tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Texas Instruments Inc

TXN
Thêm vào danh sách theo dõi
302.600USD
-1.760-0.58%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
275.37BVốn hóa
51.54P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Texas Instruments Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
17.68B
13.05%
EPS(YoY)
5.47
4.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-06-23

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, tổng doanh thu đạt 17.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.05.

Tài sản ngắn hạn của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, tài sản ngắn hạn là 13.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.49.

Tổng tài sản của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, tổng tài sản của Texas Instruments Inc là 34.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.60.

Tổng nghĩa vụ của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, tổng nghĩa vụ của Texas Instruments Inc là 18.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.58.

Tổng vốn chủ sở hữu của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Texas Instruments Inc là 16.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.73.

Giá trị đầu tư ròng của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, giá trị đầu tư ròng của Texas Instruments Inc là -1.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.06.

Giá trị huy động vốn ròng của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, giá trị huy động vốn ròng của Texas Instruments Inc là -5.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.53.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.49.

Biên lợi nhuận ròng của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, biên lợi nhuận ròng là 28.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.82.

Biên lợi nhuận gộp của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, biên lợi nhuận gộp là 57.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.92.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 29.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.96.
KeyAI