tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

UiPath Inc

PATH
Thêm vào danh sách theo dõi
12.590USD
+0.400+3.28%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.73BVốn hóa
24.00P/E TTM

PATH Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của UiPath Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
10.86%131.93M
24.83%182.35M
0.72%28.27M
-10.33%41.59M
18.96%119.00M
0.33%146.08M
-32.93%28.07M
4.72%46.38M
48.55%100.04M
54.97%145.60M
253.22%41.85M
286.57%44.28M
227.34%67.34M
1662.30%93.96M
-7.44%-27.32M
-295.55%-23.74M
-201.81%-52.88M
---6.01M
---25.43M
---6.00M
---17.52M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
199.87%22.52M
101.69%104.46M
1966.16%198.84M
101.84%1.58M
21.51%-22.55M
52.71%51.79M
66.21%-10.65M
-42.64%-86.10M
9.92%-28.74M
222.49%33.92M
45.37%-31.54M
49.86%-60.36M
73.97%-31.90M
56.13%-27.69M
52.99%-57.72M
-20.35%-120.38M
48.86%-122.56M
---63.11M
---122.79M
---100.03M
---239.66M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
28.68%31.63M
33.65%43.24M
11.93%31.44M
6.14%27.07M
5.17%24.58M
12.79%32.35M
4.07%28.09M
12.36%25.51M
18.70%23.37M
400.61%28.68M
447.77%26.99M
228.67%22.70M
387.45%19.69M
42.96%5.73M
32.08%4.93M
82.05%6.91M
27.33%4.04M
--4.01M
--3.73M
--3.79M
--3.17M
Thuế hoãn lại
1679.84%11.39M
-1670.17%-15.37M
-768.52%-186.95M
-646.45%-1.00M
12.48%640.00K
-38.58%979.00K
-2089.73%-21.52M
-12.86%183.00K
313.11%569.00K
614.19%1.59M
-194.31%-983.00K
335.96%210.00K
-116.75%-267.00K
94.34%-310.00K
-49.78%-334.00K
42.58%-89.00K
7490.48%1.59M
---5.47M
---223.00K
---155.00K
--21.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-50.43%8.25M
248.28%4.99M
369.45%8.92M
-41.88%-6.78M
8676.29%16.64M
18.78%-3.36M
70.65%-3.31M
-55.25%-4.78M
-105.09%-194.00K
-118.87%-4.14M
-159.28%-11.28M
-120.69%-3.08M
-77.44%3.81M
-8.31%21.95M
43.65%19.02M
78.81%14.88M
157.31%16.90M
--23.93M
--13.24M
--8.32M
--6.57M
Thay đổi trong vốn lưu động
-79.31%4.83M
15.05%-19.80M
-83.49%-95.45M
-431.95%-57.29M
43.18%23.34M
-589.47%-23.31M
-39.75%-52.02M
199.86%17.26M
280.33%16.30M
29.00%-3.38M
49.90%-37.22M
-29.84%-17.28M
83.36%-9.04M
88.56%-4.76M
-386.74%-74.30M
-26.17%-13.31M
-41.23%-54.31M
---41.63M
---15.27M
---10.55M
---38.46M
-Thay đổi các khoản phải thu
-3.77%180.89M
14.28%-78.91M
-40.50%-112.58M
-117.19%-19.09M
21.44%187.98M
-47.21%-92.05M
48.19%-80.13M
-122.73%-8.79M
8.85%154.80M
0.41%-62.53M
-78.28%-154.65M
87.96%-3.95M
143.77%142.22M
14.02%-62.78M
-24.58%-86.75M
-115.39%-32.78M
109.67%58.34M
---73.03M
---69.63M
---15.22M
--27.82M
-Thay đổi chi phí trả trước
1.56%-12.87M
303.76%6.45M
175.24%10.77M
-213.49%-8.08M
-1528.14%-13.07M
75.72%-3.16M
-83.64%3.91M
968.99%7.12M
86.30%-803.00K
59.86%-13.03M
203.65%23.93M
-185.85%-819.00K
-12.02%-5.86M
-148.37%-32.45M
-1228.80%-23.08M
107.95%954.00K
-168.24%-5.23M
---13.06M
--2.04M
---12.01M
--7.67M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-90.95%-26.64M
-71.47%-50.59M
-13.80%-29.32M
-4.13%-22.35M
-12.20%-13.95M
37.38%-29.50M
27.11%-25.76M
-2.73%-21.46M
19.76%-12.44M
4.36%-47.11M
-17.46%-35.34M
-11.05%-20.89M
25.35%-15.50M
0.43%-49.25M
15.90%-30.09M
23.97%-18.81M
-2.75%-20.76M
---49.47M
---35.77M
---24.74M
---20.20M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
8.03%-55.42M
-0.70%69.62M
-27.90%21.71M
-644.03%-53.50M
-144.14%-60.26M
-34.69%70.11M
-49.54%30.11M
16.99%-7.19M
-18.19%-24.68M
0.78%107.35M
34.53%59.67M
-135.85%-8.66M
-46.16%-20.89M
80.73%106.51M
62.43%44.36M
63.45%24.16M
-420.88%-14.29M
--58.94M
--27.31M
--14.78M
--4.45M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
10.86%131.93M
24.83%182.35M
0.72%28.27M
-10.33%41.59M
18.96%119.00M
0.33%146.08M
-32.93%28.07M
4.72%46.38M
48.55%100.04M
54.97%145.60M
253.22%41.85M
286.57%44.28M
227.34%67.34M
1662.30%93.96M
-7.44%-27.32M
-295.55%-23.74M
-201.81%-52.88M
---6.01M
---25.43M
---6.00M
---17.52M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-79.08%2.68M
-58.71%3.05M
-35.10%3.16M
-100.00%0.00
936.51%12.83M
95.35%7.39M
614.81%4.88M
40.95%1.42M
-33.80%1.24M
71.92%3.78M
-87.17%682.00K
-84.77%1.01M
-80.71%1.87M
-30.35%2.20M
-3.13%5.32M
266.59%6.61M
271.34%9.69M
--3.16M
--5.49M
--1.80M
--2.61M
Chi phí vốn
-79.08%2.68M
-58.71%3.05M
-35.10%3.16M
-100.00%0.00
936.51%12.83M
95.35%7.39M
614.81%4.88M
40.95%1.42M
-33.80%1.24M
71.92%3.78M
-87.17%682.00K
-84.77%1.01M
-80.71%1.87M
-30.35%2.20M
-3.13%5.32M
266.59%6.61M
271.34%9.69M
--3.16M
--5.49M
--1.80M
--2.61M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-79.08%2.68M
-58.71%3.05M
-35.10%3.16M
-100.00%0.00
936.51%12.83M
95.35%7.39M
614.81%4.88M
40.95%1.42M
-33.80%1.24M
71.92%3.78M
-87.17%682.00K
-84.77%1.01M
-80.71%1.87M
-30.35%2.20M
155.82%5.32M
358.43%6.61M
340.55%9.69M
--3.16M
--2.08M
--1.44M
--2.20M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--3.41M
--361.00K
--410.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-501.92%-149.40M
--0.00
--0.00
--0.00
---24.82M
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---65.00K
---29.48M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---5.50M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
181.90%34.62M
-160.61%-24.25M
676.13%103.93M
98.37%-655.00K
-214.23%-42.27M
-91.64%-9.30M
69.72%-18.04M
82.81%-40.24M
127.12%37.00M
96.15%-4.86M
47.21%-59.57M
-2719.37%-234.12M
-1820.28%-136.44M
-3883.87%-125.97M
-147.72%-112.85M
-30.44%8.94M
-137.43%-7.11M
---3.16M
---45.55M
--12.85M
--18.98M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--4.63M
---15.35M
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
150.36%2.75M
--1.70M
--0.00
---1.61M
--1.10M
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-41.19%-112.84M
-155.46%-42.65M
539.75%100.76M
98.43%-655.00K
-323.46%-79.92M
-93.26%-16.70M
61.97%-22.91M
82.28%-41.66M
126.39%35.77M
93.17%-8.64M
49.04%-60.25M
-717.77%-235.13M
-763.55%-135.55M
-1900.43%-126.47M
-131.63%-118.23M
-360.25%-28.75M
-244.37%-15.70M
---6.32M
---51.04M
--11.05M
--10.87M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-7.22%-252.19M
15.21%-14.40M
93.53%-11.17M
48.13%-111.60M
-414.26%-235.20M
79.27%-16.98M
-149.66%-172.64M
-753.88%-215.15M
-121.70%-45.74M
-385.46%-81.92M
-941.12%-69.15M
-32.85%-25.20M
-13.43%-20.63M
-612.28%-16.87M
-133.06%-6.64M
-309.80%-18.97M
-101.26%-18.19M
---2.37M
--20.09M
--9.04M
--1.44B
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-7.15%-243.80M
100.00%0.00
100.00%0.00
48.37%-101.58M
-933.97%-227.53M
81.29%-9.35M
-208.93%-162.65M
---196.75M
---22.00M
---49.97M
---52.65M
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--692.37M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--750.00M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
15.56%349.00K
-98.75%89.00K
52.58%444.00K
