tradingkey.logo

Uranium Royalty Corp

UROY

3.160USD

+0.060+1.94%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
422.29MVốn hóa
392.46P/E TTM

Uranium Royalty Corp

3.160

+0.060+1.94%
Thêm thông tin về Uranium Royalty Corp Công ty
Uranium Royalty Corp. is a uranium-focused royalty and streaming company. The Company is focused on gaining exposure to uranium prices by making strategic investments in uranium interests, including royalties, streams, debt and equity investments in uranium companies, as well as through holdings of physical uranium. Its portfolio includes Anderson, Church Rock, Cigar Lake/Waterbury Lake, Dawn Lake, Dewey-Burdock, Energy Queen, Lance, Langer Heinrich, McArthur River, Michelin, Reno Creek and others. The Anderson Project is an advanced stage conventional uranium project, covering 8,268 acres, and is in Yavapai County, west-central Arizona, approximately 75 miles northwest of Phoenix and 43 miles northwest of Wickenburg. The Churchrock Project is an advanced stage, in-situ recovery uranium project located in the Grants Mineral Belt of New Mexico, USA, 12 miles northeast of Gallup, New Mexico. It has royalty interests in the Millennium and Cree Extension Uranium Projects in Saskatchewan.
Thông tin công ty
Mã chứng khoánUROY
Tên công tyUranium Royalty Corp
Ngày IPODec 06, 2019
Giám đốc điều hànhMr. Scott Eric Melbye
Số lượng nhân viên14
Loại chứng khoánOrdinary Share
Kết thúc năm tài chínhDec 06
Địa chỉ1830 - 1188 West Georgia Street
Thành phốVANCOUVER
Sàn giao dịch chứng khoánNASDAQ Capital Market Consolidated
Quốc giaCanada
Mã bưu điệnV6E 4A2
Điện thoại16046301000
Trang webhttps://www.uraniumroyalty.com/
Mã chứng khoánUROY
Ngày IPODec 06, 2019
Giám đốc điều hànhMr. Scott Eric Melbye
Lãnh đạo công ty
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Amir Adnani
Mr. Amir Adnani
Chairman of the Board
Chairman of the Board
2.36M
--
Mr. Scott Eric Melbye
Mr. Scott Eric Melbye
President, Chief Executive Officer, Director
President, Chief Executive Officer, Director
550.00K
--
Mr. Darcy Hirsekorn
Mr. Darcy Hirsekorn
Chief Technical Officer
Chief Technical Officer
85.90K
--
Andy Marshall
Andy Marshall
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
--
--
Ms. Vina Patel
Ms. Vina Patel
Lead Independent Director
Lead Independent Director
--
--
Mr. Ken Robertson
Mr. Ken Robertson
Director
Director
--
--
Ms. Donna Wichers
Ms. Donna Wichers
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Neil Gregson
Mr. Neil Gregson
Independent Director
Independent Director
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Amir Adnani
Mr. Amir Adnani
Chairman of the Board
Chairman of the Board
2.36M
--
Mr. Scott Eric Melbye
Mr. Scott Eric Melbye
President, Chief Executive Officer, Director
President, Chief Executive Officer, Director
550.00K
--
Mr. Darcy Hirsekorn
Mr. Darcy Hirsekorn
Chief Technical Officer
Chief Technical Officer
85.90K
--
Andy Marshall
Andy Marshall
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
--
--
Ms. Vina Patel
Ms. Vina Patel
Lead Independent Director
Lead Independent Director
--
--
Mr. Ken Robertson
Mr. Ken Robertson
Director
Director
--
--
Phân tích doanh thu
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2024
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2023
FY2023Q4
Không có dữ liệu
Theo Khu vựcCAD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Canada
4.00K
0.00%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Không có dữ liệu
Thống kê Cổ phần
Thời gian cập nhật: T7, 23 Th08
Thời gian cập nhật: T7, 23 Th08
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
UEC Technologies, LLC.
13.45%
Alps Advisors, Inc.
6.37%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
4.93%
Sprott Asset Management LP
3.65%
Accordant Advisory Group, Inc.
1.83%
Khác
69.77%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
UEC Technologies, LLC.
13.45%
Alps Advisors, Inc.
6.37%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
4.93%
Sprott Asset Management LP
3.65%
Accordant Advisory Group, Inc.
1.83%
Khác
69.77%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Corporation
13.45%
Investment Advisor
12.55%
Investment Advisor/Hedge Fund
11.91%
Hedge Fund
3.44%
Individual Investor
2.30%
Research Firm
0.46%
Bank and Trust
0.13%
Venture Capital
0.02%
Khác
55.74%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: T3, 1 Th07
Thời gian cập nhật: T3, 1 Th07
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2025Q2
154
57.39M
42.95%
+158.33K
2025Q1
152
57.98M
43.39%
+1.91M
2024Q4
147
54.55M
41.05%
+4.41M
2024Q3
131
49.20M
38.85%
-1.33M
2024Q2
131
49.88M
41.28%
+2.29M
2024Q1
128
45.31M
38.17%
+3.71M
2023Q4
115
38.71M
34.95%
+251.51K
2023Q3
111
39.88M
40.03%
+1.09M
2023Q2
101
35.44M
35.81%
-3.03M
2023Q1
96
35.15M
36.24%
-3.93M
Xem thêm
Hoạt động của Cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
UEC Technologies, LLC.
17.98M
13.45%
--
--
Aug 22, 2024
Alps Advisors, Inc.
8.60M
6.43%
-51.53K
-0.60%
Jun 30, 2025
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
7.59M
5.68%
+361.24K
+5.00%
Mar 31, 2025
Sprott Asset Management LP
3.75M
2.81%
+197.56K
+5.56%
Mar 31, 2025
Accordant Advisory Group, Inc.
2.33M
1.75%
+2.05M
+718.90%
Mar 31, 2025
Adnani (Amir)
2.36M
1.77%
--
--
Aug 23, 2024
Citadel Advisors LLC
774.59K
0.58%
+744.48K
+2472.02%
Mar 31, 2025
Vident Asset Management
1.01M
0.75%
+151.73K
+17.76%
Mar 31, 2025
Acuitas Investments LLC
1.01M
0.76%
--
--
Mar 31, 2025
Xem thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T4, 6 Th08
Thời gian cập nhật: T4, 6 Th08
Tên
Tỷ trọng
Sprott Junior Uranium Miners ETF
3.19%
Sprott Uranium Miners ETF
0.8%
Global X Uranium ETF
0.38%
Sprott Energy Transition Materials ETF
0.28%
Carbon Collective Climate Solutions U.S. Equity ETF
0.05%
Avantis International Small Cap Equity ETF
0.01%
Avantis International Equity ETF
0%
Sprott Junior Uranium Miners ETF
Tỷ trọng3.19%
Sprott Uranium Miners ETF
Tỷ trọng0.8%
Global X Uranium ETF
Tỷ trọng0.38%
Sprott Energy Transition Materials ETF
Tỷ trọng0.28%
Carbon Collective Climate Solutions U.S. Equity ETF
Tỷ trọng0.05%
Avantis International Small Cap Equity ETF
Tỷ trọng0.01%
Avantis International Equity ETF
Tỷ trọng0%
Cổ tức
Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu
Chia tách cổ phiếu
Ngày
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI