Ngày công bố lợi nhuận của Mammoth Energy Services Inc
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
44.29M
-2.87%
EPS(YoY)
0.10
102.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026-06-25
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tổng doanh thu đạt 44.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.87.
Tài sản ngắn hạn của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tài sản ngắn hạn là 177.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.07.
Tổng tài sản của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tổng tài sản của Mammoth Energy Services Inc là 334.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.80.
Tổng nghĩa vụ của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tổng nghĩa vụ của Mammoth Energy Services Inc là 76.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.62.
Tổng vốn chủ sở hữu của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mammoth Energy Services Inc là 258.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.16.
Giá trị đầu tư ròng của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, giá trị đầu tư ròng của Mammoth Energy Services Inc là -82.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -690.87.
Giá trị huy động vốn ròng của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mammoth Energy Services Inc là -433.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.61.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.21.
Biên lợi nhuận ròng của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, biên lợi nhuận ròng là -143.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.15.
Biên lợi nhuận gộp của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, biên lợi nhuận gộp là -15.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.48.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.65.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -24.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.43.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -17.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.57.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mammoth Energy Services Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mammoth Energy Services Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -26.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.17.