tradingkey.logo

Uranium Royalty Corp

UROY

3.165USD

+0.065+2.10%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
422.96MVốn hóa
393.08P/E TTM

Uranium Royalty Corp

3.165

+0.065+2.10%

Điểm số cổ phiếu TradingKey

Sức khỏe

Định giá

Dự báo

Động lực giá

Nhận diện thể chế

Rủi ro

Đối tác

Điểm số cổ phiếu TradingKey

Sức khỏe

Định giá

Dự báo

Động lực giá

Nhận diện thể chế

Rủi ro

Đối tác

Điểm số cổ phiếu TradingKey

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Thông tin chính

Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý,và mức độ công nhận từ các tổ chức là rất cao.Trong 30 ngày qua, nhiều nhà phân tích đã xếp hạng công ty là Mua.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
10 / 10
Xếp hạng tổng thể
367 / 4754
Ngành
Uranium

Kháng cự & Hỗ trợ

Không có dữ liệu

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
4.625
Giá mục tiêu
+52.64%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Điểm nhấn doanh nghiệp

Điểm mạnhRủi ro
Uranium Royalty Corp. is a uranium-focused royalty and streaming company. The Company is focused on gaining exposure to uranium prices by making strategic investments in uranium interests, including royalties, streams, debt and equity investments in uranium companies, as well as through holdings of physical uranium. Its portfolio includes Anderson, Church Rock, Cigar Lake/Waterbury Lake, Dawn Lake, Dewey-Burdock, Energy Queen, Lance, Langer Heinrich, McArthur River, Michelin, Reno Creek and others. The Anderson Project is an advanced stage conventional uranium project, covering 8,268 acres, and is in Yavapai County, west-central Arizona, approximately 75 miles northwest of Phoenix and 43 miles northwest of Wickenburg. The Churchrock Project is an advanced stage, in-situ recovery uranium project located in the Grants Mineral Belt of New Mexico, USA, 12 miles northeast of Gallup, New Mexico. It has royalty interests in the Millennium and Cree Extension Uranium Projects in Saskatchewan.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 42.71M USD.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là 9.78M USD.%!(EXTRA int=2)
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là -69.52, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 57.39M, tăng 0.28% so với quý trước.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.22.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Không có điểm số tài chính cho công ty này; điểm trung bình của ngành Uranium là 5.98. Doanh thu quý gần nhất đạt 4.00K, phản ánh mức giảm 99.97% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 154.32% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Tài chính

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt

Tổng tài sản

Tổng các khoản nợ

Dòng tiền tự do

Không có dữ liệu

Chất lượng lợi nhuận

Hiệu quả hoạt động

Tiềm năng tăng trưởng

Lợi nhuận cổ đông

Định giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Điểm số định giá hiện tại của công ty là 4.00, thấp hơn mức trung bình của ngành Uranium là 4.60. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -67.95, thấp hơn -173.86% so với mức đỉnh gần đây là 50.19 và cao hơn 48.18% so với mức đáy gần đây là -35.22.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.00
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E

P/B

P/S

P/CF

Xếp hạng Ngành 10/10
Không có dữ liệu

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của công ty là 7.50, thấp hơn so với mức trung bình của ngành Uranium là 8.01. Mức giá mục tiêu trung bình của Uranium Royalty Corp là 4.50, với mức cao là 5.50 và mức thấp là 4.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.50
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Không có dữ liệu

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
4.625
Giá mục tiêu
+49.19%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

10
Tổng
5
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Uranium Royalty Corp
UROY
4
Cameco Corp
CCJ
14
Centrus Energy Corp
LEU
14
Uranium Energy Corp
UEC
8
enCore Energy Corp
EU
6
Nexgen Energy Ltd
NXE
5
1
2

Dự đoán Tài chính

EPS

Doanh thu

Lợi nhuận ròng

EBIT

Không có dữ liệu

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Điểm động lượng giá hiện tại của công ty là 9.46, cao hơn mức trung bình của ngành Uranium là 8.57. Đi ngang: Hiện giá cổ phiếu đang dao động giữa ngưỡng kháng cự ở 3.29 và ngưỡng hỗ trợ ở 2.59, phù hợp cho giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.46
Thay đổi giá
0.04

Kháng cự & Hỗ trợ

Không có dữ liệu

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(1)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.084
Mua
RSI(14)
64.453
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
88.084
Quá mua
ATR(14)
0.160
Biến động cao
CCI(14)
140.228
Mua
Williams %R
9.231
Quá mua
TRIX(12,20)
0.321
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
3.002
Mua
MA10
2.831
Mua
MA20
2.731
Mua
MA50
2.639
Mua
MA100
2.310
Mua
MA200
2.270
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Không có dữ liệu

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
UEC Technologies, LLC.
17.98M
--
Alps Advisors, Inc.
8.60M
-0.60%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
7.59M
+5.00%
Sprott Asset Management LP
3.75M
+5.56%
Accordant Advisory Group, Inc.
2.33M
+718.90%
Adnani (Amir)
2.36M
--
Citadel Advisors LLC
774.59K
+2472.02%
Vident Asset Management
1.01M
+17.76%
Acuitas Investments LLC
1.01M
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành hướng tới xuất khẩu Uranium. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm đánh giá rủi ro hiện tại của công ty là 3.23, thấp hơn so với điểm trung bình của ngành Uranium là 3.30. Giá trị beta của công ty là 1.86. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.23
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.85
VaR
+6.19%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+52.27%
Biến động 240 ngày
+63.98%
Trở lại
Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+12.27%
120 ngày
+19.49%
5 năm
+25.35%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-7.94%
120 ngày
-7.94%
5 năm
-14.76%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.37
120 ngày
+1.92
5 năm
+0.70
Rủi ro
Mức giảm tối đa
240 ngày
+52.27%
3 năm
+59.73%
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.71
3 năm
+0.20
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
+0.65
3 năm
+0.77
5 năm
+0.85
Biến động
Biến động thực tế
240 ngày
+63.98%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.44%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+392.01%
240 ngày
+392.01%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+57.63%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+46.12%
Thanh khoản
Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.73%
120 ngày
+2.66%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+21.53%
60 ngày
+57.86%
120 ngày
+53.84%

Đối tác

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28
Uranium Royalty Corp
Uranium Royalty Corp
UROY
4.62 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Centrus Energy Corp
Centrus Energy Corp
LEU
7.44 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Cameco Corp
Cameco Corp
CCJ
7.17 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Nexgen Energy Ltd
Nexgen Energy Ltd
NXE
6.54 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Energy Fuels Inc
Energy Fuels Inc
UUUU
6.41 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ur-Energy Inc
Ur-Energy Inc
URG
6.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm

Dữ liệu Điểm Chứng khoán được cung cấp bởi TradingKey và được cập nhật hàng ngày. Dữ liệu xếp hạng được lấy từ LESG. Vui lòng sử dụng dữ liệu này một cách thận trọng chỉ với mục đích tham khảo.

KeyAI