tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Paymentus Holdings Inc

PAY
Thêm vào danh sách theo dõi
35.040USD
-1.090-3.02%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
4.41BVốn hóa
59.39P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)35.040USD-0.020-0.06%

PAY Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Paymentus Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
41.77%377.69M
37.80%338.78M
55.86%320.91M
53.52%287.91M
41.11%266.42M
36.48%245.85M
14.80%205.90M
15.72%187.54M
18.70%188.81M
25.41%180.14M
21.74%179.36M
9.27%162.06M
0.46%159.07M
-12.09%143.64M
-12.50%147.33M
-16.45%148.31M
-40.56%158.34M
230.94%163.38M
--168.39M
--177.51M
--266.39M
--49.37M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
41.77%377.69M
37.80%338.78M
55.86%320.91M
53.52%287.91M
41.11%266.42M
36.48%245.85M
14.80%205.90M
15.72%187.54M
18.70%188.81M
25.41%180.14M
21.74%179.36M
9.27%162.06M
0.46%159.07M
-12.09%143.64M
-12.50%147.33M
-16.45%148.31M
-40.56%158.34M
230.94%163.38M
--168.39M
--177.51M
--266.39M
--49.37M
Các khoản phải thu
7.07%107.47M
19.74%119.72M
-15.93%103.55M
-5.20%112.24M
6.46%100.37M
14.81%99.98M
54.85%123.17M
48.64%118.40M
30.19%94.28M
7.17%87.09M
10.50%79.54M
16.95%79.65M
26.45%72.42M
30.45%81.26M
55.06%71.98M
77.76%68.11M
72.34%57.27M
76.32%62.30M
--46.42M
--38.31M
--33.23M
--35.33M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
9.31%105.58M
17.23%117.21M
-14.59%102.34M
-5.66%104.89M
7.25%96.59M
18.78%99.98M
56.85%119.82M
48.53%111.17M
34.06%90.06M
10.21%84.18M
12.69%76.39M
19.27%74.85M
26.97%67.18M
47.13%76.38M
54.29%67.79M
69.02%62.76M
60.49%52.91M
54.35%51.91M
--43.94M
--37.13M
--32.97M
--33.63M
-Các khoản phải thu khác
--755.00K
--1.43M
----
-10.09%2.60M
----
----
----
0.00%2.89M
1.08%2.89M
5.51%2.89M
7.15%2.89M
7.15%2.89M
68.35%2.86M
52.33%2.74M
--2.70M
--2.70M
--1.70M
--1.80M
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-30.63%7.29M
-10.35%10.65M
1.46%13.25M
22.73%13.39M
49.39%10.51M
41.43%11.88M
71.54%13.06M
28.03%10.91M
14.67%7.04M
32.49%8.40M
4.36%7.61M
-11.40%8.52M
-11.21%6.14M
13.91%6.34M
-10.87%7.29M
-1.22%9.62M
-4.47%6.91M
85.97%5.57M
--8.18M
--9.74M
--7.23M
--2.99M
Tài sản ngắn hạn khác
-44.55%2.01M
-11.87%3.35M
3.39%3.63M
9.96%3.57M
-10.98%3.62M
-5.36%3.80M
-8.42%3.51M
-32.86%3.24M
19.71%4.07M
189.61%4.01M
63.08%3.83M
-93.78%4.83M
-94.27%3.40M
-96.23%1.39M
-92.97%2.35M
103.83%77.60M
--59.33M
6030.33%36.78M
--33.44M
--38.07M
----
--600.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
29.81%494.46M
30.70%472.50M
27.68%441.33M
30.31%417.11M
29.48%380.93M
29.28%361.51M
27.85%345.64M
25.49%320.10M
22.06%294.20M
20.21%279.64M
18.08%270.35M
-16.00%255.07M
-14.48%241.02M
-13.21%232.63M
-10.71%228.96M
15.18%303.64M
-8.15%281.84M
203.57%268.03M
--256.44M
--263.63M
--306.85M
--88.29M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
24.22%10.60M
-16.70%6.99M
-18.99%7.26M
-21.50%7.80M
-17.35%8.53M
-24.08%8.39M
-22.68%8.96M
-11.88%9.93M
-13.29%10.33M
-8.82%11.05M
1.77%11.59M
-2.64%11.27M
-6.66%11.91M
22.97%12.12M
16.79%11.38M
9.68%11.58M
10.35%12.76M
3.39%9.86M
--9.75M
--10.56M
--11.56M
--9.53M
-Tài sản cố định
15.39%18.67M
-4.53%15.00M
-5.49%15.20M
-9.23%15.51M
-6.13%16.18M
-11.71%15.71M
-11.64%16.08M
-2.97%17.09M
-4.82%17.24M
-1.35%17.79M
6.24%18.20M
3.45%17.61M
-0.01%18.11M
20.19%18.03M
17.82%17.13M
6.18%17.03M
13.85%18.11M
10.50%15.00M
--14.54M
--16.04M
--15.91M
--13.58M
-Khấu hao lũy kế
5.53%8.07M
9.43%8.01M
11.50%7.94M
7.80%7.71M
10.64%7.65M
8.56%7.32M
7.68%7.12M
12.85%7.16M
11.45%6.91M
13.97%6.74M
15.11%6.61M
16.41%6.34M
15.84%6.20M
14.88%5.91M
19.89%5.74M
-0.57%5.45M
23.14%5.35M
27.27%5.15M
--4.79M
--5.48M
--4.35M
--4.04M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-0.34%214.96M
-1.19%214.48M
-1.62%214.72M
-1.88%214.82M
-1.54%215.70M
-0.77%217.07M
0.21%218.27M
0.65%218.94M
1.25%219.07M
1.68%218.75M
1.83%217.81M
4.49%217.52M
4.92%216.37M
5.48%215.14M
5.69%213.90M
3.75%208.17M
431.81%206.22M
457.48%203.97M
--202.39M
--200.65M
--38.78M
--36.59M
Chi phí trả trước dài hạn
--5.21M
--8.11M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
22.47%5.35M
18.31%4.63M
35.27%4.58M
727.87%4.69M
1202.99%4.37M
1062.02%3.92M
888.89%3.38M
72.87%567.00K
-9.46%335.00K
-8.17%337.00K
16.33%342.00K
-25.79%328.00K
-93.07%370.00K
-72.99%367.00K
-93.27%294.00K
-88.78%442.00K
47.99%5.34M
263.37%1.36M
--4.37M
--3.94M
--3.61M
--374.00K
Tổng tài sản dài hạn
1.01%230.91M
-1.43%226.10M
-1.76%226.55M
-2.37%227.31M
-2.12%228.60M
-2.12%229.38M
-1.67%230.61M
-0.61%232.84M
-0.35%233.54M
0.18%234.33M
0.83%234.51M
2.94%234.27M
4.48%234.37M
6.53%233.91M
7.42%232.58M
5.78%227.59M
315.83%224.32M
372.27%219.59M
--216.51M
--215.14M
--53.95M
--46.50M
Tổng tài sản
19.01%725.37M
18.23%698.60M
15.90%667.88M
16.54%644.41M
15.50%609.52M
14.96%590.89M
14.14%576.25M
13.00%552.93M
11.01%527.74M
10.17%513.98M
9.39%504.86M
-7.89%489.34M
-6.08%475.39M
-4.32%466.54M
-2.41%461.54M
10.96%531.23M
40.29%506.16M
261.76%487.61M
--472.94M
--478.77M
--360.80M
--134.79M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-32.09%3.66M
-81.47%799.00K
--563.00K
--5.47M
--5.39M
--4.31M
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
103.83%77.60M
--59.33M
--36.78M
--33.44M
--38.07M
----
----
Chi phí trích trước
-21.24%19.61M
-15.86%15.58M
2.44%27.11M
26.57%25.69M
52.00%24.89M
50.10%18.51M
24.23%26.46M
8.21%20.30M
5.52%16.38M
6.30%12.33M
52.19%21.30M
51.12%18.76M
22.56%15.52M
5.48%11.60M
38.45%14.00M
3.85%12.41M
30.98%12.66M
14.76%11.00M
--10.11M
--11.95M
--9.67M
--9.59M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-54.42%685.00K
-23.89%1.81M
-21.67%4.25M
-24.46%1.90M
640.39%1.50M
--2.38M
--5.43M
--2.52M
--203.00K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-54.42%685.00K
-23.89%1.81M
-21.67%4.25M
-24.46%1.90M
640.39%1.50M
--2.38M
--5.43M
--2.52M
--203.00K
Nợ phải trả hoãn lại
9.76%4.14M
49.39%5.04M
19.03%3.50M
73.22%3.80M
30.03%3.77M
-17.62%3.38M
-28.17%2.94M
-61.09%2.19M
-15.06%2.90M
-11.68%4.10M
-6.17%4.09M
324.17%5.63M
158.05%3.41M
270.23%4.64M
100.55%4.36M
-30.54%1.33M
44.91%1.32M
-16.19%1.25M
--2.17M
--1.91M
--913.00K
--1.50M
Nợ ngắn hạn khác
106.92%7.80M
73.07%5.84M
38.20%4.06M
73.22%3.80M
30.03%3.77M
-17.62%3.38M
-28.17%2.94M
-61.09%2.19M
-15.06%2.90M
-11.68%4.10M
-6.17%4.09M
-92.86%5.63M
-94.37%3.41M
-87.80%4.64M
-87.76%4.36M
97.41%78.93M
6542.72%60.65M
2444.15%38.03M
--35.62M
--39.98M
--913.00K
--1.50M
Tổng nợ ngắn hạn
21.22%101.19M
32.24%107.08M
21.21%98.85M
28.86%95.67M
29.18%83.48M
29.30%80.98M
29.88%81.55M
24.72%74.25M
26.06%64.62M
21.81%62.63M
21.93%62.79M
-52.41%59.53M
-51.21%51.26M
-38.06%51.41M
-30.82%51.50M
48.67%125.10M
183.06%105.05M
134.88%83.00M
--74.43M
--84.14M
--37.11M
--35.34M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
3.37%6.01M
-26.91%4.25M
-27.83%4.56M
-28.51%5.11M
-21.26%5.81M
-27.87%5.81M
-27.05%6.32M
-15.13%7.15M
-17.93%7.38M
-13.52%8.05M
0.62%8.66M
-3.25%8.42M
-5.81%8.99M
42.14%9.31M
33.19%8.61M
28.02%8.70M
28.31%9.55M
17.86%6.55M
--6.46M
--6.80M
--7.44M
--5.56M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
3.37%6.01M
-26.91%4.25M
-27.83%4.56M
-28.51%5.11M
-21.26%5.81M
-27.87%5.81M
-27.05%6.32M
-15.13%7.15M
-17.93%7.38M
-13.52%8.05M
0.62%8.66M
-3.25%8.42M
-5.81%8.99M
42.14%9.31M
33.19%8.61M
28.02%8.70M
28.31%9.55M
17.86%6.55M
--6.46M
--6.80M
--7.44M
--5.56M
Nợ phải trả hoãn lại
16.28%3.10M
16.39%3.20M
22.31%3.40M
-3.64%2.64M
-7.08%2.67M
-0.22%2.75M
1.90%2.78M
-1.37%2.74M
-49.00%2.87M
-40.25%2.75M
-3.36%2.73M
5.50%2.78M
113.11%5.63M
78.46%4.61M
64.97%2.83M
39.67%2.64M
--2.64M
--2.58M
--1.71M
--1.89M
----
----
Nợ dài hạn khác
34.43%4.75M
2.10%3.79M
46.86%4.09M
24.64%3.42M
23.21%3.54M
34.74%3.71M
1.90%2.78M
-1.37%2.74M
-49.00%2.87M
-40.25%2.75M
-3.36%2.73M
5.50%2.78M
113.11%5.63M
78.46%4.61M
64.97%2.83M
39.67%2.64M
--2.64M
--2.58M
--1.71M
--1.89M
----
----
Tổng nợ dài hạn
15.12%10.76M
-15.60%8.03M
-4.99%8.65M
14.60%11.34M
-18.68%9.35M
-20.46%9.52M
-26.95%9.10M
-19.97%9.89M
-26.71%11.49M
-20.71%11.96M
-3.15%12.46M
2.22%12.36M
21.22%15.68M
-2.76%15.09M
3.93%12.86M
-24.89%12.09M
-4.14%12.94M
54.56%15.52M
--12.38M
--16.10M
--13.49M
--10.04M
Tổng các khoản nợ
20.61%111.95M
27.20%115.11M
18.58%107.50M
27.18%107.01M
21.96%92.82M
21.32%90.49M
20.47%90.65M
17.03%84.14M
13.70%76.11M
12.16%74.59M
16.92%75.25M
-47.59%71.89M
-43.26%66.94M
-32.50%66.50M
-25.86%64.36M
36.86%137.19M
133.14%117.99M
117.11%98.52M
--86.81M
--100.24M
--50.61M
--45.38M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.12%404.74M
2.41%400.38M
2.06%397.97M
2.52%395.77M
2.40%392.49M
2.78%390.96M
3.21%389.92M
2.91%386.03M
2.92%383.29M
2.82%380.37M
2.72%377.79M
2.59%375.11M
3.75%372.42M
3.53%369.94M
3.30%367.78M
3.56%365.64M
25.87%358.95M
1050.12%357.32M
--356.03M
--353.09M
--285.18M
--31.07M
Lợi nhuận giữ lại
68.19%209.29M
67.45%183.73M
69.79%162.85M
71.79%142.18M
82.10%124.43M
86.07%109.73M
85.36%95.91M
95.47%82.76M
90.00%68.33M
95.74%58.97M
75.87%51.74M
48.75%42.34M
23.16%35.97M
-4.82%30.13M
-1.71%29.42M
12.64%28.46M
17.52%29.20M
-46.06%31.65M
--29.93M
--25.27M
--24.85M
--58.69M
Vốn dự trữ
3.12%404.73M
2.41%400.37M
2.06%397.95M
2.52%395.75M
2.40%392.48M
2.78%390.94M
3.21%389.90M
2.91%386.02M
2.92%383.28M
2.82%380.36M
2.72%377.77M
2.59%375.09M
3.75%372.40M
3.53%369.93M
3.30%367.77M
3.56%365.63M
25.87%358.94M
1069.54%357.31M
--356.02M
--353.08M
--285.16M
--30.55M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--579.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-170.98%-607.00K
-114.29%-615.00K
-83.26%-427.00K
-17966.67%-542.00K
-4580.00%-224.00K
-737.78%-287.00K
-367.82%-233.00K
---3.00K
-92.19%5.00K
255.17%45.00K
495.45%87.00K
100.00%0.00
236.84%64.00K
-123.58%-29.00K
-113.10%-22.00K
-138.51%-67.00K
-88.69%19.00K
-48.10%123.00K
--168.00K
--174.00K
--168.00K
--237.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
18.72%613.42M
16.61%583.49M
15.40%560.39M
14.64%537.40M
14.41%516.70M
13.89%500.39M
13.03%485.60M
12.30%468.79M
10.57%451.63M
9.84%439.38M
8.17%429.62M
5.94%417.45M
5.22%408.44M
2.81%400.04M
2.86%397.18M
4.10%394.04M
25.14%388.17M
335.17%389.09M
--386.13M
--378.54M
--310.19M
--89.41M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu PAY?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Paymentus Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Paymentus Holdings Inc có 377.69M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Paymentus Holdings Inc là bao nhiêu?

Paymentus Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 107.50M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 98.85M nợ ngắn hạ và 8.65M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Paymentus Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Paymentus Holdings Inc là 667.88M, bao gồm 441.33M tài sản ngắn hạn và 226.55M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Paymentus Holdings Inc là bao nhiêu?

Paymentus Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 560.39M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.