tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Catheter Precision Inc

VTAK
Thêm vào danh sách theo dõi
0.790USD
-0.085-9.83%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.13MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Catheter Precision Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-2.00%441.00K
-96.94%88.00K
62.15%2.06M
10600.00%1.71M
-69.82%450.00K
-19.41%2.87M
-77.27%1.27M
-99.78%16.00K
-87.80%1.49M
-77.52%3.56M
-59.15%5.58M
-33.41%7.41M
-30.78%12.22M
5.41%15.86M
-33.76%13.66M
-44.97%11.13M
10.64%17.65M
--15.04M
--20.62M
--20.22M
--15.95M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-2.00%441.00K
-96.94%88.00K
-15.22%1.07M
5137.50%838.00K
-69.82%450.00K
-19.41%2.87M
-77.27%1.27M
-99.78%16.00K
-87.80%1.49M
-77.52%3.56M
-59.15%5.58M
-33.41%7.41M
-30.78%12.22M
5.41%15.86M
-33.76%13.66M
-44.97%11.13M
10.64%17.65M
--15.04M
--20.62M
--20.22M
--15.95M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
--981.00K
--874.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
207.06%261.00K
121.43%155.00K
14.95%123.00K
9.52%115.00K
16.44%85.00K
-48.91%70.00K
132.61%107.00K
-11.76%105.00K
-8.75%73.00K
--137.00K
--46.00K
600.00%119.00K
207.69%80.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-92.54%17.00K
-83.75%26.00K
--21.00K
--17.00K
--228.00K
--160.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
207.06%261.00K
121.43%155.00K
14.95%123.00K
9.52%115.00K
16.44%85.00K
-48.91%70.00K
132.61%107.00K
-11.76%105.00K
-8.75%73.00K
--137.00K
--46.00K
600.00%119.00K
207.69%80.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-92.54%17.00K
-83.75%26.00K
--21.00K
--17.00K
--228.00K
--160.00K
Hàng tồn kho
-12.68%62.00K
160.61%86.00K
6.25%34.00K
-23.81%48.00K
12.70%71.00K
-25.00%33.00K
-50.00%32.00K
6.78%63.00K
-10.00%63.00K
--44.00K
--64.00K
37.21%59.00K
-93.39%70.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.15%43.00K
-52.91%1.06M
--986.00K
--997.00K
--2.32M
--2.25M
Chi phí trả trước
95.56%485.00K
-80.70%61.00K
-17.26%254.00K
-16.18%171.00K
-24.16%248.00K
-23.86%316.00K
252.87%307.00K
-36.25%204.00K
-15.72%327.00K
-57.52%415.00K
-95.38%87.00K
-72.03%320.00K
-69.62%388.00K
-5.79%977.00K
61.25%1.89M
-12.40%1.14M
-17.88%1.28M
--1.04M
--1.17M
--1.31M
--1.56M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
46.25%1.25M
-88.15%390.00K
43.93%2.47M
427.32%2.05M
-56.29%854.00K
-20.88%3.29M
-70.33%1.71M
-95.09%388.00K
-84.68%1.95M
-75.29%4.16M
-62.84%5.78M
-35.87%7.91M
-36.26%12.76M
-1.48%16.84M
-31.83%15.54M
-48.78%12.33M
0.48%20.01M
--17.09M
--22.80M
--24.08M
--19.92M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
905.71%1.76M
15.31%226.00K
7.56%256.00K
-1.15%257.00K
-30.56%175.00K
-21.29%196.00K
-8.11%238.00K
-9.41%260.00K
36.22%252.00K
--249.00K
-86.32%259.00K
-85.69%287.00K
-95.00%185.00K
-100.00%0.00
-55.30%1.89M
-59.58%2.00M
-29.08%3.70M
--3.92M
--4.24M
--4.96M
--5.21M
-Tài sản cố định
565.41%1.94M
34.81%395.00K
29.52%408.00K
23.27%392.00K
-1.02%292.00K
