USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
2.83BVốn hóa
173.59P/E TTM
WaterBridge Infrastructure LLC
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số Cổ phiếu TradingKey của WaterBridge Infrastructure LLC
Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06 Thông tin chính
Các chỉ số cơ bản của WaterBridge Infrastructure LLC tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 13 trên tổng số 14 trong ngành Tiện ích nước & các dịch vụ liên quan.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất thấp.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 28.80.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán cùng nền tảng cơ bản vượt trội trong tháng qua, các chỉ báo kỹ thuật vẫn không hỗ trợ xu hướng hiện tại.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.
Điểm số của WaterBridge Infrastructure LLC
Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Điểm nóng của WaterBridge Infrastructure LLC
Điểm mạnhRủi ro
+29.61%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.
Sức khỏe
Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06 Điểm tài chính hiện tại của WaterBridge Infrastructure LLC là 8.48, xếp hạng 2 trong tổng số 14 trong ngành Tiện ích nước & các dịch vụ liên quan. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình,
Các chỉ báo liên quan
Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Các chỉ báo liên quan
Tổng doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Tổng tài sản
SG&A

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Các chỉ báo liên quan
Dòng tiền từ hoạt động kinh doan
Doanh thu sau thuế

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Các chỉ báo liên quan
Dòng tiền từ hoạt động kinh doan
Tổng doanh thu

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Các chỉ báo liên quan

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Định giá công ty của WaterBridge Infrastructure LLC
Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06Hiện không có điểm số định giá cho WaterBridge Infrastructure LLC. Mức trung bình của ngành Tiện ích nước & các dịch vụ liên quan là 6.75. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 173.59, thấp hơn 1.09% so với mức đỉnh gần đây là 175.49 và cao hơn 12.87% so với mức đáy gần đây là 151.26.
Định giá
Xếp hạng Ngành 13/14

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Dự báo
Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của WaterBridge Infrastructure LLC là 7.60, xếp hạng 7 trên tổng số 14 trong ngành Tiện ích nước & các dịch vụ liên quan. Mức giá mục tiêu trung bình là 29.00, với mức cao là 32.00 và mức thấp là 23.00.
Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
+25.60%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh
WaterBridge Infrastructure LLC
WBI
10
American Water Works Company Inc
AWK
14
WaterBridge Infrastructure LLC
WBI
11
Essential Utilities Inc
WTRG
8
Companhia de Saneamento Basico do Estado de Sao Paulo - SABESP
SBS
3
Dự đoán Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.
Động lực giá
Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06Điểm số động lượng giá hiện tại của WaterBridge Infrastructure LLC là 3.90, xếp hạng 13 trên tổng số 14 trong ngành Tiện ích nước & các dịch vụ liên quan. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 24.80 và mức hỗ trợ tại 20.26, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.
Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Các chỉ báo
Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.
Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.
Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.
Nhận diện thể chế
Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Hoạt động của Cổ đông
Fidelity Management & Research Company LLC
Schwartz Investment Counsel, Inc.
Columbia Threadneedle Investments (US)
Yaupon Capital Management LP
Hamilton Lane Advisors, LLC
Morgan Stanley Investment Management Inc. (US)
Rủi ro
Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Tiện ích nước & các dịch vụ liên quan. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của WaterBridge Infrastructure LLC là 5.84, xếp hạng 11 trên tổng số 14 trong ngành Tiện ích nước & các dịch vụ liên quan. Giá trị beta của công ty là 0.00. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
--
Mức giảm tối đa 240 ngày
--
Trở lại
Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
Rủi ro
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
Biến động
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
Biến động tăng tối đa trong ngày
Biến động giảm tối đa trong ngày
Thanh khoản
Phạm vi doanh thu trung bình
Tiện ích nước & các dịch vụ liên quan

WaterBridge Infrastructure LLC
WBI
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro

California Water Service Group
CWT
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro

Companhia de Saneamento Basico do Estado de Sao Paulo - SABESP
SBS
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro

Consolidated Water Co Ltd
CWCO
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro

Essential Utilities Inc
WTRG
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro

American Water Works Company Inc
AWK
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm