tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Zhibao Technology Inc

ZBAO
Thêm vào danh sách theo dõi
0.422USD
+0.013+3.05%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.91MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Zhibao Technology Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
39.69M
53.82%
EPS(YoY)
-0.27
-550.75%
Xếp hạng của nhà phân tích
--

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Zhibao Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhibao Technology Inc, tổng doanh thu đạt 39.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.82.

Tài sản ngắn hạn của Zhibao Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhibao Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 20.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.38.

Tổng tài sản của Zhibao Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhibao Technology Inc, tổng tài sản của Zhibao Technology Inc là 24.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.57.

Tổng nghĩa vụ của Zhibao Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhibao Technology Inc, tổng nghĩa vụ của Zhibao Technology Inc là 20.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của Zhibao Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhibao Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Zhibao Technology Inc là 3.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.63.

Giá trị đầu tư ròng của Zhibao Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhibao Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của Zhibao Technology Inc là -2.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2479.06.

Giá trị huy động vốn ròng của Zhibao Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhibao Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Zhibao Technology Inc là 1.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Zhibao Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhibao Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -550.75.

Biên lợi nhuận ròng của Zhibao Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhibao Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là -22.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -410.39.

Biên lợi nhuận gộp của Zhibao Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhibao Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.75.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Zhibao Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhibao Technology Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Zhibao Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhibao Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -139.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -603.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Zhibao Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhibao Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -32.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -515.33.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Zhibao Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zhibao Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -638.23.