tradingkey.logo

Wolfspeed Inc

WOLF

1.190USD

-0.100-7.75%
Đóng cửa 08/28, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
185.22MVốn hóa
LỗP/E TTM

Wolfspeed Inc

1.190

-0.100-7.75%

Điểm số cổ phiếu TradingKey

Sức khỏe

Định giá

Dự báo

Động lực giá

Nhận diện thể chế

Rủi ro

Đối tác

Điểm số cổ phiếu TradingKey

Sức khỏe

Định giá

Dự báo

Động lực giá

Nhận diện thể chế

Rủi ro

Đối tác

Điểm số cổ phiếu TradingKey

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của công ty tương đối vững mạnh.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý,và mức độ công nhận từ các tổ chức là rất cao.Trong 30 ngày qua, nhiều nhà phân tích đã xếp hạng công ty là Giữ.Bất chấp hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán cùng nền tảng vượt trội, các chỉ báo kỹ thuật vẫn không hỗ trợ xu hướng hiện thời.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
143 / 269
Xếp hạng tổng thể
355 / 4754
Ngành
Thiết bị Công nghệ

Kháng cự & Hỗ trợ

Không có dữ liệu

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 6 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
5.550
Giá mục tiêu
+330.23%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Điểm nhấn doanh nghiệp

Điểm mạnhRủi ro
Wolfspeed, Inc. is an innovator of wide bandgap semiconductors, focused on silicon carbide materials and devices for power applications. The Company's product families include power devices and silicon carbide and gallium nitride (GaN) materials. Its products are targeted for various applications such as electric vehicles, fast charging and renewable energy and storage. Its silicon carbide materials products consist of silicon carbide bare wafers, epitaxial wafers, and GaN epitaxial layers on silicon carbide wafers. Its silicon carbide materials are targeted for customers who use them to manufacture products for radio frequency, power and other applications. Its power device products consist of silicon carbide Schottky diodes, metal oxide semiconductor field effect transistors (MOSFETs) and power modules. The Company's featured products include SpeedVal Kit Modular Evaluation Platform, TOLL Silicon Carbide MOSFETs, and Wolfspeed WolfPACK Silicon Carbide Power Modules Family.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 41.09% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 330.16 USD.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là -0.14, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 126.93M, giảm 34.56% so với quý trước.
Nắm giữ bởi The Vanguard
Nhà đầu tư ngôi sao The Vanguard nắm giữ 8.46M cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.56.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Điểm số tài chính hiện tại của công ty là 7.33, cao hơn so với mức trung bình của ngành Thiết bị Công nghệ là 7.21. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình. Doanh thu quý gần nhất đạt 185.40M, phản ánh mức giảm 7.62% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 91.74% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.33
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.92

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt

Tổng tài sản

Tổng các khoản nợ

Dòng tiền tự do

Không có dữ liệu

Chất lượng lợi nhuận

7.03

Hiệu quả hoạt động

7.12

Tiềm năng tăng trưởng

7.35

Lợi nhuận cổ đông

7.21

Định giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Điểm số định giá hiện tại của công ty là 2.00, thấp hơn mức trung bình của ngành Thiết bị Công nghệ là 3.20. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -0.16, thấp hơn 925.51% so với mức đỉnh gần đây là -1.60 và cao hơn -13054.10% so với mức đáy gần đây là -20.52.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
2.00
Thay đổi giá
-0.8

Định giá

P/E

P/B

P/S

P/CF

Xếp hạng Ngành 143/269
Không có dữ liệu

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của công ty là 5.67, thấp hơn so với mức trung bình của ngành Thiết bị Công nghệ là 7.53. Mức giá mục tiêu trung bình của Wolfspeed Inc là 4.00, với mức cao là 12.70 và mức thấp là 1.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.67
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Không có dữ liệu

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 6 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
5.550
Giá mục tiêu
+330.23%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

72
Tổng
8
Trung bình
13
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Wolfspeed Inc
WOLF
6
NVIDIA Corp
NVDA
66
Advanced Micro Devices Inc
AMD
54
Intel Corp
INTC
46
Broadcom Inc
AVGO
44
Micron Technology Inc
MU
43
1
2
3
...
15

Dự đoán Tài chính

EPS

Doanh thu

Lợi nhuận ròng

EBIT

Không có dữ liệu

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Điểm động lượng giá hiện tại của công ty là 2.84, thấp hơn mức trung bình của ngành Thiết bị Công nghệ là 8.05. Đi ngang: Hiện giá cổ phiếu đang dao động giữa ngưỡng kháng cự ở 1.53 và ngưỡng hỗ trợ ở 1.15, phù hợp cho giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
2.84
Thay đổi giá
0.15

Kháng cự & Hỗ trợ

Không có dữ liệu

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(1)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.031
Bán
RSI(14)
38.392
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
17.996
Bán
ATR(14)
0.100
Biến động cao
CCI(14)
-207.547
Quá bán
Williams %R
93.707
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.498
Bán
StochRSI(14)
0.000
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
1.300
Bán
MA10
1.336
Bán
MA20
1.387
Bán
MA50
1.336
Bán
MA100
1.923
Bán
MA200
4.255
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Điểm công nhận tổ chức hiện tại của công ty là 7.00, cao hơn mức trung bình của ngành Thiết bị Công nghệ là 6.97. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 81.56%, tương ứng mức giảm 12.85% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 8.46M cổ phần, chiếm 5.44% tổng số cổ phần, với mức giảm 56.31% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Không có dữ liệu

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
8.46M
-55.19%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
17.22M
+14.28%
Two Sigma Investments, LP
3.07M
-36.01%
PRIMECAP Management Company
Star Investors
6.67M
+2.24%
UBS Financial Services, Inc.
14.39M
-13.54%
Geode Capital Management, L.L.C.
2.52M
+26.70%
Morgan Stanley & Co. LLC
4.51M
+68.15%
State Street Global Advisors (US)
7.47M
+1.84%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành hướng tới xuất khẩu Thiết bị Công nghệ. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm đánh giá rủi ro hiện tại của công ty là 2.92, thấp hơn so với điểm trung bình của ngành Thiết bị Công nghệ là 3.91. Giá trị beta của công ty là 1.31. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
2.92
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.30
VaR
+8.52%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+97.54%
Biến động 240 ngày
+219.99%
Trở lại
Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+98.09%
120 ngày
+98.09%
5 năm
+98.09%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-31.85%
120 ngày
-59.11%
5 năm
-59.11%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.21
120 ngày
+0.29
5 năm
-0.12
Rủi ro
Mức giảm tối đa
240 ngày
+97.54%
3 năm
+99.63%
5 năm
+99.72%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.87
3 năm
-0.33
5 năm
-0.20
Độ lệch
240 ngày
+2.25
3 năm
+2.97
5 năm
+3.18
Biến động
Biến động thực tế
240 ngày
+219.99%
5 năm
+115.79%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+56.62%
5 năm
+288.10%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+50.46%
240 ngày
+50.46%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+475.34%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+206.42%
Thanh khoản
Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+35.44%
120 ngày
+29.09%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-56.18%
60 ngày
+192.05%
120 ngày
+139.66%

Đối tác

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28
Wolfspeed Inc
Wolfspeed Inc
WOLF
4.74 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Motorola Solutions Inc
Motorola Solutions Inc
MSI
8.00 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
TE Connectivity PLC
TE Connectivity PLC
TEL
7.77 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Benchmark Electronics Inc
Benchmark Electronics Inc
BHE
7.74 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
NXP Semiconductors NV
NXP Semiconductors NV
NXPI
7.73 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
OSI Systems Inc
OSI Systems Inc
OSIS
7.69 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm

Dữ liệu Điểm Chứng khoán được cung cấp bởi TradingKey và được cập nhật hàng ngày. Dữ liệu xếp hạng được lấy từ LESG. Vui lòng sử dụng dữ liệu này một cách thận trọng chỉ với mục đích tham khảo.

KeyAI