tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Wolfspeed Inc

WOLF
Thêm vào danh sách theo dõi
62.130USD
-7.830-11.19%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.00BVốn hóa
846.34P/E TTM

Wolfspeed Inc

62.130
-7.830-11.19%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Wolfspeed Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Wolfspeed Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng tốt.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 75 trên tổng số 106 trong ngành Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Bán, với mục tiêu giá cao nhất là 40.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán cùng các chỉ báo kỹ thuật thuận lợi trong tháng qua, nền tảng cơ bản vẫn không hỗ trợ xu hướng hiện tại.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Wolfspeed Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
75 / 106
Xếp hạng tổng thể
284 / 4482
Ngành
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Wolfspeed Inc

Điểm mạnhRủi ro
Wolfspeed, Inc. is an innovator of wide bandgap semiconductors, focused on silicon carbide materials and devices for power applications. The Company’s products include power devices and silicon carbide and gallium nitride (GaN) materials. Its products are targeted for various applications such as electric vehicles, fast charging and renewable energy and storage. The Company’s materials products and power devices are used in electric vehicles, motor drives, power supplies, solar and transportation applications. Its materials products are also used in military communications, radar, satellite and telecommunication applications. The Company’s power device products consist of silicon carbide Schottky diodes, metal oxide semiconductor field effect transistors (MOSFETs) and power modules. Its silicon carbide materials products consist of silicon carbide bare wafers, epitaxial wafers, and GaN epitaxial layers on silicon carbide wafers.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 757.60M USD.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 2.94, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Nắm giữ bởi PRFDX
Nhà đầu tư ngôi sao PRFDX nắm giữ 6.18M cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.56.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 3 nhà phân tích
Bán
Xếp hạng hiện tại
40.000
Giá mục tiêu
0.00%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm tài chính hiện tại của Wolfspeed Inc là 5.03, xếp hạng 104 trong tổng số 106 trong ngành Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 150.20M, phản ánh mức giảm 18.99% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 58.00% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.03
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.64

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

5.94

Hiệu quả hoạt động

5.01

Tiềm năng tăng trưởng

2.08

Lợi nhuận cổ đông

6.46

Định giá công ty của Wolfspeed Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số định giá hiện tại của Wolfspeed Inc là 7.92, xếp hạng 39 trong tổng số 106 trong ngành Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 846.34, thấp hơn 12.60% so với mức đỉnh gần đây là 953.00 và cao hơn 110.88% so với mức đáy gần đây là -92.04.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.92
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 75/106
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Wolfspeed Inc là 4.67, xếp hạng 92 trên tổng số 106 trong ngành Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn. Mức giá mục tiêu trung bình là 4.00, với mức cao là 12.70 và mức thấp là 1.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.67
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 3 nhà phân tích
Bán
Xếp hạng hiện tại
40.000
Giá mục tiêu
0.00%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

75
Tổng
8
Trung bình
13
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Wolfspeed Inc
WOLF
3
NVIDIA Corp
NVDA
61
Advanced Micro Devices Inc
AMD
53
Broadcom Inc
AVGO
51
Intel Corp
INTC
47
Micron Technology Inc
MU
45
1
2
3
...
15

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số động lượng giá hiện tại của Wolfspeed Inc là 9.40, xếp hạng 32 trên tổng số 106 trong ngành Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 82.36 và mức hỗ trợ tại 33.27, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.65
Thay đổi giá
-0.25

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(1)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
5.878
Mua
RSI(14)
75.022
Mua
STOCH(KDJ)(9,3,3)
79.776
Trung lập
ATR(14)
7.769
Biến động cao
CCI(14)
105.983
Mua
Williams %R
23.859
Mua
TRIX(12,20)
4.669
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
59.744
Mua
MA10
50.613
Mua
MA20
39.557
Mua
MA50
27.154
Mua
MA100
22.787
Mua
MA200
18.697
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Wolfspeed Inc là 3.00, xếp hạng 76 trên tổng số 106 trong ngành Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 45.24%, tương ứng mức giảm 64.38% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là PRFDX, nắm giữ tổng cộng 6.18M cổ phần, chiếm 12.79% tổng số cổ phần, với mức tăng 1.00% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Renesas Electronics America Inc.
18.75M
--
PenderFund Capital Management, Ltd.
8.15M
+4116.60%
T. Rowe Price Associates, Inc.
Star Investors
4.68M
+204.71%
Citi Investment Research (US)
2.26M
+6267.63%
Morgan Stanley & Co. LLC
2.45M
+2494.77%
Capital Research Global Investors
2.30M
-17.23%
Fidelity Management & Research Company LLC
1.63M
-35.80%
Allianz Global Investors GmbH
1.59M
--
Voya Investment Management LLC
1.40M
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Wolfspeed Inc là 3.14, xếp hạng 80 trên tổng số 106 trong ngành Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn. Giá trị beta của công ty là 0.00. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Wolfspeed Inc đang dẫn đầu ngành Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.14
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
--
VaR
+9.35%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+75.23%
Biến động 240 ngày
+341.49%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+24.48%
120 ngày
+24.48%
5 năm
+1726.45%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-12.87%
120 ngày
-12.87%
5 năm
-59.11%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+4.33
120 ngày
+2.94
5 năm
+0.47

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+75.23%
3 năm
+99.41%
5 năm
+99.72%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+66.92
3 năm
+0.03
5 năm
-0.07
Độ lệch
240 ngày
+15.20
3 năm
+25.88
5 năm
+33.25

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+341.49%
5 năm
+180.41%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.14%
5 năm
+4.83%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+616.64%
240 ngày
+616.64%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+126.76%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+78.97%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.69%
120 ngày
+1.83%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-55.78%
60 ngày
-79.52%
120 ngày
-86.03%

Đối tác

Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
Wolfspeed Inc
Wolfspeed Inc
WOLF
5.87 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
NXP Semiconductors NV
NXP Semiconductors NV
NXPI
8.53 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Penguin Solutions Inc
Penguin Solutions Inc
PENG
8.52 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
KLA Corp
KLA Corp
KLAC
8.32 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Analog Devices Inc
Analog Devices Inc
ADI
8.31 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
GlobalFoundries Inc
GlobalFoundries Inc
GFS
8.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI