tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

WRD

WRD
Thêm vào danh sách theo dõi
7.140USD
-0.460-6.05%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.52BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của WRD tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của WRD.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Tổng doanh thu
-76.80%16.81M
-67.59%45.63M
-65.61%24.08M
--17.66M
--72.44M
--140.82M
--70.01M
Doanh thu
-76.80%16.81M
--45.63M
-65.61%24.08M
--17.66M
--72.44M
----
--70.01M
Chi phí doanh thu
-76.69%10.98M
-63.52%32.63M
-75.33%16.15M
--12.70M
--47.08M
--89.46M
--65.45M
Chi phí hoạt động
-84.22%80.27M
-82.21%129.52M
-92.00%77.51M
--80.70M
--508.65M
--728.07M
--968.96M
Chi phí R&D
-83.57%53.50M
-81.32%59.76M
-82.47%44.55M
--44.29M
--325.72M
--319.99M
--254.16M
Chi phí hoạt động khác
36.18%-1.71M
101.49%115.98K
51.21%-378.63K
---46.80K
---2.68M
---7.78M
---776.00K
Lợi nhuận hoạt động
85.45%-63.46M
85.72%-83.88M
94.06%-53.44M
---63.03M
---436.21M
---587.25M
---898.95M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-80.03%7.94M
-85.16%6.67M
-83.01%7.25M
--4.89M
--39.75M
--44.94M
--42.67M
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-76.12%338.84K
-79.42%269.74K
-28.52%560.41K
--260.13K
--1.42M
--1.31M
--784.00K
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
-139.18%-1.60M
-111.24%-2.50M
-64.88%355.11K
--216.24K
--4.07M
--22.21M
--1.01M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-98.06%178.48K
96.69%-1.75M
108.56%3.35M
--1.94M
--9.18M
---52.93M
---39.07M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
106.55%1.01M
----
----
--0.00
---15.42M
---145.95M
Thu nhập trước thuế
85.11%-57.28M
86.31%-80.72M
95.86%-43.05M
---56.25M
---384.63M
---589.76M
---1.04B
Thuế thu nhập
-97.03%13.11K
-96.23%101.01K
-86.55%215.15K
--199.44K
--441.00K
--2.68M
--1.60M
Doanh thu sau thuế
85.12%-57.30M
86.36%-80.82M
95.85%-43.26M
---56.45M
---385.07M
---592.44M
---1.04B
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
85.12%-57.30M
86.36%-80.82M
95.85%-43.26M
---56.45M
---385.07M
---592.44M
---1.04B
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
----
--0.00
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
85.12%-57.30M
86.36%-80.82M
95.85%-43.26M
---56.45M
---385.07M
---592.44M
---1.04B
Cổ tức cổ phần ưu đãi
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
85.12%-57.30M
86.36%-80.82M
95.85%-43.26M
---56.45M
---385.07M
---592.44M
---1.04B
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
87.84%-0.06
88.38%-0.08
96.22%-0.05
---0.06
---0.46
---0.71
---1.27
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
87.84%-0.06
88.38%-0.08
96.22%-0.05
---0.06
---0.46
---0.71
---1.27
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI