tradingkey.logo

WaterBridge Infrastructure LLC

WBI
22.930USD
+0.680+3.05%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.83BVốn hóa
173.59P/E TTM

WaterBridge Infrastructure LLC

22.930
+0.680+3.05%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của WaterBridge Infrastructure LLC

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của WaterBridge Infrastructure LLC tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 13 trên tổng số 14 trong ngành Tiện ích nước & các dịch vụ liên quan.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất thấp.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 28.80.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán cùng nền tảng cơ bản vượt trội trong tháng qua, các chỉ báo kỹ thuật vẫn không hỗ trợ xu hướng hiện tại.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của WaterBridge Infrastructure LLC

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
13 / 14
Xếp hạng tổng thể
361 / 4521
Ngành
Tiện ích nước & các dịch vụ liên quan

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của WaterBridge Infrastructure LLC

Điểm mạnhRủi ro
Waterbridge Infrastructure LLC is an integrated, pure-play water infrastructure company with operations predominantly in the Delaware Basin, the oil and natural gas basin in North America, with additional assets in the Eagle Ford and Arkoma Basins. The Company operates a water infrastructure network in the United States, through which it provides water management solutions to oil and natural gas exploration and production companies under long-term contracts, which include gathering, transporting, recycling and handling produced water. The Company's infrastructure network includes approximately 2,500 miles of pipelines and 197 produced water handling facilities, which handle over 2.6 million bpd of produced water for its customers and have more than 4.5 million bpd of total produced water handling capacity. Its advanced recycling processes allow it to return water to the ecosystem, supporting sustainable operations.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 173.59, ở mức cao trong 3 năm.
Nắm giữ bởi Murray Stahl
Nhà đầu tư ngôi sao Murray Stahl nắm giữ 6.84M cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 10 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
28.800
Giá mục tiêu
+29.61%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của WaterBridge Infrastructure LLC là 8.48, xếp hạng 2 trong tổng số 14 trong ngành Tiện ích nước & các dịch vụ liên quan. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình,

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.48
Thay đổi giá
0

Tài chính

10.00

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

8.56

Hiệu quả hoạt động

6.77

Tiềm năng tăng trưởng

9.22

Lợi nhuận cổ đông

7.84

Định giá công ty của WaterBridge Infrastructure LLC

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Hiện không có điểm số định giá cho WaterBridge Infrastructure LLC. Mức trung bình của ngành Tiện ích nước & các dịch vụ liên quan là 6.75. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 173.59, thấp hơn 1.09% so với mức đỉnh gần đây là 175.49 và cao hơn 12.87% so với mức đáy gần đây là 151.26.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 13/14
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của WaterBridge Infrastructure LLC là 7.60, xếp hạng 7 trên tổng số 14 trong ngành Tiện ích nước & các dịch vụ liên quan. Mức giá mục tiêu trung bình là 29.00, với mức cao là 32.00 và mức thấp là 23.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.60
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 10 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
28.800
Giá mục tiêu
+25.60%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

14
Tổng
3
Trung bình
4
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
WaterBridge Infrastructure LLC
WBI
10
American Water Works Company Inc
AWK
14
WaterBridge Infrastructure LLC
WBI
11
Essential Utilities Inc
WTRG
8
H2O America Ord Shs
HTO
3
Companhia de Saneamento Basico do Estado de Sao Paulo - SABESP
SBS
3
1
2
3

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của WaterBridge Infrastructure LLC là 3.90, xếp hạng 13 trên tổng số 14 trong ngành Tiện ích nước & các dịch vụ liên quan. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 24.80 và mức hỗ trợ tại 20.26, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.11
Thay đổi giá
-0.21

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(2)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.096
Mua
RSI(14)
60.831
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
60.852
Mua
ATR(14)
0.960
Biến động thấp
CCI(14)
25.508
Trung lập
Williams %R
39.505
Mua
TRIX(12,20)
0.324
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
--
--
MA10
--
--
MA20
--
--
MA50
--
--
MA100
--
--
MA200
--
--

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Horizon Kinetics LLC
Star Investors
6.35M
--
WBR Holdings LLC
3.41M
--
GIC Private Limited
3.40M
--
Fidelity Management & Research Company LLC
2.66M
--
Schwartz Investment Counsel, Inc.
1.07M
--
Columbia Threadneedle Investments (US)
1.08M
--
Emory University
1.00M
--
Yaupon Capital Management LP
1.00M
--
Hamilton Lane Advisors, LLC
1.00M
--
Morgan Stanley Investment Management Inc. (US)
966.93K
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Tiện ích nước & các dịch vụ liên quan. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của WaterBridge Infrastructure LLC là 5.84, xếp hạng 11 trên tổng số 14 trong ngành Tiện ích nước & các dịch vụ liên quan. Giá trị beta của công ty là 0.00. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.84
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
--
VaR
--
Mức giảm tối đa 240 ngày
--
Biến động 240 ngày
--

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
--
120 ngày
--
5 năm
--
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
--
120 ngày
--
5 năm
--
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
--
120 ngày
--
5 năm
--

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
--
3 năm
--
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
--
3 năm
--
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
--
3 năm
--
5 năm
--

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
--
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
--
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
--
240 ngày
--
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
--
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
--

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
--
120 ngày
--
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
--
60 ngày
--
120 ngày
--

Đối tác

Tiện ích nước & các dịch vụ liên quan
WaterBridge Infrastructure LLC
WaterBridge Infrastructure LLC
WBI
5.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
California Water Service Group
California Water Service Group
CWT
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Companhia de Saneamento Basico do Estado de Sao Paulo - SABESP
Companhia de Saneamento Basico do Estado de Sao Paulo - SABESP
SBS
8.04 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Consolidated Water Co Ltd
Consolidated Water Co Ltd
CWCO
7.49 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Essential Utilities Inc
Essential Utilities Inc
WTRG
7.31 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
American Water Works Company Inc
American Water Works Company Inc
AWK
7.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI