tradingkey.logo
tradingkey.logo

Victoria's Secret & Co

VSCO
42.470USD
-2.090-4.69%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.93BVốn hóa
21.10P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Victoria's Secret & Co tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Victoria's Secret & Co.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
7.74%2.27B
9.28%1.47B
2.96%1.46B
-0.44%1.35B
1.10%2.11B
6.48%1.35B
-0.70%1.42B
-3.41%1.36B
3.07%2.08B
-4.02%1.26B
-6.18%1.43B
-5.19%1.41B
-7.12%2.02B
-8.54%1.32B
-5.76%1.52B
-4.50%1.48B
--2.18B
--1.44B
--1.61B
--1.55B
Doanh thu
7.74%2.27B
9.28%1.47B
2.96%1.46B
-0.44%1.35B
1.10%2.11B
6.48%1.35B
-0.70%1.42B
-3.41%1.36B
3.07%2.08B
-4.02%1.26B
-6.18%1.43B
-5.19%1.41B
-7.12%2.02B
-8.54%1.32B
-5.76%1.52B
-4.50%1.48B
--2.18B
--1.44B
--1.61B
--1.55B
Chi phí doanh thu
5.03%1.38B
6.37%935.00M
2.62%940.00M
2.45%879.00M
4.96%1.31B
5.78%879.00M
-1.82%916.00M
-3.92%858.00M
-1.88%1.25B
-3.48%831.00M
-4.11%933.00M
-7.17%893.00M
-3.70%1.27B
-1.71%861.00M
3.07%973.00M
9.07%962.00M
--1.32B
--876.00M
--944.00M
--882.00M
Chi phí hoạt động
5.34%1.95B
5.95%1.48B
3.60%1.41B
0.23%1.33B
2.66%1.85B
5.76%1.40B
-1.66%1.36B
-2.36%1.33B
1.23%1.81B
3.45%1.32B
-0.72%1.38B
-2.30%1.36B
-3.15%1.78B
-4.14%1.27B
-0.92%1.39B
5.14%1.39B
--1.84B
--1.33B
--1.41B
--1.32B
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-19.70%53.00M
-4.76%60.00M
-1.56%63.00M
-4.62%62.00M
-2.94%66.00M
-11.27%63.00M
-11.11%64.00M
-10.96%65.00M
3.03%68.00M
4.41%71.00M
2.86%72.00M
4.29%73.00M
-5.71%66.00M
-9.33%68.00M
-10.26%70.00M
-12.50%70.00M
--70.00M
--75.00M
--78.00M
--80.00M
Chi phí hoạt động khác
---120.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
25.40%316.00M
87.50%-6.00M
-12.50%49.00M
-27.27%24.00M
-9.03%252.00M
11.11%-48.00M
30.23%56.00M
-32.65%33.00M
16.88%277.00M
-225.58%-54.00M
-66.14%43.00M
-47.87%49.00M
-29.04%237.00M
-61.26%43.00M
-38.65%127.00M
-59.48%94.00M
--334.00M
--111.00M
--207.00M
--232.00M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-10.53%17.00M
-10.00%18.00M
-10.00%18.00M
-19.05%17.00M
0.00%19.00M
-25.93%20.00M
-13.04%20.00M
0.00%21.00M
0.00%19.00M
80.00%27.00M
76.92%23.00M
75.00%21.00M
72.73%19.00M
25.00%15.00M
333.33%13.00M
1100.00%12.00M
--11.00M
--12.00M
--3.00M
--1.00M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-680.00%-87.00M
-1200.00%-13.00M
-260.00%-8.00M
25.00%-6.00M
157.69%15.00M
91.67%-1.00M
127.78%5.00M
63.64%-8.00M
-471.43%-26.00M
---12.00M
37.93%-18.00M
---22.00M
--7.00M
----
-625.00%-29.00M
----
--0.00
---3.00M
---4.00M
---6.00M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
175.00%3.00M
100.00%0.00
--1.00M
400.00%5.00M
---4.00M
---1.00M
--0.00
--1.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--1.00M
100.00%2.00M
-100.00%-2.00M
---4.00M
--0.00
--1.00M
---1.00M
--0.00
Thu nhập trước thuế
-11.89%215.00M
47.14%-37.00M
-41.46%24.00M
20.00%6.00M
5.17%244.00M
24.73%-70.00M
1950.00%41.00M
-16.67%5.00M
2.65%232.00M
-410.00%-93.00M
-97.59%2.00M
-92.31%6.00M
-30.03%226.00M
-69.07%30.00M
-58.29%83.00M
-65.33%78.00M
--323.00M
--97.00M
--199.00M
--225.00M
Thuế thu nhập
-70.00%15.00M
60.00%-6.00M
-33.33%6.00M
-62.50%3.00M
4.17%50.00M
31.82%-15.00M
200.00%9.00M
300.00%8.00M
-11.11%48.00M
-375.00%-22.00M
-81.25%3.00M
0.00%2.00M
-29.87%54.00M
-63.64%8.00M
-66.67%16.00M
-96.08%2.00M
--77.00M
--22.00M
--48.00M
--51.00M
Doanh thu sau thuế
3.09%200.00M
43.64%-31.00M
-43.75%18.00M
200.00%3.00M
5.43%194.00M
22.54%-55.00M
3300.00%32.00M
-175.00%-3.00M
6.98%184.00M
-422.73%-71.00M
-101.49%-1.00M
-94.74%4.00M
-30.08%172.00M
-70.67%22.00M
-55.63%67.00M
-56.32%76.00M
--246.00M
--75.00M
--151.00M
--174.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
3.09%200.00M
43.64%-31.00M
-43.75%18.00M
200.00%3.00M
5.43%194.00M
22.54%-55.00M
3300.00%32.00M
-175.00%-3.00M
6.98%184.00M
-422.73%-71.00M
-101.49%-1.00M
-94.74%4.00M
-30.08%172.00M
-70.67%22.00M
-55.63%67.00M
-56.32%76.00M
--246.00M
--75.00M
--151.00M
--174.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
1500.00%16.00M
500.00%6.00M
--2.00M
400.00%5.00M
-66.67%1.00M
--1.00M
--0.00
-66.67%1.00M
400.00%3.00M
100.00%0.00
100.00%0.00
160.00%3.00M
---1.00M
---2.00M
---3.00M
---5.00M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-4.66%184.00M
33.93%-37.00M
-50.00%16.00M
50.00%-2.00M
6.63%193.00M
21.13%-56.00M
3300.00%32.00M
-500.00%-4.00M
4.62%181.00M
-395.83%-71.00M
-101.43%-1.00M
-98.77%1.00M
-29.67%173.00M
-68.00%24.00M
-53.64%70.00M
-53.45%81.00M
--246.00M
--75.00M
--151.00M
--174.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-4.66%184.00M
33.93%-37.00M
-50.00%16.00M
50.00%-2.00M
6.63%193.00M
21.13%-56.00M
3300.00%32.00M
-500.00%-4.00M
4.62%181.00M
-395.83%-71.00M
-101.43%-1.00M
-98.77%1.00M
-29.67%173.00M
-68.00%24.00M
-53.64%70.00M
-53.45%81.00M
--246.00M
--75.00M
--151.00M
--174.00M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-2.28%2.30
35.56%-0.46
-51.25%0.20
50.62%-0.03
1.43%2.35
23.12%-0.71
3258.28%0.41
-500.00%-0.05
5.97%2.32
-411.20%-0.92
-101.55%-0.01
-98.66%0.01
-22.46%2.19
-65.14%0.30
-50.88%0.84
-48.96%0.96
--2.82
--0.85
--1.71
--1.88
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-6.74%2.00
35.56%-0.46
-51.22%0.20
50.62%-0.03
-2.85%2.14
23.12%-0.71
3179.29%0.40
-510.24%-0.05
3.35%2.21
-418.88%-0.92
-101.57%-0.01
-98.66%0.01
-21.04%2.14
-64.30%0.29
-51.46%0.83
-50.55%0.93
--2.71
--0.81
--1.71
--1.88
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI