Ngày công bố lợi nhuận của Victory Capital Holdings Inc
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
1.31B
46.19%
EPS(YoY)
4.13
-7.67%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-06-30
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 1.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.19.
Tổng tài sản của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, tổng tài sản của Victory Capital Holdings Inc là 4.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.74.
Tổng nghĩa vụ của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Victory Capital Holdings Inc là 1.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.85.
Tổng vốn chủ sở hữu của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Victory Capital Holdings Inc là 2.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.18.
Giá trị đầu tư ròng của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Victory Capital Holdings Inc là 76.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2024.50.
Giá trị huy động vốn ròng của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Victory Capital Holdings Inc là -425.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.86.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.67.
Biên lợi nhuận ròng của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 25.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.84.
Biên lợi nhuận gộp của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 82.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.63.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.64.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.65.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.41.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Victory Capital Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Victory Capital Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 582.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.72.