tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Paymentus Holdings Inc

PAY
Thêm vào danh sách theo dõi
35.040USD
-1.090-3.02%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
4.41BVốn hóa
59.39P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)35.040USD-0.020-0.06%

Tình hình tài chính của PAY

Theo dõi tình hình tài chính của Paymentus Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
4.41B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
59.39
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.59
Doanh thu
1.20B
Lợi nhuận ròng
44.17M
ROE
13.66%
ROA
11.48%

Ngày công bố lợi nhuận của Paymentus Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
0.20/0.19
Doanh thu / Dự báo
360.74M/345.43M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
72.71%0.20
50.29%0.17
56.24%0.16
22.17%0.14
56.02%0.12
89.64%0.11
38.77%0.11
124.60%0.12
59.22%0.08
921.02%0.06
877.73%0.08
--0.05
--0.05
--0.01
--0.01
---0.01
----
----
----
----
Doanh thu
28.80%360.74M
30.23%358.44M
28.15%330.46M
34.19%310.74M
41.87%280.08M
48.88%275.24M
56.48%257.88M
51.93%231.57M
32.55%197.42M
24.64%184.88M
24.68%164.80M
18.94%152.42M
24.15%148.94M
27.10%148.33M
22.24%132.18M
26.04%128.15M
28.32%119.97M
26.55%116.70M
31.19%108.13M
30.32%101.68M
Lợi nhuận ròng
73.79%25.56M
51.17%20.88M
57.22%20.67M
22.97%17.74M
57.06%14.71M
91.16%13.81M
39.85%13.15M
126.28%14.43M
60.37%9.36M
926.42%7.23M
882.45%9.40M
965.26%6.38M
338.23%5.84M
-59.02%704.00K
-79.49%957.00K
-274.64%-737.00K
-658.82%-2.45M
-24.58%1.72M
104.52%4.67M
-67.41%422.00K
Biên lợi nhuận ròng
34.93%7.09%
16.08%5.83%
22.69%6.26%
-8.36%5.71%
10.71%5.25%
28.40%5.02%
-10.62%5.10%
48.94%6.23%
20.99%4.74%
723.52%3.91%
687.96%5.71%
--4.18%
--3.92%
--0.47%
--0.72%
---0.40%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.45%25.41%
1.24%23.26%
-0.73%25.42%
-8.05%24.09%
-17.45%24.57%
-19.44%22.98%
-14.74%25.60%
-14.88%26.20%
-3.36%29.76%
5.55%28.52%
-3.51%30.03%
--30.78%
--30.79%
--27.02%
--31.12%
--29.75%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--0.04%
--0.04%
--0.23%
--0.56%
--0.94%
----
----
----
----
Doanh thu
28.80%360.74M
30.23%358.44M
28.15%330.46M
34.19%310.74M
41.87%280.08M
48.88%275.24M
56.48%257.88M
51.93%231.57M
32.55%197.42M
24.64%184.88M
24.68%164.80M
18.94%152.42M
24.15%148.94M
27.10%148.33M
22.24%132.18M
26.04%128.15M
28.32%119.97M
26.55%116.70M
31.19%108.13M
30.32%101.68M
Lợi nhuận hoạt động
104.88%32.62M
69.24%26.55M
69.61%24.07M
64.30%19.86M
55.55%15.92M
88.05%15.69M
55.25%14.19M
127.60%12.09M
121.27%10.24M
947.87%8.34M
296.36%9.14M
679.17%5.31M
307.91%4.63M
28.23%-984.00K
641.48%2.31M
-132.43%-917.00K
-142.82%-2.23M
-121.26%-1.37M
-93.69%311.00K
-18.52%2.83M
Lợi nhuận ròng
73.79%25.56M
51.17%20.88M
57.22%20.67M
22.97%17.74M
57.06%14.71M
91.16%13.81M
39.85%13.15M
126.28%14.43M
60.37%9.36M
926.42%7.23M
882.45%9.40M
965.26%6.38M
338.23%5.84M
-59.02%704.00K
-79.49%957.00K
-274.64%-737.00K
-658.82%-2.45M
-24.58%1.72M
104.52%4.67M
-67.41%422.00K
Tài sản ngắn hạn
29.81%494.46M
30.70%472.50M
27.68%441.33M
30.31%417.11M
29.48%380.93M
29.28%361.51M
27.85%345.64M
25.49%320.10M
22.06%294.20M
20.21%279.64M
18.08%270.35M
-16.00%255.07M
-14.48%241.02M
-13.21%232.63M
-10.71%228.96M
15.18%303.64M
-8.15%281.84M
203.57%268.03M
--256.44M
--263.63M
Tổng nợ ngắn hạn
21.22%101.19M
32.24%107.08M
21.21%98.85M
28.86%95.67M
29.18%83.48M
29.30%80.98M
29.88%81.55M
24.72%74.25M
26.06%64.62M
21.81%62.63M
21.93%62.79M
-52.41%59.53M
-51.21%51.26M
-38.06%51.41M
-30.82%51.50M
48.67%125.10M
183.06%105.05M
134.88%83.00M
--74.43M
--84.14M
Tổng tài sản
19.01%725.37M
18.23%698.60M
15.90%667.88M
16.54%644.41M
15.50%609.52M
14.96%590.89M
14.14%576.25M
13.00%552.93M
11.01%527.74M
10.17%513.98M
9.39%504.86M
-7.89%489.34M
-6.08%475.39M
-4.32%466.54M
-2.41%461.54M
10.96%531.23M
40.29%506.16M
261.76%487.61M
--472.94M
--478.77M
Tổng các khoản nợ
20.61%111.95M
27.20%115.11M
18.58%107.50M
27.18%107.01M
21.96%92.82M
21.32%90.49M
20.47%90.65M
17.03%84.14M
13.70%76.11M
12.16%74.59M
16.92%75.25M
-47.59%71.89M
-43.26%66.94M
-32.50%66.50M
-25.86%64.36M
36.86%137.19M
133.14%117.99M
117.11%98.52M
--86.81M
--100.24M
Tổng vốn chủ sở hữu
18.72%613.42M
16.61%583.49M
15.40%560.39M
14.64%537.40M
14.41%516.70M
13.89%500.39M
13.03%485.60M
12.30%468.79M
10.57%451.63M
9.84%439.38M
8.17%429.62M
5.94%417.45M
5.22%408.44M
2.81%400.04M
2.86%397.18M
4.10%394.04M
25.14%388.17M
335.17%389.09M
--386.13M
--378.54M
Thu nhập hoạt động ròng
55.21%48.86M
-39.63%30.45M
61.68%45.13M
420.65%35.08M
74.59%31.48M
360.48%50.44M
14.21%27.91M
-48.74%6.74M
-31.91%18.03M
129.98%10.95M
65.99%24.44M
774.35%13.14M
588.89%26.48M
46.64%4.76M
10726.47%14.72M
-129.53%-1.95M
-31.11%3.84M
-54.74%3.25M
-98.18%136.00K
-45.96%6.60M
Đầu tư ròng
3.66%-9.08M
-13.95%-9.44M
4.43%-8.74M
-14.08%-10.07M
-1.56%-9.42M
12.89%-8.29M
-8.23%-9.14M
0.65%-8.83M
-6.89%-9.28M
-14.81%-9.51M
22.43%-8.45M
-7.24%-8.89M
-7.16%-8.68M
-13.76%-8.29M
-70.43%-10.89M
86.66%-8.29M
-65.67%-8.10M
-65.10%-7.28M
-77.58%-6.39M
-1436.05%-62.12M
Tài chính thuần
-18.19%-2.10M
-73.52%-3.28M
-2022.53%-3.50M
-16925.00%-3.40M
-4913.51%-1.78M
-366.01%-1.89M
0.55%182.00K
-108.55%-20.00K
107.58%37.00K
63.81%-406.00K
100.23%181.00K
-98.75%234.00K
-102.23%-488.00K
-147.48%-1.12M
-975.23%-80.22M
296.32%18.72M
-89.90%21.86M
2587.37%2.36M
-1561.69%-7.46M
2257.08%4.72M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Paymentus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paymentus Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 1.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 871.75M.

Tài sản ngắn hạn của Paymentus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paymentus Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 441.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.68.

Tổng tài sản của Paymentus Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Paymentus Holdings Inc là 667.88M, bao gồm 441.33M tài sản ngắn hạn và 226.55M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Paymentus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paymentus Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Paymentus Holdings Inc là 107.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.58.

Tổng vốn chủ sở hữu của Paymentus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paymentus Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Paymentus Holdings Inc là 560.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.40.

Thu nhập hoạt động thuần của Paymentus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paymentus Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Paymentus Holdings Inc là 75.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.40.

Giá trị đầu tư ròng của Paymentus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paymentus Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Paymentus Holdings Inc là -36.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.66.

Giá trị huy động vốn ròng của Paymentus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paymentus Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Paymentus Holdings Inc là -10.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5009.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Paymentus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paymentus Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.49.

Thu nhập ròng của Paymentus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paymentus Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 66.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.55.

Biên lợi nhuận ròng của Paymentus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paymentus Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.41.

Biên lợi nhuận gộp của Paymentus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paymentus Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 24.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Paymentus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paymentus Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Paymentus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paymentus Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Paymentus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Paymentus Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 75.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.