tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

WaterBridge Infrastructure LLC

WBI
Thêm vào danh sách theo dõi
28.250USD
-0.340-1.19%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.49BVốn hóa
293.38P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của WaterBridge Infrastructure LLC

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
525.55M
66.16%
EPS(YoY)
0.10
281.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-24

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của WaterBridge Infrastructure LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WaterBridge Infrastructure LLC, tổng doanh thu đạt 525.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.16.

Tài sản ngắn hạn của WaterBridge Infrastructure LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WaterBridge Infrastructure LLC, tài sản ngắn hạn là 261.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.99.

Tổng tài sản của WaterBridge Infrastructure LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WaterBridge Infrastructure LLC, tổng tài sản của WaterBridge Infrastructure LLC là 3.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 173.96.

Tổng nghĩa vụ của WaterBridge Infrastructure LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WaterBridge Infrastructure LLC, tổng nghĩa vụ của WaterBridge Infrastructure LLC là 1.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 169.43.

Tổng vốn chủ sở hữu của WaterBridge Infrastructure LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WaterBridge Infrastructure LLC, tổng vốn chủ sở hữu của WaterBridge Infrastructure LLC là 1.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 178.65.

Giá trị đầu tư ròng của WaterBridge Infrastructure LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WaterBridge Infrastructure LLC, giá trị đầu tư ròng của WaterBridge Infrastructure LLC là -218.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.45.

Giá trị huy động vốn ròng của WaterBridge Infrastructure LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WaterBridge Infrastructure LLC, giá trị huy động vốn ròng của WaterBridge Infrastructure LLC là 97.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của WaterBridge Infrastructure LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WaterBridge Infrastructure LLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 281.95.

Biên lợi nhuận gộp của WaterBridge Infrastructure LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WaterBridge Infrastructure LLC, biên lợi nhuận gộp là 27.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.21.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của WaterBridge Infrastructure LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WaterBridge Infrastructure LLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của WaterBridge Infrastructure LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WaterBridge Infrastructure LLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 312.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của WaterBridge Infrastructure LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WaterBridge Infrastructure LLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 90.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.02.
KeyAI