tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

UiPath Inc

PATH
Thêm vào danh sách theo dõi
12.590USD
+0.400+3.28%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.73BVốn hóa
24.00P/E TTM

Tình hình tài chính của PATH

Theo dõi tình hình tài chính của UiPath Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của UiPath Inc

Mới phát hành
Th05 28, 2026
EPS / Dự báo
0.04/0.16
Doanh thu / Dự báo
418.38M/397.81M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.61B
12.65%
EPS(YoY)
0.52
498.65%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
204.62%0.04
107.31%0.19
2031.64%0.37
101.95%0.00
18.45%-0.04
57.30%0.09
65.23%-0.02
-41.34%-0.15
11.82%-0.05
219.54%0.06
46.99%-0.06
---0.11
---0.06
---0.05
---0.10
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.32%418.38M
13.56%481.11M
15.92%411.11M
14.38%361.73M
6.42%356.62M
4.54%423.65M
8.82%354.65M
10.07%316.25M
15.72%335.11M
31.34%405.25M
24.05%325.92M
18.61%287.31M
18.17%289.59M
6.51%308.55M
18.99%262.74M
23.89%242.22M
31.60%245.07M
39.36%289.70M
49.92%220.82M
40.28%195.52M
Lợi nhuận ròng
199.87%22.52M
101.69%104.46M
1966.16%198.84M
101.84%1.58M
21.51%-22.55M
52.71%51.79M
66.21%-10.65M
-42.64%-86.10M
9.92%-28.74M
222.49%33.92M
45.37%-31.54M
49.86%-60.36M
73.97%-31.90M
56.13%-27.69M
52.99%-57.72M
-20.35%-120.38M
48.86%-122.56M
-340.36%-63.11M
-73.44%-122.79M
-2105.73%-100.03M
Biên lợi nhuận ròng
185.13%5.38%
77.60%21.71%
1709.87%48.37%
101.61%0.44%
26.24%-6.32%
46.08%12.23%
68.95%-3.00%
-29.58%-27.22%
22.16%-8.58%
193.26%8.37%
55.96%-9.68%
---21.01%
---11.02%
---8.97%
---21.97%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.74%81.61%
-0.83%84.63%
1.52%83.26%
2.65%82.24%
-1.52%82.22%
-1.72%85.34%
-3.13%82.02%
-3.48%80.12%
-1.68%83.49%
2.54%86.84%
1.13%84.67%
--83.01%
--84.92%
--84.68%
--83.72%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.52%0.11%
3.99%0.09%
-4.75%0.10%
7.93%0.11%
3.74%0.10%
3.13%0.09%
-8.44%0.11%
-23.12%0.10%
-53.56%0.10%
-44.03%0.09%
-45.59%0.11%
--0.13%
--0.21%
--0.16%
--0.21%
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.32%418.38M
13.56%481.11M
15.92%411.11M
14.38%361.73M
6.42%356.62M
4.54%423.65M
8.82%354.65M
10.07%316.25M
15.72%335.11M
31.34%405.25M
24.05%325.92M
18.61%287.31M
18.17%289.59M
6.51%308.55M
18.99%262.74M
23.89%242.22M
31.60%245.07M
39.36%289.70M
49.92%220.82M
40.28%195.52M
Lợi nhuận hoạt động
308.84%27.99M
88.10%80.29M
132.41%13.07M
79.29%-18.79M
72.91%-13.40M
182.86%42.68M
27.73%-40.32M
-19.60%-90.74M
-8.66%-49.47M
143.33%15.09M
15.34%-55.79M
29.86%-75.87M
60.74%-45.52M
31.55%-34.83M
43.31%-65.90M
-10.57%-108.16M
50.87%-115.95M
-448.70%-50.88M
-84.48%-116.25M
-474.47%-97.82M
Lợi nhuận ròng
199.87%22.52M
101.69%104.46M
1966.16%198.84M
101.84%1.58M
21.51%-22.55M
52.71%51.79M
66.21%-10.65M
-42.64%-86.10M
9.92%-28.74M
222.49%33.92M
45.37%-31.54M
49.86%-60.36M
73.97%-31.90M
56.13%-27.69M
52.99%-57.72M
-20.35%-120.38M
48.86%-122.56M
-340.36%-63.11M
-73.44%-122.79M
-2105.73%-100.03M
Tài sản ngắn hạn
-9.07%1.92B
-4.05%2.24B
-3.82%2.09B
-10.71%2.03B
-14.56%2.11B
-9.37%2.34B
-10.42%2.18B
-1.27%2.27B
9.39%2.47B
10.07%2.58B
12.52%2.43B
9.25%2.30B
5.23%2.26B
2.95%2.34B
-2.17%2.16B
-2.34%2.11B
1.18%2.15B
--2.28B
--2.21B
--2.16B
Tổng nợ ngắn hạn
16.18%831.67M
13.33%905.42M
13.40%788.70M
16.75%738.42M
19.80%715.87M
12.26%798.92M
10.80%695.47M
22.07%632.50M
18.70%597.54M
13.61%711.69M
31.69%627.68M
12.62%518.14M
14.87%503.39M
18.76%626.45M
2.00%476.64M
22.84%460.07M
33.37%438.24M
--527.50M
--467.29M
--374.54M
Tổng tài sản
9.84%2.90B
10.96%3.18B
8.74%2.90B
-4.04%2.59B
-7.05%2.64B
-3.03%2.87B
-4.44%2.66B
1.17%2.70B
7.65%2.84B
8.03%2.95B
10.96%2.79B
9.67%2.67B
8.99%2.64B
6.33%2.74B
1.78%2.51B
3.70%2.43B
5.12%2.42B
--2.57B
--2.47B
--2.35B
Tổng các khoản nợ
5.89%1.00B
7.56%1.10B
4.29%971.36M
6.78%926.61M
15.65%945.98M
8.61%1.02B
12.79%931.45M
26.35%867.75M
19.04%817.97M
15.16%938.64M
26.69%825.85M
17.37%686.77M
26.19%687.15M
25.29%815.05M
11.57%651.86M
30.34%585.13M
33.78%544.53M
--650.53M
--584.28M
--448.93M
Tổng vốn chủ sở hữu
12.04%1.90B
12.83%2.08B
11.13%1.92B
-9.16%1.67B
-16.21%1.70B
-8.45%1.85B
-11.70%1.73B
-7.55%1.83B
3.65%2.03B
5.00%2.02B
5.45%1.96B
7.24%1.98B
4.01%1.96B
-0.09%1.92B
-1.25%1.86B
-2.60%1.85B
-1.02%1.88B
--1.92B
--1.88B
--1.90B
Thu nhập hoạt động ròng
10.86%131.93M
24.83%182.35M
0.72%28.27M
-10.33%41.59M
18.96%119.00M
0.33%146.08M
-32.93%28.07M
4.72%46.38M
48.55%100.04M
54.97%145.60M
253.22%41.85M
286.57%44.28M
227.34%67.34M
1662.30%93.96M
-7.44%-27.32M
-295.55%-23.74M
-201.81%-52.88M
---6.01M
---25.43M
---6.00M
Đầu tư ròng
-41.19%-112.84M
-155.46%-42.65M
539.75%100.76M
98.43%-655.00K
-323.46%-79.92M
-93.26%-16.70M
61.97%-22.91M
82.28%-41.66M
126.39%35.77M
93.17%-8.64M
49.04%-60.25M
-717.77%-235.13M
-763.55%-135.55M
-1900.43%-126.47M
-131.63%-118.23M
-360.25%-28.75M
-244.37%-15.70M
---6.32M
---51.04M
--11.05M
Tài chính thuần
-7.22%-252.19M
15.21%-14.40M
93.53%-11.17M
48.13%-111.60M
-414.26%-235.20M
79.27%-16.98M
-149.66%-172.64M
-753.88%-215.15M
-121.70%-45.74M
-385.46%-81.92M
-941.12%-69.15M
-32.85%-25.20M
-13.43%-20.63M
-612.28%-16.87M
-133.06%-6.64M
-309.80%-18.97M
-101.26%-18.19M
---2.37M
--20.09M
--9.04M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của UiPath Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của UiPath Inc, tổng doanh thu đạt 1.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.43B.

Tài sản ngắn hạn của UiPath Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của UiPath Inc, tài sản ngắn hạn là 2.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.05.

Tổng tài sản của UiPath Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của UiPath Inc là 3.18B, bao gồm 2.24B tài sản ngắn hạn và 935.25M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của UiPath Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của UiPath Inc, tổng nghĩa vụ của UiPath Inc là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.56.

Tổng vốn chủ sở hữu của UiPath Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của UiPath Inc, tổng vốn chủ sở hữu của UiPath Inc là 2.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.83.

Thu nhập hoạt động thuần của UiPath Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của UiPath Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của UiPath Inc là 61.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 144.37.

Giá trị đầu tư ròng của UiPath Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của UiPath Inc, giá trị đầu tư ròng của UiPath Inc là -22.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.63.

Giá trị huy động vốn ròng của UiPath Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của UiPath Inc, giá trị huy động vốn ròng của UiPath Inc là -372.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.34.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của UiPath Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của UiPath Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 498.65.

Thu nhập ròng của UiPath Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của UiPath Inc, lợi nhuận ròng là 282.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 483.11.

Biên lợi nhuận ròng của UiPath Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của UiPath Inc, biên lợi nhuận ròng là 17.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 440.08.

Biên lợi nhuận gộp của UiPath Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của UiPath Inc, biên lợi nhuận gộp là 83.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của UiPath Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của UiPath Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của UiPath Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của UiPath Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 476.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của UiPath Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của UiPath Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 468.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của UiPath Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của UiPath Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 61.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 144.37.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.