tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vale SA

VALE
Thêm vào danh sách theo dõi
16.630USD
+0.440+2.72%
Đóng cửa 05/08, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
73.93BVốn hóa
23.93P/E TTM

Vale SA

16.630
+0.440+2.72%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Vale SA

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Vale SA tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 29 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 17.04.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Vale SA

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
29 / 117
Xếp hạng tổng thể
139 / 4494
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Vale SA

Điểm mạnhRủi ro
Vale SA, formerly Companhia Vale do Rio Doce, is a Brazil-based metal and mining company which is primarily engaged in producing iron ore and nickel. The Company also produces iron ore pellets, copper, platinum group metals (PGMs), gold, silver and cobalt. Vale is engaged in greenfield mineral exploration in five countries and operates logistics systems in Brazil and other regions in the world, including railroads, maritime terminals and ports, which are integrated with mining operations. In addition, Vale has distribution centers to support the delivery of iron ore worldwide. Vale has numerous subsidiaries, including Vale Logistica Uruguay SA, Vale Holdings BV, Vale Overseas Ltd. The Company’s operations abroad cover approximately 30 countries.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 28.94%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 28.94%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.92, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 1.06B, tăng 8.41% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Frank Sands
Nhà đầu tư ngôi sao Frank Sands nắm giữ 32.03K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.15.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 25 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
17.041
Giá mục tiêu
+7.58%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm tài chính hiện tại của Vale SA là 7.99, xếp hạng 37 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 9.24B, phản ánh mức tăng 14.30% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 35.71% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.99
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.56

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

5.89

Hiệu quả hoạt động

7.94

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

9.55

Định giá công ty của Vale SA

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số định giá hiện tại của Vale SA là 8.92, xếp hạng 2 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 23.93, thấp hơn 28.72% so với mức đỉnh gần đây là 30.81 và cao hơn 84.87% so với mức đáy gần đây là 3.62.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.92
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 29/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Vale SA là 7.44, xếp hạng 75 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 13.93, với mức cao là 16.50 và mức thấp là 11.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.44
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 25 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
17.041
Giá mục tiêu
+7.58%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

26
Tổng
5
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Vale SA
VALE
25
Nucor Corp
NUE
18
Cleveland-Cliffs Inc
CLF
15
Steel Dynamics Inc
STLD
14
Commercial Metals Co
CMC
13
Ternium SA
TX
12
1
2
3
4
5

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số động lượng giá hiện tại của Vale SA là 7.00, xếp hạng 98 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 17.79 và mức hỗ trợ tại 15.63, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.69
Thay đổi giá
0.31

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.230
Trung lập
RSI(14)
51.689
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
47.954
Mua
ATR(14)
0.449
Biến động cao
CCI(14)
-11.371
Trung lập
Williams %R
58.981
Bán
TRIX(12,20)
-0.012
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
16.216
Mua
MA10
16.345
Mua
MA20
16.925
Bán
MA50
16.107
Mua
MA100
15.613
Mua
MA200
13.382
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Vale SA là 3.00, xếp hạng 70 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 24.78%, tương ứng mức tăng 24.64% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Ken Fisher, nắm giữ tổng cộng 22.52M cổ phần, chiếm 0.53% tổng số cổ phần, với mức tăng 36.88% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Capital World Investors
89.32M
+58.21%
Santander Rio Asset Management G.F.C.I.S.A.
112.04M
+27.10%
GQG Partners, LLC
65.13M
+42.41%
Arrowstreet Capital, Limited Partnership
41.60M
+2239.57%
BlackRock Investment Management (UK) Ltd.
40.56M
+5.08%
Fidelity Management & Research Company LLC
36.24M
-6.93%
Capital International Investors
27.64M
-40.19%
Robeco Institutional Asset Management B.V.
20.81M
+77.77%
Fisher Investments
Star Investors
21.60M
-0.67%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Vale SA là 9.18, xếp hạng 2 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 0.51. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.18
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.51
VaR
+3.68%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+19.85%
Biến động 240 ngày
+30.84%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.36%
120 ngày
+5.36%
5 năm
+11.55%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.27%
120 ngày
-6.27%
5 năm
-8.09%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.13
120 ngày
+1.79
5 năm
+0.24

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+19.85%
3 năm
+48.41%
5 năm
+63.99%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.69
3 năm
+0.14
5 năm
-0.09
Độ lệch
240 ngày
-0.24
3 năm
+0.10
5 năm
+0.28

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+30.84%
5 năm
+35.05%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.01%
5 năm
+2.36%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+257.43%
240 ngày
+257.43%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+34.18%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+36.68%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.98%
120 ngày
+0.86%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-14.96%
60 ngày
+40.58%
120 ngày
+24.18%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Vale SA
Vale SA
VALE
7.44 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.61 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.52 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.26 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Teck Resources Ltd
Teck Resources Ltd
TECK
8.16 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.13 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI