tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mammoth Energy Services Inc

TUSK
Thêm vào danh sách theo dõi
2.910USD
+0.520+21.76%
Đóng cửa 05/11, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
140.72MVốn hóa
30.56P/E TTM

Mammoth Energy Services Inc

2.910
+0.520+21.76%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Mammoth Energy Services Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Mammoth Energy Services Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng tốt.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 84 trên tổng số 99 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là , với mục tiêu giá cao nhất là 4.20.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Mammoth Energy Services Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
84 / 99
Xếp hạng tổng thể
395 / 4494
Ngành
Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Mammoth Energy Services Inc

Điểm mạnhRủi ro
Mammoth Energy Services, Inc. is an integrated energy services company. The Company is focused on providing products and services to enable the exploration and development of North American onshore unconventional oil and natural gas reserves as well as engineering services. The Company’s Well Completion segment provides hydraulic fracturing and water transfer services primarily in the Utica Shale of Eastern Ohio, Marcellus Shale in Pennsylvania and the mid-continent region. Its Infrastructure segment provides electric utility infrastructure services to government-funded utilities, private utilities, public investor-owned utilities and co-operative utilities in the northeastern, southwestern, midwestern and western portions of the United States. Its Sand segment mines, processes and sells sand for use in hydraulic fracturing. It also provides directional drilling, aviation services, equipment rental services, remote accommodation and equipment manufacturing services.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 44.29M USD.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là USD.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 0.45, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 34.56M, giảm 10.10% so với quý trước.
Nắm giữ bởi HOTCHKIS & WILEY
Nhà đầu tư ngôi sao HOTCHKIS & WILEY nắm giữ 8.74K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
4.200
Giá mục tiêu
+107.92%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm tài chính hiện tại của Mammoth Energy Services Inc là 5.51, xếp hạng 94 trong tổng số 99 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 2.09M, phản ánh mức giảm 96.06% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 157.50% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.51
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.70

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

6.30

Hiệu quả hoạt động

2.72

Tiềm năng tăng trưởng

2.20

Lợi nhuận cổ đông

6.61

Định giá công ty của Mammoth Energy Services Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số định giá hiện tại của Mammoth Energy Services Inc là 7.48, xếp hạng 56 trong tổng số 99 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 25.10, thấp hơn 20.98% so với mức đỉnh gần đây là 30.36 và cao hơn 2556.92% so với mức đáy gần đây là -616.62.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.48
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 84/99
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho Mammoth Energy Services Inc. Mức trung bình của ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí là 7.42. Mức giá mục tiêu trung bình là 4.20, với mức cao là 4.20 và mức thấp là 4.20.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Không có dữ liệu

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số động lượng giá hiện tại của Mammoth Energy Services Inc là 6.78, xếp hạng 86 trên tổng số 99 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 2.83 và mức hỗ trợ tại 2.06, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.73
Thay đổi giá
0.05

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.028
Trung lập
RSI(14)
60.041
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
47.424
Mua
ATR(14)
0.201
Biến động cao
CCI(14)
91.237
Trung lập
Williams %R
21.951
Mua
TRIX(12,20)
0.273
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
2.568
Mua
MA10
2.673
Mua
MA20
2.634
Mua
MA50
2.464
Mua
MA100
2.314
Mua
MA200
2.262
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Mammoth Energy Services Inc là 7.00, xếp hạng 23 trên tổng số 99 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 71.47%, tương ứng mức giảm 4.69% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 1.01M cổ phần, chiếm 2.10% tổng số cổ phần, với mức tăng 6.80% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Wexford Capital LP
22.10M
--
Adage Capital Management, L.P.
4.58M
--
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.27M
+1.70%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
699.68K
-25.28%
Geode Capital Management, L.L.C.
585.72K
+1.14%
Layton (Mark E)
418.99K
--
Bridgeway Capital Management, LLC
409.99K
+5.14%
State Street Investment Management (US)
408.48K
+0.39%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Mammoth Energy Services Inc là 3.21, xếp hạng 89 trên tổng số 99 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Giá trị beta của công ty là 1.07. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.21
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.07
VaR
+6.27%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+42.52%
Biến động 240 ngày
+62.03%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+12.45%
120 ngày
+21.81%
5 năm
+24.11%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-16.86%
120 ngày
-16.86%
5 năm
-23.78%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.52
120 ngày
+0.88
5 năm
+0.21

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+42.52%
3 năm
+69.27%
5 năm
+80.00%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.01
3 năm
-0.24
5 năm
-0.10
Độ lệch
240 ngày
+0.69
3 năm
+0.50
5 năm
+0.07

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+62.03%
5 năm
+81.67%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+5.24%
5 năm
+9.60%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+143.75%
240 ngày
+143.75%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+64.48%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+63.83%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.56%
120 ngày
+0.56%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+56.23%
60 ngày
+61.03%
120 ngày
+61.46%

Đối tác

Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí
Mammoth Energy Services Inc
Mammoth Energy Services Inc
TUSK
4.88 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Golar LNG Ltd
Golar LNG Ltd
GLNG
8.74 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
International Seaways Inc
International Seaways Inc
INSW
8.37 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Targa Resources Corp
Targa Resources Corp
TRGP
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Scorpio Tankers Inc
Scorpio Tankers Inc
STNG
8.32 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Kodiak Gas Services Inc
Kodiak Gas Services Inc
KGS
8.32 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI