tradingkey.logo

Energy Fuels Inc

UUUU
21.220USD
+1.630+8.32%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.03BVốn hóa
LỗP/E TTM

Energy Fuels Inc

21.220
+1.630+8.32%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Energy Fuels Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Energy Fuels Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 5 trên tổng số 10 trong ngành Uranium.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 21.31.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Energy Fuels Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
5 / 10
Xếp hạng tổng thể
198 / 4521
Ngành
Uranium

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của Energy Fuels Inc

Điểm mạnhRủi ro
Energy Fuels Inc. is a global critical mineral company. The Company produces several of the raw materials needed for clean energy and advanced technologies, including uranium, vanadium, heavy mineral sand (HMS) and rare earth elements (REE). Its projects include the Nichols Ranch Project, the White Mesa Mill, the Pinyon Plain Project, the Roca Honda Project, the Sheep Mountain Project, the Bullfrog Project, the La Sal Project, the Toliara Project, the Donald Project, the Bahia Project, the Kwale Project and others. The Toliara Project is an HMS and REE project located in southwestern Madagascar that is in the permitting and development phase. The Donald Project is in the Wimmera region of Victoria, Australia. It is located approximately 300 kilometers (km) northwest of Melbourne. The Bahia Project is an HMS and REE project comprised of 19 heavy mineral concessions covering 41,951 acres or 65.5 square miles located in Brazil, that is in the exploration/permitting phase.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 524.16% mỗi năm.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 78.11M USD.
Chuyển sang lỗ
Hiệu suất của công ty đã chuyển sang lỗ, với khoản lỗ hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 7.15, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 168.18M, tăng 5.30% so với quý trước.
Nắm giữ bởi The Vanguard
Nhà đầu tư ngôi sao The Vanguard nắm giữ 14.92M cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
21.313
Giá mục tiêu
+0.44%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Energy Fuels Inc là 7.15, xếp hạng 3 trong tổng số 10 trong ngành Uranium. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 17.71M, phản ánh mức tăng 337.61% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 38.77% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.15
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.47

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

8.44

Hiệu quả hoạt động

6.21

Tiềm năng tăng trưởng

6.54

Lợi nhuận cổ đông

7.07

Định giá công ty của Energy Fuels Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Energy Fuels Inc là 8.52, xếp hạng 2 trong tổng số 10 trong ngành Uranium. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -44.06, thấp hơn -138.97% so với mức đỉnh gần đây là 17.17 và cao hơn -115.84% so với mức đáy gần đây là -95.10.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.52
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 5/10
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Energy Fuels Inc là 7.00, xếp hạng 8 trên tổng số 10 trong ngành Uranium. Mức giá mục tiêu trung bình là 22.00, với mức cao là 26.75 và mức thấp là 7.25.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
21.313
Giá mục tiêu
+0.44%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

12
Tổng
4
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Energy Fuels Inc
UUUU
4
Centrus Energy Corp
LEU
16
Cameco Corp
CCJ
15
Uranium Energy Corp
UEC
9
Ur-Energy Inc
URG
9
enCore Energy Corp
EU
4
1
2
3

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Energy Fuels Inc là 7.31, xếp hạng 3 trên tổng số 10 trong ngành Uranium. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 26.83 và mức hỗ trợ tại 16.68, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.03
Thay đổi giá
0.28

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-1.195
Trung lập
RSI(14)
50.415
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
17.634
Trung lập
ATR(14)
3.150
Biến động cao
CCI(14)
-122.690
Bán
Williams %R
79.053
Bán
TRIX(12,20)
1.227
Bán
StochRSI(14)
31.410
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
21.554
Bán
MA10
23.030
Bán
MA20
22.343
Bán
MA50
18.158
Mua
MA100
17.953
Mua
MA200
12.707
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Energy Fuels Inc là 7.00, xếp hạng 2 trên tổng số 10 trong ngành Uranium. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 70.88%, tương ứng mức tăng 6.59% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 14.92M cổ phần, chiếm 6.29% tổng số cổ phần, với mức tăng 83.91% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
11.83M
+50.76%
Sprott Asset Management LP
13.56M
-15.47%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
12.25M
+11.51%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
10.73M
+3.82%
Van Eck Associates Corporation
10.19M
+35.39%
Alps Advisors, Inc.
8.38M
-0.16%
T. Rowe Price Associates, Inc.
Star Investors
8.84M
+32443.64%
Susquehanna International Group, LLP
6.67M
+142.32%
VanEck Asset Management B.V.
3.42M
+2.92%
State Street Investment Management (US)
3.49M
+2.17%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Uranium. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Energy Fuels Inc là 3.09, xếp hạng 8 trên tổng số 10 trong ngành Uranium. Giá trị beta của công ty là 1.44. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Energy Fuels Inc đang dẫn đầu ngành Uranium, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.09
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.43
VaR
+6.72%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+51.28%
Biến động 240 ngày
+100.88%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+16.75%
120 ngày
+16.86%
5 năm
+20.46%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-14.72%
120 ngày
-17.93%
5 năm
-17.93%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.72
120 ngày
+2.03
5 năm
+0.75

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+51.28%
3 năm
+61.52%
5 năm
+68.70%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+7.13
3 năm
+1.78
5 năm
+0.80
Độ lệch
240 ngày
+0.30
3 năm
+0.47
5 năm
+0.41

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+100.88%
5 năm
+74.25%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+5.18%
5 năm
+2.55%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+338.26%
240 ngày
+338.26%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+72.60%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+73.38%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+6.41%
120 ngày
+5.24%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+132.60%
60 ngày
+116.83%
120 ngày
+77.06%

Đối tác

Uranium
Energy Fuels Inc
Energy Fuels Inc
UUUU
6.94 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Centrus Energy Corp
Centrus Energy Corp
LEU
7.40 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Cameco Corp
Cameco Corp
CCJ
7.12 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ur-Energy Inc
Ur-Energy Inc
URG
7.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Denison Mines Corp
Denison Mines Corp
DNN
7.01 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
enCore Energy Corp
enCore Energy Corp
EU
6.77 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI