tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Teva Pharmaceutical Industries Ltd

TEVA
Thêm vào danh sách theo dõi
33.210USD
+1.010+3.14%
Đóng cửa 06/23, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
38.24BVốn hóa
26.97P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Teva Pharmaceutical Industries Ltd

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
17.32B
4.92%
EPS(YoY)
1.23
184.98%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-23

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, tổng doanh thu đạt 17.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.92.

Tài sản ngắn hạn của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, tài sản ngắn hạn là 13.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.11.

Tổng tài sản của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, tổng tài sản của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là 40.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.62.

Tổng nghĩa vụ của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, tổng nghĩa vụ của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là 32.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là 7.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.10.

Giá trị đầu tư ròng của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, giá trị đầu tư ròng của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là 737.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.94.

Giá trị huy động vốn ròng của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là -2.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.10.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 184.98.

Biên lợi nhuận ròng của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, biên lợi nhuận ròng là 8.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 168.99.

Biên lợi nhuận gộp của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, biên lợi nhuận gộp là 53.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 183.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 174.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.87.
KeyAI