.54M
67.15%7.92M
74.84%7.83M
58.69%6.75M
69.09%5.96M
28.69%4.74M
20.08%4.48M
23.22%4.26M
--3.52M
--3.68M
--3.73M
--3.45M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
-1064.29%-3.26M
----
----
----
---280.00K
-19596.55%-57.12M
----
----
--0.00
---290.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
280.34%752.00K
-90.68%98.00K
465.93%666.00K
-700.00%-720.00K
-20750.00%-417.00K
968.60%1.05M
---182.00K
--120.00K
---2.00K
---121.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
3.66%-9.08M
-13.95%-9.44M
4.43%-8.74M
-14.08%-10.07M
-1.56%-9.42M
12.89%-8.29M
-8.23%-9.14M
0.65%-8.83M
-6.89%-9.28M
-14.81%-9.51M
22.43%-8.45M
-7.24%-8.89M
-7.16%-8.68M
-13.76%-8.29M
-70.43%-10.89M
86.66%-8.29M
-65.67%-8.10M
-65.10%-7.28M
-77.58%-6.39M
-1436.05%-62.12M
-26.11%-4.89M
-21.95%-4.41M
---3.60M
---4.04M
---3.88M
---3.62M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-18.19%-2.10M
-73.52%-3.28M
-2022.53%-3.50M
-16925.00%-3.40M
-4913.51%-1.78M
-366.01%-1.89M
0.55%182.00K
-108.55%-20.00K
107.58%37.00K
63.81%-406.00K
100.23%181.00K
-98.75%234.00K
-102.23%-488.00K
-147.48%-1.12M
-975.23%-80.22M
296.32%18.72M
-89.90%21.86M
2587.37%2.36M
-1561.69%-7.46M
2257.08%4.72M
58094.37%216.32M
70.03%-95.00K
---449.00K
---219.00K
---373.00K
---317.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
29.99%-684.00K
-13.95%-1.13M
16.04%-2.64M
7.92%-721.00K
-116.15%-977.00K
-373.20%-989.00K
-601.11%-3.15M
-257.53%-783.00K
-21.18%-452.00K
214.20%362.00K
---449.00K
---219.00K
---373.00K
---317.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---23.01M
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--34.41M
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-70.00%12.00K
-94.12%3.00K
-64.29%65.00K
-68.42%6.00K
8.11%40.00K
-49.00%51.00K
0.55%182.00K
-91.88%19.00K
-81.12%37.00K
1900.00%100.00K
761.90%181.00K
-79.95%234.00K
-32.18%196.00K
-61.54%5.00K
-93.33%21.00K
--1.17M
--289.00K
--13.00K
--315.00K
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-16.25%-2.12M
-69.12%-3.29M
---3.56M
-8646.15%-3.41M
---1.82M
-283.99%-1.94M
--0.00
---39.00K
--0.00
---506.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-1576.77%-77.60M
231.87%18.28M
-91.78%22.54M
830.63%3.34M
---4.63M
--5.51M
--274.20M
---457.00K
----
----
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-18.19%-2.10M
-73.52%-3.28M
-2022.53%-3.50M
-16925.00%-3.40M
-4913.51%-1.78M
-366.01%-1.89M
0.55%182.00K
-108.55%-20.00K
107.58%37.00K
63.81%-406.00K
100.23%181.00K
-98.75%234.00K
-102.23%-488.00K
-147.48%-1.12M
-975.23%-80.22M
296.32%18.72M
-89.90%21.86M
2587.37%2.36M
-1561.69%-7.46M
2257.08%4.72M
58094.37%216.32M
70.03%-95.00K
---449.00K
---219.00K
---373.00K
---317.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
37.04%342.13M
54.98%324.54M
52.78%291.47M
40.01%270.05M
35.57%249.65M
14.31%209.41M
14.32%190.78M
18.72%192.88M
26.98%184.15M
22.39%183.19M
-26.13%166.89M
-25.36%162.47M
-27.55%145.02M
-25.84%149.69M
4.80%225.91M
-18.29%217.66M
305.45%200.17M
332.50%201.83M
399.81%215.58M
658.17%266.39M
74.17%49.37M
70.15%46.67M
--43.13M
--35.14M
--28.35M
--27.43M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
84.22%37.58M
-56.28%17.59M
77.52%33.06M
1122.86%21.43M
133.70%20.40M
4104.49%40.24M
14.25%18.63M
-147.36%-2.10M
-49.97%8.73M
120.53%957.00K
121.39%16.30M
-46.41%4.42M
-0.28%17.45M
-180.34%-4.66M
-454.48%-76.23M
116.25%8.26M
-91.94%17.49M
-161.52%-1.66M
-489.02%-13.75M
-735.48%-50.81M
3096.19%217.02M
194.12%2.70M
--3.53M
--8.00M
--6.79M
--919.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-186.67%-104.00K
-444.00%-136.00K
152.62%171.00K
-1168.75%-171.00K
290.48%120.00K
67.95%-25.00K
-350.00%-325.00K
123.88%16.00K
-148.46%-63.00K
-358.82%-78.00K
-19.25%130.00K
71.12%-67.00K
221.50%130.00K
-270.00%-17.00K
603.13%161.00K
-1121.05%-232.00K
-1170.00%-107.00K
-69.70%10.00K
-135.16%-32.00K
-141.30%-19.00K
-58.33%10.00K
170.21%33.00K
--91.00K
--46.00K
--24.00K
---47.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
40.61%379.70M
37.04%342.13M
54.98%324.54M
52.78%291.47M
40.01%270.05M
35.57%249.65M
14.31%209.41M
14.32%190.78M
18.72%192.88M
26.98%184.15M
22.39%183.19M
-26.13%166.89M
-25.36%162.47M
-27.55%145.02M
-25.84%149.69M
4.80%225.91M
-18.29%217.66M
305.45%200.17M
332.50%201.83M
399.81%215.58M
658.17%266.39M
74.17%49.37M
--46.67M
--43.13M
--35.14M
--28.35M
Dòng tiền tự do
73.67%39.03M
-49.13%20.91M
88.52%35.73M
1263.50%25.73M
156.68%22.48M
2531.43%41.10M
18.50%18.95M
-151.94%-2.21M
-50.82%8.76M
144.34%1.56M
125.49%15.99M
141.59%4.26M
518.50%17.80M
12.71%-3.52M
218.69%7.09M
-738.89%-10.23M
-714.74%-4.25M
-245.97%-4.04M
-253.52%-5.97M
-81.06%1.60M
-90.31%692.00K
115.51%2.77M
--3.89M
--8.46M
--7.14M
--1.28M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Paymentus Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Paymentus Holdings Inc đã tạo ra 162.13M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Paymentus Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Paymentus Holdings Inc đã tăng 154.78% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Paymentus Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Paymentus Holdings Inc đã chi 37.10M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Paymentus Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Paymentus Holdings Inc đã sử dụng -10.58M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PAY?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Paymentus Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 125.03M, phản ánh sự thay đổi 362.08% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.