tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

UiPath Inc

PATH
Thêm vào danh sách theo dõi
12.590USD
+0.400+3.28%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.73BVốn hóa
24.00P/E TTM

PATH Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của UiPath Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-15.93%1.31B
-9.64%1.47B
-10.89%1.40B
-16.97%1.45B
-19.66%1.56B
-13.32%1.63B
-13.66%1.57B
-4.71%1.74B
8.70%1.94B
7.00%1.88B
8.37%1.82B
6.27%1.83B
-0.74%1.78B
-5.80%1.76B
-10.74%1.68B
-9.23%1.72B
-4.55%1.79B
--1.87B
--1.88B
--1.90B
--1.88B
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-9.77%632.20M
-0.91%871.16M
-3.87%743.66M
-33.08%628.62M
-38.89%700.64M
-17.19%879.20M
-22.87%773.63M
-14.13%939.31M
-12.58%1.15B
-24.28%1.06B
-30.88%1.00B
-31.94%1.09B
-21.89%1.31B
-20.73%1.40B
-18.31%1.45B
-11.99%1.61B
-6.52%1.68B
--1.77B
--1.78B
--1.83B
--1.80B
-Đầu tư ngắn hạn
-20.99%675.05M
-19.86%601.33M
-17.71%654.53M
1.84%818.87M
8.30%854.39M
-8.29%750.32M
-2.30%795.41M
9.30%804.06M
68.19%788.92M
130.61%818.14M
260.85%814.10M
544.26%735.67M
308.78%469.07M
267.96%354.77M
121.16%225.60M
62.80%114.19M
37.82%114.75M
--96.42M
--102.01M
--70.14M
--83.26M
Các khoản phải thu
10.94%410.23M
7.56%580.71M
11.22%496.09M
4.99%387.23M
3.07%369.77M
3.72%539.87M
-2.45%446.06M
20.16%368.81M
18.86%358.77M
17.37%520.49M
15.85%457.25M
1.28%306.93M
13.30%301.84M
31.64%443.48M
46.50%394.69M
52.64%303.06M
50.08%266.41M
--336.89M
--269.42M
--198.54M
--177.51M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
12.52%300.00M
8.23%488.26M
9.11%366.76M
0.79%269.81M
-1.48%266.62M
3.40%451.13M
-9.90%336.14M
18.28%267.71M
15.99%270.62M
16.59%436.30M
35.21%373.09M
16.98%226.33M
38.00%233.31M
48.51%374.22M
40.48%275.94M
39.25%193.48M
23.84%169.06M
--251.99M
--196.43M
--138.94M
--136.52M
-Các khoản phải thu khác
6.87%110.23M
4.18%92.44M
17.66%129.34M
16.13%117.42M
17.02%103.15M
5.39%88.73M
30.60%109.92M
25.44%101.11M
28.61%88.15M
21.57%84.20M
-26.90%84.16M
-23.89%80.60M
-26.63%68.54M
-15.12%69.26M
64.80%115.14M
86.55%105.90M
138.06%93.41M
--81.59M
--69.87M
--56.77M
--39.24M
Chi phí trả trước
-3.53%64.30M
-15.31%55.33M
-7.21%54.96M
-3.22%57.45M
-13.10%66.65M
-25.57%65.33M
-9.93%59.23M
-28.06%59.36M
-1.17%76.69M
29.48%87.78M
38.07%65.75M
69.76%82.52M
48.79%77.60M
49.52%67.79M
34.93%47.63M
6.04%48.61M
45.92%52.15M
--45.34M
--35.30M
--45.84M
--35.74M
Tài sản ngắn hạn khác
15.54%136.59M
30.41%135.42M
41.07%144.11M
34.81%138.57M
20.39%118.22M
12.49%103.84M
14.18%102.16M
21.52%102.78M
1.04%98.20M
21.08%92.31M
122.73%89.47M
139.88%84.58M
199.10%97.18M
154.77%76.24M
66.83%40.17M
94.35%35.26M
19.79%32.49M
--29.93M
--24.08M
--18.14M
--27.12M
Tổng tài sản ngắn hạn
-9.07%1.92B
-4.05%2.24B
-3.82%2.09B
-10.71%2.03B
-14.56%2.11B
-9.37%2.34B
-10.42%2.18B
-1.27%2.27B
9.39%2.47B
10.07%2.58B
12.52%2.43B
9.25%2.30B
5.23%2.26B
2.95%2.34B
-2.17%2.16B
-2.34%2.11B
1.18%2.15B
--2.28B
--2.21B
--2.16B
--2.12B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
3.46%112.00M
11.33%110.49M
15.88%109.77M
15.15%107.17M
30.13%108.26M
23.97%99.24M
24.29%94.73M
20.05%93.07M
5.07%83.20M
-1.29%80.05M
-3.17%76.22M
11.40%77.53M
18.77%79.19M
22.63%81.10M
20.93%78.71M
124.27%69.59M
110.72%66.67M
--66.13M
--65.08M
--31.03M
--31.64M
-Tài sản cố định
6.49%160.82M
12.58%156.37M
14.81%153.87M
14.95%150.10M
27.41%151.01M
22.46%138.90M
20.71%134.01M
17.91%130.57M
8.06%118.53M
4.03%113.43M
7.07%111.02M
18.73%110.74M
23.43%109.69M
23.62%109.03M
20.48%103.69M
79.33%93.28M
73.58%88.87M
--88.20M
--86.06M
--52.01M
--51.20M
-Khấu hao lũy kế
14.18%48.81M
15.70%45.89M
12.25%44.09M
14.47%42.93M
21.00%42.75M
18.84%39.66M
12.87%39.28M
12.89%37.50M
15.81%35.33M
19.48%33.37M
39.33%34.80M
40.25%33.22M
37.41%30.51M
26.57%27.93M
19.07%24.98M
12.88%23.68M
13.51%22.20M
--22.07M
--20.98M
--20.98M
--19.56M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
96.54%285.81M
52.61%145.30M
43.36%142.21M
41.62%142.40M
44.04%145.43M
-8.21%95.21M
-4.39%99.19M
-8.00%100.56M
-8.53%100.96M
-12.48%103.73M
-10.04%103.75M
-9.77%109.30M
57.67%110.37M
61.29%118.52M
49.16%115.34M
56.79%121.14M
-14.95%70.00M
--73.48M
--77.32M
--77.26M
--82.30M
Tài sản dài hạn khác
109.00%449.79M
105.82%432.83M
80.26%397.25M
4.41%207.50M
19.10%215.21M
14.08%210.30M
28.60%220.37M
13.76%198.74M
-1.37%180.70M
1.45%184.35M
17.39%171.36M
37.18%174.70M
40.72%183.21M
36.34%181.72M
40.73%145.98M
63.35%127.36M
104.74%130.20M
--133.29M
--103.73M
--77.96M
--63.59M
Tổng tài sản dài hạn
84.44%986.34M
77.57%935.25M
64.88%802.63M
31.52%561.58M
42.31%534.77M
40.70%526.71M
36.21%486.81M
16.49%427.00M
-2.50%375.78M
-4.21%374.35M
1.41%357.40M
12.37%366.54M
37.79%385.41M
32.41%390.80M
35.31%352.44M
72.79%326.20M
49.84%279.70M
--295.15M
--260.47M
--188.79M
--186.67M
Tổng tài sản
9.84%2.90B
10.96%3.18B
8.74%2.90B
-4.04%2.59B
-7.05%2.64B
-3.03%2.87B
-4.44%2.66B
1.17%2.70B
7.65%2.84B
8.03%2.95B
10.96%2.79B
9.67%2.67B
8.99%2.64B
6.33%2.74B
1.78%2.51B
3.70%2.43B
5.12%2.42B
--2.57B
--2.47B
--2.35B
--2.31B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
66.76%89.86M
77.06%72.70M
104.02%58.48M
237.73%72.05M
100.05%53.88M
22.73%41.06M
-29.70%28.66M
-2.67%21.34M
90.71%26.94M
69.00%33.46M
210.19%40.77M
28.61%21.92M
29.51%14.12M
-3.50%19.80M
-62.78%13.14M
-42.65%17.05M
-28.18%10.91M
--20.52M
--35.32M
--29.72M
--15.19M
Chi phí trích trước
8.64%108.51M
22.16%175.62M
7.53%150.05M
-0.69%122.60M
30.00%99.88M
-12.02%143.76M
-0.46%139.54M
40.94%123.45M
2.52%76.83M
-5.55%163.41M
3.84%140.19M
-26.04%87.59M
-25.13%74.94M
5.66%173.00M
-5.98%135.01M
27.46%118.43M
36.14%100.10M
--163.73M
--143.59M
--92.91M
--73.52M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
14.81%3.10M
15.38%3.00M
3.57%2.90M
3.57%2.90M
-3.57%2.70M
0.00%2.60M
-12.50%2.80M
-22.22%2.80M
-50.00%2.80M
-39.53%2.60M
-39.62%3.20M
-33.33%3.60M
7.69%5.60M
-18.87%4.30M
--5.30M
--5.40M
--5.20M
--5.30M
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ ngắn hạn
14.81%3.10M
15.38%3.00M
3.57%2.90M
3.57%2.90M
-3.57%2.70M
0.00%2.60M
-12.50%2.80M
-22.22%2.80M
-50.00%2.80M
-39.53%2.60M
-39.62%3.20M
-33.33%3.60M
7.69%5.60M
-18.87%4.30M
--5.30M
--5.40M
--5.20M
--5.30M
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
7.76%572.07M
6.02%603.74M
8.02%534.00M
9.61%506.95M
14.11%530.86M
16.98%569.46M
21.81%494.37M
20.44%462.51M
20.56%465.22M
22.21%486.81M
40.71%405.84M
31.37%384.01M
36.71%385.89M
33.96%398.33M
13.94%288.41M
24.14%292.32M
27.09%282.26M
--297.36M
--253.12M
--235.48M
--222.09M
Nợ ngắn hạn khác
13.20%661.93M
10.80%676.44M
13.28%592.48M
19.67%579.00M
18.81%584.74M
17.35%610.52M
17.11%523.03M
19.19%483.84M
23.03%492.15M
24.43%520.26M
48.10%446.61M
31.21%405.94M
36.45%400.02M
31.54%418.13M
4.55%301.56M
16.65%309.37M
23.56%293.17M
--317.87M
--288.44M
--265.20M
--237.28M
Tổng nợ ngắn hạn
16.18%831.67M
13.33%905.42M
13.40%788.70M
16.75%738.42M
19.80%715.87M
12.26%798.92M
10.80%695.47M
22.07%632.50M
18.70%597.54M
13.61%711.69M
31.69%627.68M
12.62%518.14M
14.87%503.39M
18.76%626.45M
2.00%476.64M
22.84%460.07M
33.37%438.24M
--527.50M
--467.29M
--374.54M
--328.59M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-1.96%71.99M
-4.43%70.94M
-6.23%72.02M
-7.09%72.62M
16.98%73.43M
26.43%74.23M
33.13%76.80M
37.86%78.17M
10.98%62.77M
4.02%58.71M
4.72%57.69M
21.24%56.70M
22.05%56.56M
13.24%56.44M
7.66%55.09M
279.34%46.77M
257.39%46.35M
--49.84M
--51.16M
--12.33M
--12.97M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-1.96%71.99M
-4.43%70.94M
-6.23%72.02M
-7.09%72.62M
16.98%73.43M
26.43%74.23M
33.13%76.80M
37.86%78.17M
10.98%62.77M
4.02%58.71M
4.72%57.69M
21.24%56.70M
22.05%56.56M
13.24%56.44M
7.66%55.09M
279.34%46.77M
257.39%46.35M
--49.84M
--51.16M
--12.33M
--12.97M
Nợ phải trả hoãn lại
-38.96%86.17M
-23.76%103.57M
-33.61%99.16M
-30.62%104.31M
-6.47%141.17M
-15.64%135.84M
12.64%149.36M
44.87%150.35M
33.31%150.93M
32.32%161.03M
23.20%132.60M
55.83%103.78M
99.22%113.22M
77.23%121.70M
82.83%107.63M
22.28%66.60M
2.91%56.83M
--68.67M
--58.87M
--54.47M
--55.22M
Nợ dài hạn khác
-37.40%98.08M
-17.84%120.25M
-30.49%110.64M
-26.42%115.57M
-0.62%156.68M
-13.01%146.36M
13.31%159.18M
40.34%157.08M
23.96%157.66M
27.31%168.24M
16.93%140.47M
42.97%111.93M
112.21%127.19M
80.57%132.15M
82.49%120.13M
26.16%78.29M
-8.45%59.94M
--73.19M
--65.83M
--62.06M
--65.47M
Tổng nợ dài hạn
-26.09%170.07M
-13.33%191.19M
-22.59%182.66M
-20.00%188.20M
4.39%230.11M
-2.80%220.59M
19.08%235.97M
39.50%235.25M
19.96%220.44M
20.34%226.95M
13.09%198.16M
34.85%168.63M
72.89%183.76M
53.29%188.60M
49.77%175.22M
68.12%125.06M
35.50%106.28M
--123.03M
--116.99M
--74.38M
--78.44M
Tổng các khoản nợ
5.89%1.00B
7.56%1.10B
4.29%971.36M
6.78%926.61M
15.65%945.98M
8.61%1.02B
12.79%931.45M
26.35%867.75M
19.04%817.97M
15.16%938.64M
26.69%825.85M
17.37%686.77M
26.19%687.15M
25.29%815.05M
11.57%651.86M
30.34%585.13M
33.78%544.53M
--650.53M
--584.28M
--448.93M
--407.03M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5.10%4.63B
5.82%4.59B
6.63%4.53B
7.14%4.47B
7.67%4.40B
7.68%4.33B
7.35%4.25B
7.41%4.18B
7.58%4.09B
7.69%4.02B
8.48%3.96B
8.70%3.89B
8.98%3.80B
9.68%3.74B
10.18%3.65B
11.32%3.58B
11.88%3.49B
--3.41B
--3.31B
--3.21B
--3.12B
Lợi nhuận giữ lại
16.29%-1.68B
14.20%-1.71B
11.26%-1.81B
0.99%-2.01B
-3.47%-2.01B
-3.85%-1.99B
-4.70%-2.04B
-5.87%-2.03B
-4.67%-1.94B
-4.93%-1.91B
-8.43%-1.95B
-10.22%-1.92B
-14.69%-1.86B
-21.95%-1.82B
-25.39%-1.80B
-32.73%-1.74B
-33.76%-1.62B
---1.50B
---1.43B
---1.31B
---1.21B
Vốn dự trữ
5.10%4.63B
5.82%4.59B
6.63%4.53B
7.14%4.47B
7.67%4.40B
7.68%4.33B
7.35%4.25B
7.41%4.18B
7.58%4.09B
7.69%4.02B
8.48%3.96B
8.70%3.89B
8.98%3.80B
9.68%3.74B
10.18%3.65B
11.32%3.58B
11.88%3.49B
--3.41B
--3.31B
--3.21B
--3.12B
Trừ: Cổ phiếu quỹ
47.69%1.07B
68.54%833.90M
69.27%824.33M
156.12%824.84M
481.15%724.22M
382.17%494.78M
824.97%486.99M
--322.05M
--124.62M
--102.61M
--52.65M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-7.28%27.37M
848.49%36.60M
210.29%27.69M
205.33%24.75M
522.85%29.52M
-155.41%-4.89M
182.58%8.92M
-29.56%8.11M
-52.95%4.74M
15.94%8.82M
-54.58%3.16M
3.19%11.51M
-3.51%10.07M
-30.16%7.61M
81.49%6.95M
342.50%11.15M
225.89%10.44M
--10.90M
--3.83M
---4.60M
---8.29M
Tổng vốn chủ sở hữu
12.04%1.90B
12.83%2.08B
11.13%1.92B
-9.16%1.67B
-16.21%1.70B
-8.45%1.85B
-11.70%1.73B
-7.55%1.83B
3.65%2.03B
5.00%2.02B
5.45%1.96B
7.24%1.98B
4.01%1.96B
-0.09%1.92B
-1.25%1.86B
-2.60%1.85B
-1.02%1.88B
--1.92B
--1.88B
--1.90B
--1.90B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu PATH?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

UiPath Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, UiPath Inc có 632.20M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của UiPath Inc là bao nhiêu?

UiPath Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 1.02B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 798.92M nợ ngắn hạ và 220.59M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của UiPath Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của UiPath Inc là 3.18B, bao gồm 2.24B tài sản ngắn hạn và 935.25M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của UiPath Inc là bao nhiêu?

UiPath Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.08B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.