tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Targa Resources Corp

TRGP
Thêm vào danh sách theo dõi
258.580USD
-2.420-0.93%
Đóng cửa 06/18, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
55.51BVốn hóa
26.31P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Targa Resources Corp

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
17.19B
3.38%
EPS(YoY)
8.52
47.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-20

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, tổng doanh thu đạt 17.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.38.

Tài sản ngắn hạn của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, tài sản ngắn hạn là 2.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.89.

Tổng tài sản của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, tổng tài sản của Targa Resources Corp là 25.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.93.

Tổng nghĩa vụ của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, tổng nghĩa vụ của Targa Resources Corp là 22.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.22.

Tổng vốn chủ sở hữu của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Targa Resources Corp là 3.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.61.

Giá trị đầu tư ròng của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, giá trị đầu tư ròng của Targa Resources Corp là -3.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.54.

Giá trị huy động vốn ròng của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, giá trị huy động vốn ròng của Targa Resources Corp là -266.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.49.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.80.

Biên lợi nhuận ròng của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, biên lợi nhuận ròng là 11.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.84.

Biên lợi nhuận gộp của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, biên lợi nhuận gộp là 30.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 69.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 65.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Targa Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Targa Resources Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.58.
KeyAI