-33.23%221.00K
-3.21%302.00K
438.13%7.10M
-80.82%291.00K
-87.82%331.00K
-73.72%312.00K
68.45%1.32M
-48.10%1.52M
46.15%2.72M
-57.95%1.19M
-68.80%783.00K
-3.72%2.92M
-47.44%1.86M
-9.34%2.82M
--2.51M
--3.04M
--3.54M
--3.11M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-9.56%-8.74M
1.66%-14.49M
-12.91%-11.61M
45.31%-10.25M
66.81%-7.98M
55.71%-14.73M
42.93%-10.28M
32.88%-18.73M
-10.20%-24.04M
-88.42%-33.27M
-88.38%-18.02M
-34.04%-27.91M
-3.84%-21.82M
-261.90%-17.66M
-156.09%-9.56M
-478.43%-20.82M
-717.51%-21.01M
---4.88M
--17.05M
--5.50M
---2.57M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-7.22%-252.19M
15.21%-14.40M
93.53%-11.17M
48.13%-111.60M
-414.26%-235.20M
79.27%-16.98M
-149.66%-172.64M
-753.88%-215.15M
-121.70%-45.74M
-385.46%-81.92M
-941.12%-69.15M
-32.85%-25.20M
-13.43%-20.63M
-612.28%-16.87M
-133.06%-6.64M
-309.80%-18.97M
-101.26%-18.19M
---2.37M
--20.09M
--9.04M
--1.44B
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-0.91%871.60M
-3.87%744.10M
-33.06%629.05M
-38.88%701.08M
-17.18%879.63M
-22.87%774.07M
-14.12%939.75M
-12.54%1.15B
-24.25%1.06B
-30.85%1.00B
-31.92%1.09B
-21.89%1.31B
-20.73%1.40B
-18.31%1.45B
-11.99%1.61B
-7.21%1.68B
376.50%1.77B
--1.78B
--1.83B
--1.81B
--371.19M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-33.25%-237.93M
20.77%127.50M
169.44%115.04M
65.26%-72.02M
-310.21%-178.56M
80.17%105.57M
-82.52%-165.68M
4.59%-207.31M
193.81%84.94M
219.50%58.59M
41.89%-90.77M
-202.36%-217.28M
-1.16%-90.54M
-537.29%-49.03M
-212.36%-156.20M
-531.42%-71.86M
-106.22%-89.51M
---7.69M
---50.01M
--16.66M
--1.44B
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-127.44%-4.82M
132.23%2.20M
-256.60%-2.83M
-143.27%-1.35M
442.70%17.57M
-292.75%-6.83M
155.96%1.80M
352.14%3.13M
-201.23%-5.13M
910.26%3.55M
19.76%-3.22M
-205.67%-1.24M
37.84%-1.70M
-94.99%351.00K
-163.07%-4.02M
-115.80%-406.00K
-218.37%-2.74M
--7.01M
--6.37M
--2.57M
--2.31M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-9.62%633.67M
-0.91%871.60M
-3.87%744.10M
-33.06%629.05M
-38.88%701.08M
-17.18%879.63M
-22.87%774.07M
-14.12%939.75M
-12.54%1.15B
-24.25%1.06B
-30.85%1.00B
-31.92%1.09B
-21.89%1.31B
-20.73%1.40B
-18.31%1.45B
-11.99%1.61B
-7.21%1.68B
--1.77B
--1.78B
--1.83B
--1.81B
Dòng tiền tự do
21.73%129.24M
29.28%179.30M
8.24%25.11M
-7.50%41.59M
7.46%106.17M
-2.21%138.69M
-43.66%23.20M
3.88%44.96M
50.90%98.80M
54.56%141.82M
226.17%41.17M
242.63%43.28M
204.63%65.47M
1100.17%91.76M
-5.56%-32.63M
-288.86%-30.34M
-210.83%-62.58M
---9.17M
---30.91M
---7.80M
---20.13M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

UiPath Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

UiPath Inc đã tạo ra 371.21M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của UiPath Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của UiPath Inc đã tăng 15.80% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

UiPath Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

UiPath Inc đã chi 19.05M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của UiPath Inc đã thay đổi như thế nào?

UiPath Inc đã sử dụng -372.38M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PATH?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của UiPath Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 352.16M, phản ánh sự thay đổi 15.22% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.