tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Thumzup Media Corp

TZUP
Thêm vào danh sách theo dõi
4.550USD
0.0000.00%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
87.85MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Thumzup Media Corp tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Thumzup Media Corp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tổng doanh thu
1443084.11%2.18M
4463314.10%6.96M
156.67%385.00
-50.00%15.00
-62.72%151.00
--156.00
108.33%150.00
-94.83%30.00
-77.12%405.00
-95.59%72.00
-58.51%580.00
-49.34%1.77K
--1.63K
--1.40K
--3.49K
--2.45K
--0.00
----
----
Doanh thu
1443084.11%2.18M
4463314.10%6.96M
156.67%385.00
-50.00%15.00
-62.72%151.00
--156.00
108.33%150.00
-94.83%30.00
-77.12%405.00
-95.59%72.00
-58.51%580.00
-49.34%1.77K
--1.63K
--1.40K
--3.49K
--2.45K
--0.00
----
----
Chi phí doanh thu
----
--10.94M
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--2.52K
--2.44K
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động
314.54%7.20M
-66.31%891.56K
2292.55%10.60M
213.54%1.66M
428.73%1.74M
--2.65M
-38.37%442.85K
-25.36%529.09K
-54.53%328.35K
143.92%718.52K
160.52%708.85K
223.19%722.08K
1.52%294.57K
109.95%272.09K
130.46%223.42K
--325.50K
--290.17K
--129.60K
--96.95K
Chi phí R&D
----
----
-102.85%-1.42K
135.94%117.18K
101.64%75.46K
--107.97K
-68.83%49.85K
-74.15%49.66K
-70.27%37.42K
26.44%159.92K
37.26%192.10K
-13.81%125.88K
-52.83%126.48K
19.88%139.95K
63.02%146.05K
--242.08K
--268.12K
--116.74K
--89.59K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
9508.50%3.29M
24241.94%7.50M
79.18%49.00K
83.76%42.13K
98.47%34.21K
--30.81K
186.05%27.35K
302.90%22.93K
616.16%17.24K
1670.37%9.56K
953.70%5.69K
345.74%2.41K
-25.00%540.00
50.00%540.00
365.52%540.00
--540.00
--720.00
--360.00
--116.00
Chi phí hoạt động khác
----
---11.44M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-189.05%-5.02M
329.44%6.07M
-2293.27%-10.59M
-213.55%-1.66M
-429.34%-1.74M
---2.65M
38.38%-442.70K
25.30%-529.06K
54.47%-327.95K
-145.26%-718.45K
-161.65%-708.27K
-227.52%-720.30K
-0.95%-292.94K
-108.87%-270.69K
-126.85%-219.93K
---323.05K
---290.17K
---129.60K
---96.95K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
--140.82K
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--27.94K
414.43%22.86K
178.37%12.37K
-100.00%0.00
52.47%4.44K
3.33%4.44K
--4.44K
--5.83K
--2.91K
--4.30K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-125.62%-1.21M
---443.70K
---337.21K
---41.77K
---537.25K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
--218.27K
--511.34K
--113.41K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
---1.21M
---794.23K
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---364.73K
---190.81K
---176.12K
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
-188.07%-6.15M
295.28%5.28M
-2265.71%-10.45M
-126.09%-1.19M
-551.16%-2.14M
---2.70M
60.23%-441.84K
42.75%-527.77K
63.91%-327.95K
-279.30%-1.11M
-235.08%-921.93K
-305.04%-908.79K
1.03%-292.94K
-107.63%-275.14K
-121.61%-224.37K
---327.50K
---295.99K
---132.51K
---101.25K
Thuế thu nhập
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
----
295.28%5.28M
-2265.71%-10.45M
-126.09%-1.19M
-551.16%-2.14M
---2.70M
60.23%-441.84K
42.75%-527.77K
63.91%-327.95K
-279.30%-1.11M
-235.08%-921.93K
-305.04%-908.79K
1.03%-292.94K
-107.63%-275.14K
-121.61%-224.37K
---327.50K
---295.99K
---132.51K
---101.25K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-188.07%-6.15M
295.28%5.28M
-2265.71%-10.45M
-126.09%-1.19M
-551.16%-2.14M
---2.70M
60.23%-441.84K
42.75%-527.77K
63.91%-327.95K
-279.30%-1.11M
-235.08%-921.93K
-305.04%-908.79K
1.03%-292.94K
-107.63%-275.14K
-121.61%-224.37K
---327.50K
---295.99K
---132.51K
---101.25K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-185.45%-6.15M
299.65%5.30M
-2148.65%-10.45M
-116.67%-1.19M
-551.65%-2.16M
---2.65M
58.26%-464.84K
40.43%-550.72K
63.71%-330.71K
-280.21%-1.11M
-235.99%-924.43K
-306.13%-911.24K
1.03%-292.94K
-107.63%-275.14K
-121.61%-224.37K
---327.50K
---295.99K
---132.51K
---101.25K
Cổ tức cổ phần ưu đãi
----
----
----
----
609.76%19.63K
----
761.06%23.00K
819.60%22.94K
13.00%2.77K
--2.67K
--2.50K
--2.45K
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-185.45%-6.15M
299.65%5.30M
-2148.65%-10.45M
-116.67%-1.19M
-551.65%-2.16M
---2.65M
58.26%-464.84K
40.43%-550.72K
63.71%-330.71K
-280.21%-1.11M
-235.99%-924.43K
-306.13%-911.24K
1.03%-292.94K
-107.63%-275.14K
-121.61%-224.37K
---327.50K
---295.99K
---132.51K
---101.25K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
11.70%-0.20
196.43%0.29
-1175.05%-0.77
-75.04%-0.12
-432.12%-0.23
---0.30
60.63%-0.06
45.09%-0.07
66.38%-0.04
-235.47%-0.15
-188.19%-0.13
-247.64%-0.13
5.88%-0.05
-108.42%-0.05
-122.88%-0.04
---0.05
---0.05
---0.02
---0.02
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
11.70%-0.20
196.43%0.29
-1175.05%-0.77
-75.04%-0.12
-432.12%-0.23
---0.30
60.63%-0.06
45.09%-0.07
66.38%-0.04
-235.47%-0.15
-188.19%-0.13
-247.64%-0.13
5.88%-0.05
-108.42%-0.05
-122.88%-0.04
---0.05
---0.05
---0.02
---0.02
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI