Ngày công bố lợi nhuận của Verizon Communications Inc
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
138.19B
2.52%
EPS(YoY)
4.06
-2.08%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-23
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Verizon Communications Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verizon Communications Inc, tổng doanh thu đạt 138.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.52.
Tài sản ngắn hạn của Verizon Communications Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verizon Communications Inc, tài sản ngắn hạn là 56.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.47.
Tổng tài sản của Verizon Communications Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verizon Communications Inc, tổng tài sản của Verizon Communications Inc là 404.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.08.
Tổng nghĩa vụ của Verizon Communications Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verizon Communications Inc, tổng nghĩa vụ của Verizon Communications Inc là 298.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.06.
Tổng vốn chủ sở hữu của Verizon Communications Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verizon Communications Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Verizon Communications Inc là 105.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.14.
Giá trị đầu tư ròng của Verizon Communications Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verizon Communications Inc, giá trị đầu tư ròng của Verizon Communications Inc là -16.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.79.
Giá trị huy động vốn ròng của Verizon Communications Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verizon Communications Inc, giá trị huy động vốn ròng của Verizon Communications Inc là -5.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.18.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Verizon Communications Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verizon Communications Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.08.
Biên lợi nhuận ròng của Verizon Communications Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verizon Communications Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.32.
Biên lợi nhuận gộp của Verizon Communications Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verizon Communications Inc, biên lợi nhuận gộp là 45.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.26.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Verizon Communications Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verizon Communications Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.51.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Verizon Communications Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verizon Communications Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.69.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Verizon Communications Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verizon Communications Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.88.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Verizon Communications Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verizon Communications Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 31.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.21.