tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Oscar Health Inc

OSCR
Thêm vào danh sách theo dõi
31.220USD
-0.010-0.03%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.41BVốn hóa
LỗP/E TTM

OSCR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Oscar Health Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
198.11%2.62B
93.73%671.90M
-92.88%-964.66M
2.40%509.07M
38.49%878.54M
16.83%346.82M
56.48%-500.14M
200.35%497.15M
52.96%634.36M
96.09%296.87M
-109.58%-1.15B
-22.82%165.52M
-26.32%414.71M
339.09%151.39M
6.94%-548.36M
287.57%214.47M
77.17%562.85M
-61.25%34.48M
-169.16%-589.25M
-77.53%55.34M
198.72%317.69M
--88.98M
---218.92M
--246.32M
--106.35M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
146.46%679.02M
-129.92%-352.43M
-152.78%-137.48M
-505.76%-228.49M
55.23%275.51M
-2.30%-153.28M
17.22%-54.39M
465.07%56.31M
547.87%177.48M
33.86%-149.84M
66.05%-65.70M
86.24%-15.43M
48.75%-39.63M
-14.28%-226.56M
9.02%-193.55M
-53.45%-112.13M
11.50%-77.32M
-4.41%-198.24M
-168.85%-212.75M
-78.46%-73.07M
9.81%-87.37M
---189.87M
---79.13M
---40.94M
---96.88M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
4.28%7.02M
-14.65%7.88M
-2.51%7.31M
-8.30%6.97M
-13.84%6.73M
19.26%9.23M
-18.40%7.50M
-13.84%7.60M
58.15%7.81M
107.28%7.74M
126.49%9.19M
139.01%8.82M
30.01%4.94M
-5.92%3.73M
11.33%4.06M
2.90%3.69M
11.64%3.80M
20.49%3.97M
24.62%3.65M
42.28%3.59M
33.77%3.40M
--3.29M
--2.92M
--2.52M
--2.54M
Thuế hoãn lại
-17333.33%-6.20M
215.59%2.62M
-47.06%-175.00K
-127.69%-36.00K
145.57%36.00K
-6035.14%-2.27M
-272.46%-119.00K
-37.80%130.00K
56.83%-79.00K
78.36%-37.00K
3350.00%69.00K
5125.00%209.00K
---183.00K
-56.88%-171.00K
111.11%2.00K
-77.78%4.00K
-100.00%0.00
-62.69%-109.00K
85.60%-18.00K
260.00%18.00K
-93.33%8.00K
---67.00K
---125.00K
--5.00K
--120.00K
Các mục phi tiền mặt khác
62.07%-6.12M
213.56%7.41M
-3.52%-7.08M
-285.11%-23.10M
-129.37%-16.13M
-129.28%-6.53M
7.36%-6.84M
22.69%-6.00M
1.35%-7.03M
1622.47%22.29M
-719.71%-7.39M
-648.66%-7.76M
-447.54%-7.13M
-157.62%-1.46M
-51.56%1.19M
-27.67%1.41M
-90.50%2.05M
-63.77%2.54M
9565.38%2.46M
123.94%1.96M
13823.23%21.58M
--7.01M
---26.00K
--873.00K
--155.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
228.37%1.93B
108.59%988.37M
-77.99%-846.54M
77.79%729.63M
36.56%587.54M
21.32%473.84M
57.32%-475.60M
180.26%410.39M
11.70%430.24M
12.63%390.57M
-186.16%-1.11B
-50.29%146.43M
-36.44%385.18M
75.14%346.76M
3.43%-389.39M
181.32%294.57M
74.05%606.05M
-22.37%197.99M
-169.94%-403.21M
-62.09%104.71M
79.65%348.21M
--255.04M
---149.37M
--276.21M
--193.83M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-101.01%-2.01M
170.66%93.89M
-164.09%-30.01M
-235.62%-58.02M
601.11%199.63M
184.66%34.69M
1642.33%46.83M
209.57%42.78M
3887.82%28.47M
-72.29%12.19M
-112.16%-3.04M
-1182.15%-39.04M
104.85%714.00K
-40.04%43.97M
3.66%24.97M
-74.99%3.61M
-11.43%-14.73M
48.65%73.33M
2894.08%24.09M
25.96%14.42M
-185.52%-13.22M
--49.33M
---862.00K
--11.45M
--15.46M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-756.76%-305.11M
1593.00%39.16M
-226.36%-8.21M
18.30%-13.74M
-117.19%-35.61M
-76.04%2.31M
-25.90%6.50M
-162.98%-16.82M
-488.55%-16.40M
52.99%9.65M
-41.26%8.77M
69.82%-6.39M
70.68%-2.79M
360.14%6.31M
871.13%14.93M
-441.51%-21.18M
24.16%-9.50M
-109.37%-2.43M
58.58%-1.94M
-482.78%-3.91M
51.17%-12.53M
--25.90M
---4.67M
--1.02M
---25.65M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
403.18%1.99B
72.07%816.39M
-26.00%-875.88M
56.37%692.74M
41.93%396.11M
55.18%474.46M
43.57%-695.16M
156.31%443.02M
-4.64%279.08M
-30.32%305.75M
-193.54%-1.23B
-47.98%172.84M
-21.26%292.66M
142.21%438.80M
2.55%-419.64M
172.82%332.27M
80.68%371.66M
-2.38%181.17M
-250.93%-430.63M
-37.89%121.79M
29.57%205.70M
--185.58M
---122.71M
--196.11M
--158.76M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
198.11%2.62B
93.73%671.90M
-92.88%-964.66M
2.40%509.07M
38.49%878.54M
16.83%346.82M
56.48%-500.14M
200.35%497.15M
52.96%634.36M
96.09%296.87M
-109.58%-1.15B
-22.82%165.52M
-26.32%414.71M
339.09%151.39M
6.94%-548.36M
287.57%214.47M
77.17%562.85M
-61.25%34.48M
-169.16%-589.25M
-77.53%55.34M
198.72%317.69M
--88.98M
---218.92M
--246.32M
--106.35M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-2.57%8.79M
32.89%9.06M
19.05%9.01M
22.68%9.28M
51.70%9.03M
11.75%6.82M
16.78%7.57M
34.63%7.56M
-19.37%5.95M
-14.42%6.10M
-32.63%6.48M
-6.66%5.62M
18.12%7.38M
-1.05%7.13M
56.42%9.62M
1.18%6.02M
-5.10%6.25M
116.72%7.21M
117.24%6.15M
52.98%5.95M
65.49%6.58M
--3.33M
--2.83M
--3.89M
--3.98M
Chi phí vốn
-2.57%8.79M
32.89%9.06M
19.05%9.01M
22.68%9.28M
51.70%9.03M
11.75%6.82M
16.78%7.57M
34.63%7.56M
-19.37%5.95M
-14.42%6.10M
-32.63%6.48M
-6.66%5.62M
18.12%7.38M
-1.05%7.13M
56.42%9.62M
1.18%6.02M
-5.10%6.25M
116.72%7.21M
117.24%6.15M
52.98%5.95M
65.49%6.58M
--3.33M
--2.83M
--3.89M
--3.98M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-2.57%8.79M
32.89%9.06M
19.05%9.01M
22.68%9.28M
51.70%9.03M
11.75%6.82M
16.78%7.57M
34.63%7.56M
-19.37%5.95M
-14.42%6.10M
-32.63%6.48M
-6.66%5.62M
18.12%7.38M
-1.05%7.13M
56.42%9.62M
1.18%6.02M
-5.10%6.25M
116.72%7.21M
117.24%6.15M
52.98%5.95M
65.49%6.58M
--3.33M
--2.83M
--3.89M
--3.98M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-251.45%-580.60M
-65.32%-40.69M
127.31%156.39M
66.14%-159.46M
44.05%-165.20M
-113.60%-24.62M
-347.75%-572.70M
-1041.08%-470.89M
-306.64%-295.26M
125.88%180.96M
-24.92%231.16M
-40.56%50.04M
31.76%142.89M
-4358.38%-699.12M
3228.39%307.87M
111.99%84.18M
491.55%108.45M
-184.84%-15.68M
97.71%-9.84M
-2415.82%-702.09M
-152.91%-27.70M
--18.48M
---430.60M
--30.32M
--52.35M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---860.00K
8176.92%1.05M
8.35%2.70M
-36.24%526.00K
-100.00%0.00
99.45%-13.00K
300.48%2.49M
258.05%825.00K
--626.00K
-450.23%-2.38M
18.48%622.00K
-226.70%-522.00K
-100.00%0.00
-114.16%-432.00K
-85.52%525.00K
--412.00K
--611.00K
686.54%3.05M
1163.07%3.63M
100.00%0.00
100.00%0.00
---520.00K
--287.00K
---654.00K
---356.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-238.78%-590.25M
-54.88%-48.71M
125.98%150.08M
64.78%-168.21M
42.04%-174.23M
-118.23%-31.45M
-356.44%-577.77M
-1188.04%-477.63M
-321.82%-300.59M
124.41%172.48M
-24.59%225.30M
-44.13%43.90M
31.80%135.51M
-3462.43%-706.68M
2516.48%298.77M
111.10%78.58M
399.92%102.81M
-235.51%-19.84M
97.15%-12.36M
-2846.98%-708.03M
-171.40%-34.28M
--14.64M
---433.14M
--25.77M
--48.01M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-173.88%-3.60M
114.07%8.17M
1861.39%364.03M
18.35%22.13M
-82.16%4.87M
257.06%3.82M
700.00%18.56M
633.12%18.70M
5297.04%27.31M
102.85%1.07M
448.46%2.32M
84.19%2.55M
-99.83%506.00K
-95.94%527.00K
-96.22%423.00K
-53.65%1.39M
-75.34%298.77M
-96.63%12.97M
804.77%11.20M
-98.67%2.99M
274006.33%1.21B
--385.27M
--1.24M
--224.75M
--442.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--0.00
--410.00M
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
299.12%305.00M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---153.17M
--147.00M
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--1.35B
--0.00
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--151.24M
--224.43M
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-80.12%1.14M
236.42%12.84M
-30.51%12.90M
26.01%23.57M
-79.03%5.73M
256.73%3.82M
6086.67%18.56M
633.12%18.70M
77925.71%27.31M
21300.00%1.07M
-18.92%300.00K
600.82%2.55M
-93.75%35.00K
-99.91%5.00K
-96.70%370.00K
-87.82%364.00K
-98.56%560.00K
-93.75%5.74M
105.02%11.20M
-98.67%2.99M
8688.01%38.84M
--91.87M
---223.19M
--224.75M
--442.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-454.27%-4.74M
---4.67M
---58.86M
---1.43M
---855.00K
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--1.85M
--0.00
--0.00
68.65%-7.04M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---22.44M
---4.84M
--0.00
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-173.88%-3.60M
114.07%8.17M
1861.39%364.03M
18.35%22.13M
-82.16%4.87M
257.06%3.82M
700.00%18.56M
633.12%18.70M
5297.04%27.31M
102.85%1.07M
448.46%2.32M
84.19%2.55M
-99.83%506.00K
-95.94%527.00K
-96.22%423.00K
-53.65%1.39M
-75.34%298.77M
-96.63%12.97M
804.77%11.20M
-98.67%2.99M
274006.33%1.21B
--385.27M
--1.24M
--224.75M
--442.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
80.78%2.80B
76.37%2.17B
14.49%2.62B
0.32%2.26B
-18.02%1.55B
-13.34%1.23B
-2.22%2.29B
5.72%2.25B
19.71%1.89B
-33.42%1.42B
-1.73%2.34B
1.97%2.13B
40.42%1.58B
94.48%2.14B
41.23%2.38B
-10.61%2.09B
33.50%1.13B
209.97%1.10B
67.99%1.69B
360.08%2.34B
138.58%843.11M
--354.21M
--1.01B
--508.18M
--353.38M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
185.56%2.03B
97.80%631.37M
57.47%-450.54M
849.60%362.99M
96.41%709.19M
-32.15%319.19M
-14.94%-1.06B
-81.97%38.23M
-34.44%361.08M
184.80%470.41M
-269.89%-921.64M
-28.01%211.97M
-42.90%550.73M
-2108.90%-554.76M
57.80%-249.16M
145.32%294.43M
-35.49%964.43M
-94.35%27.61M
9.28%-590.41M
-230.77%-649.71M
865.71%1.49B
--488.89M
---650.83M
--496.85M
--154.80M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
113.65%4.83B
80.78%2.80B
76.37%2.17B
14.49%2.62B
0.32%2.26B
-18.02%1.55B
-13.34%1.23B
-2.22%2.29B
5.72%2.25B
19.71%1.89B
-33.42%1.42B
-1.73%2.34B
1.97%2.13B
40.42%1.58B
94.48%2.14B
41.23%2.38B
-10.61%2.09B
33.50%1.13B
209.97%1.10B
67.99%1.69B
360.08%2.34B
--843.11M
--354.21M
--1.01B
--508.18M
Dòng tiền tự do
200.19%2.61B
94.95%662.84M
-91.78%-973.66M
2.08%499.79M
38.37%869.52M
16.93%340.00M
56.07%-507.71M
206.17%489.59M
54.27%628.41M
101.55%290.77M
-107.13%-1.16B
-23.29%159.91M
-26.82%407.34M
428.96%144.26M
6.29%-557.98M
322.06%208.45M
78.91%556.60M
-68.16%27.27M
-168.50%-595.40M
-79.63%49.39M
203.90%311.11M
--85.66M
---221.75M
--242.43M
--102.37M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Oscar Health Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Oscar Health Inc đã tạo ra 1.09B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Oscar Health Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Oscar Health Inc đã tăng 11.93% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Oscar Health Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Oscar Health Inc đã chi 36.37M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Oscar Health Inc đã thay đổi như thế nào?

Oscar Health Inc đã sử dụng 399.21M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với OSCR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Oscar Health Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 1.06B, phản ánh sự thay đổi 11.38% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.