4.27%293.00K
10.53%315.00K
5.30%318.00K
37.21%295.00K
--281.00K
-84.94%285.00K
-84.94%302.00K
-96.75%215.00K
-100.00%0.00
-72.80%1.89M
-76.21%2.00M
-22.32%6.61M
--6.77M
--6.96M
--8.43M
--8.51M
-Khấu hao lũy kế
56.41%183.00K
74.23%169.00K
97.40%152.00K
132.76%135.00K
172.09%117.00K
203.13%97.00K
196.15%77.00K
286.67%58.00K
43.33%43.00K
--32.00K
--26.00K
--15.00K
-98.97%30.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-11.64%2.91M
--2.85M
--2.72M
--3.47M
--3.30M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
34.75%32.02M
-37.23%15.24M
-8.24%22.74M
-8.08%23.25M
-7.92%23.76M
-7.77%24.27M
-7.62%24.79M
-7.47%25.30M
-27.43%25.81M
--26.32M
--26.83M
--27.34M
--35.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
600.00%56.00K
0.00%8.00K
0.00%8.00K
-97.48%8.00K
0.00%8.00K
0.00%8.00K
0.00%8.00K
3862.50%317.00K
60.00%8.00K
--8.00K
-77.78%8.00K
-77.78%8.00K
-86.11%5.00K
-100.00%0.00
-20.00%36.00K
-70.25%36.00K
-72.52%36.00K
--36.00K
--45.00K
--121.00K
--131.00K
Tổng tài sản dài hạn
41.30%33.84M
-36.80%15.47M
-8.09%23.01M
-9.11%23.52M
-8.14%23.95M
-7.89%24.48M
-7.62%25.03M
-6.37%25.87M
-27.09%26.07M
--26.57M
1304.61%27.09M
1253.94%27.63M
857.76%35.75M
-100.00%0.00
-54.93%1.93M
-59.84%2.04M
-30.15%3.73M
--3.96M
--4.28M
--5.08M
--5.34M
Tổng tài sản
41.47%35.09M
-42.89%15.86M
-4.76%25.47M
-2.66%25.56M
-11.49%24.80M
-9.65%27.77M
-18.64%26.75M
-26.11%26.26M
-42.24%28.02M
82.56%30.74M
88.15%32.87M
147.28%35.54M
104.27%48.51M
-20.00%16.84M
-35.48%17.47M
-50.71%14.37M
-6.00%23.75M
--21.04M
--27.08M
--29.16M
--25.26M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
111.81%269.00K
59.38%51.00K
6896.97%2.31M
6200.00%693.00K
--127.00K
--32.00K
--33.00K
--11.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
26.69%2.06M
9.63%1.70M
4.41%1.56M
-11.59%1.53M
-0.61%1.63M
-10.68%1.55M
-15.95%1.50M
-6.92%1.73M
-57.09%1.64M
-76.84%1.73M
-27.22%1.78M
-5.43%1.86M
68.15%3.82M
81.69%7.48M
-7.03%2.45M
-2.52%1.97M
2.71%2.27M
--4.12M
--2.63M
--2.02M
--2.21M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
346.13%7.15M
241.24%604.00K
21.69%303.00K
134.77%1.53M
2064.86%1.60M
-3.80%177.00K
--249.00K
--650.00K
--74.00K
--184.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
--0.00
--301.00K
----
--674.00K
-Nợ ngắn hạn
6603.92%6.84M
68.36%298.00K
21.69%303.00K
-96.00%26.00K
37.84%102.00K
-3.80%177.00K
--249.00K
--650.00K
--74.00K
--184.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--8.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.79M
--1.78M
Nợ ngắn hạn khác
6629.13%8.55M
59.38%51.00K
6896.97%2.31M
6200.00%693.00K
--127.00K
--32.00K
--33.00K
--11.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.79M
--1.78M
Tổng nợ ngắn hạn
382.71%19.74M
87.39%3.91M
105.92%5.33M
39.90%4.64M
74.00%4.09M
-15.66%2.08M
27.08%2.59M
62.49%3.32M
-47.23%2.35M
-67.37%2.47M
-36.70%2.04M
-25.85%2.04M
19.22%4.45M
40.56%7.58M
-7.51%3.21M
-47.09%2.75M
-37.53%3.73M
--5.39M
--3.48M
--5.21M
--5.98M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
