Ngày công bố lợi nhuận của United States Antimony Corp
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
39.26M
162.80%
EPS(YoY)
-0.04
-119.75%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-02
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của United States Antimony Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của United States Antimony Corp, tổng doanh thu đạt 39.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 162.80.
Tài sản ngắn hạn của United States Antimony Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của United States Antimony Corp, tài sản ngắn hạn là 54.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 164.73.
Tổng tài sản của United States Antimony Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của United States Antimony Corp, tổng tài sản của United States Antimony Corp là 153.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 344.32.
Tổng nghĩa vụ của United States Antimony Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của United States Antimony Corp, tổng nghĩa vụ của United States Antimony Corp là 12.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.67.
Tổng vốn chủ sở hữu của United States Antimony Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của United States Antimony Corp, tổng vốn chủ sở hữu của United States Antimony Corp là 140.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 392.84.
Giá trị đầu tư ròng của United States Antimony Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của United States Antimony Corp, giá trị đầu tư ròng của United States Antimony Corp là -87.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -207641.10.
Giá trị huy động vốn ròng của United States Antimony Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của United States Antimony Corp, giá trị huy động vốn ròng của United States Antimony Corp là 109.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2545.70.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của United States Antimony Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của United States Antimony Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -119.75.
Biên lợi nhuận ròng của United States Antimony Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của United States Antimony Corp, biên lợi nhuận ròng là -11.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.58.
Biên lợi nhuận gộp của United States Antimony Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của United States Antimony Corp, biên lợi nhuận gộp là 25.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.37.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của United States Antimony Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của United States Antimony Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.58.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của United States Antimony Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của United States Antimony Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -5.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.18.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của United States Antimony Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của United States Antimony Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.56.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của United States Antimony Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của United States Antimony Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -273.04.