131433.33%3.95M
110.11%3.18M
-92.58%114.00K
51.61%94.00K
-96.55%3.00K
1459.79%1.51M
1169.42%1.54M
-56.94%62.00K
-1.14%87.00K
--97.00K
-93.07%121.00K
-92.12%144.00K
-95.38%88.00K
-100.00%0.00
-15.00%1.75M
-13.98%1.83M
-45.92%1.90M
--1.98M
--2.05M
--2.13M
--3.52M
-Nợ dài hạn
--3.21M
105.20%3.08M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.50M
--1.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--1.33M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
24300.00%732.00K
676.92%101.00K
216.67%114.00K
51.61%94.00K
-96.55%3.00K
-86.60%13.00K
-70.25%36.00K
-56.94%62.00K
-1.14%87.00K
--97.00K
-93.07%121.00K
-92.12%144.00K
-95.38%88.00K
-100.00%0.00
-15.00%1.75M
-13.98%1.83M
-13.26%1.90M
--1.98M
--2.05M
--2.13M
--2.19M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--566.00K
--617.00K
Nợ dài hạn khác
-92.37%791.73K
-91.48%790.26K
22.89%12.04M
49.57%12.81M
46.97%10.38M
32.98%9.27M
10.73%9.80M
-10.47%8.56M
-12.89%7.06M
--6.97M
--8.85M
--9.56M
--8.11M
----
----
----
----
--0.00
----
--566.00K
--617.00K
Tổng nợ dài hạn
-51.62%6.19M
-61.95%5.30M
20.88%13.70M
66.59%14.37M
79.03%12.79M
96.97%13.93M
26.36%11.33M
-11.15%8.63M
-12.77%7.15M
--7.07M
413.69%8.97M
431.13%9.71M
330.30%8.19M
-100.00%0.00
-15.00%1.75M
-32.07%1.83M
-53.99%1.90M
--1.98M
--2.05M
--2.69M
--4.14M
Tổng các khoản nợ
53.56%25.93M
-42.50%9.21M
36.68%19.02M
59.18%19.01M
77.78%16.88M
67.80%16.01M
26.49%13.92M
1.64%11.94M
-24.90%9.50M
25.96%9.54M
121.81%11.00M
156.46%11.75M
124.26%12.65M
2.78%7.58M
-10.29%4.96M
-41.97%4.58M
-44.26%5.64M
--7.37M
--5.53M
--7.90M
--10.12M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5.41%320.79M
4.10%316.59M
3.67%310.54M
3.83%308.30M
2.49%304.31M
2.43%304.11M
0.89%299.55M
0.01%296.92M
-3.41%296.91M
38.48%296.90M
41.73%296.91M
46.98%296.90M
52.27%307.40M
11.70%214.40M
9.37%209.49M
8.05%202.01M
14.97%201.88M
--191.94M
--191.53M
--186.95M
--175.58M
Lợi nhuận giữ lại
-5.00%-311.22M
-5.88%-309.54M
-5.94%-303.76M
-6.69%-301.51M
-6.47%-296.40M
-6.04%-292.35M
-4.25%-286.72M
-3.48%-282.60M
-2.52%-278.38M
-34.40%-275.71M
-39.63%-275.04M
-42.09%-273.11M
-47.76%-271.54M
-15.07%-205.14M
-15.88%-196.98M
-16.01%-192.22M
-14.54%-183.77M
---178.27M
---169.99M
---165.69M
---160.44M
Vốn dự trữ
5.41%320.79M
4.10%316.59M
3.67%310.54M
3.83%308.30M
2.49%304.31M
2.43%304.11M
0.89%299.55M
0.01%296.92M
-3.41%296.91M
38.48%296.90M
41.73%296.91M
46.99%296.90M
52.28%307.40M
11.70%214.40M
9.38%209.49M
8.05%202.00M
14.97%201.87M
--191.94M
--191.53M
--186.94M
--175.58M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
---412.00K
---403.00K
---333.00K
---240.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
15.68%9.16M
-43.41%6.65M
-49.72%6.45M
-54.24%6.55M
-57.27%7.92M
-44.52%11.76M
-41.35%12.83M
-39.82%14.32M
-48.35%18.52M
128.87%21.19M
74.80%21.87M
142.99%23.79M
98.05%35.86M
-32.28%9.26M
-41.95%12.51M
-53.95%9.79M
19.56%18.11M
--13.67M
--21.55M
--21.26M
--15.14M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.