tradingkey.logo

TDACW

TDACW
0.279USD
-0.011-3.97%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.22MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của TDACW tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của TDACW.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Tổng doanh thu
-31.39%137.68K
-25.38%191.76K
-13.68%223.85K
-93.61%348.82K
-29.72%200.66K
-60.78%257.00K
-58.19%259.32K
889.23%5.46M
-59.87%285.52K
-65.24%655.34K
--620.23K
--551.72K
--711.48K
--1.89M
Doanh thu
-31.39%137.68K
-25.38%191.76K
-13.68%223.85K
-93.61%348.82K
-29.72%200.66K
-60.78%257.00K
-58.19%259.32K
889.23%5.46M
-59.87%285.52K
-65.24%655.34K
--620.23K
--551.72K
--711.48K
--1.89M
Chi phí doanh thu
7.22%1.39M
-10.13%1.24M
-13.11%1.19M
-78.74%1.30M
-13.51%1.29M
-7.57%1.38M
-5.00%1.37M
301.24%6.14M
-14.64%1.49M
-47.25%1.49M
--1.44M
--1.53M
--1.75M
--2.82M
Chi phí hoạt động
22.53%4.69M
-32.66%4.14M
-36.73%3.70M
-73.01%3.40M
11.36%3.83M
26.20%6.15M
55.06%5.85M
214.91%12.58M
-49.24%3.44M
-72.19%4.87M
--3.78M
--4.00M
--6.78M
--17.51M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-2.30%1.18M
-19.24%1.07M
-20.27%1.03M
-18.71%1.20M
-15.01%1.21M
-4.49%1.33M
-8.38%1.29M
1.42%1.47M
-3.85%1.42M
11.85%1.39M
--1.41M
--1.45M
--1.48M
--1.25M
Chi phí hoạt động khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-102.33%-1.20K
---111.00
----
----
--51.65K
Lợi nhuận hoạt động
-25.51%-4.56M
32.98%-3.95M
37.80%-3.48M
57.23%-3.05M
-15.08%-3.63M
-39.72%-5.89M
-77.33%-5.59M
-106.90%-7.13M
48.00%-3.15M
73.02%-4.22M
---3.16M
---3.44M
---6.07M
---15.63M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
----
----
100.00%0.00
---4.30M
----
----
---7.51M
----
----
----
--0.00
---412.45K
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-5.33%19.34K
-45.37%24.03K
222.58%64.57K
-7549.29%-5.73M
758.00%20.43K
10925.56%43.99K
10.52%-52.68K
-133.27%-74.85K
-100.76%-3.10K
-99.84%399.00
---58.87K
--225.01K
--407.44K
--247.85K
Thu nhập trước thuế
42.69%-4.60M
33.17%-3.99M
42.76%-3.29M
39.80%-8.93M
-136.25%-8.03M
-40.21%-5.97M
-78.90%-5.75M
-279.46%-14.84M
43.97%-3.40M
72.45%-4.26M
---3.21M
---3.91M
---6.07M
---15.45M
Thuế thu nhập
-65.94%4.37K
0.00%4.15K
0.00%4.15K
-91.33%5.20K
--12.81K
--4.15K
--4.15K
75.11%60.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--34.26K
--23.36K
--0.00
Doanh thu sau thuế
42.73%-4.61M
33.15%-3.99M
42.73%-3.30M
40.00%-8.94M
-136.63%-8.05M
-40.31%-5.97M
-79.03%-5.75M
-277.68%-14.90M
44.19%-3.40M
72.45%-4.26M
---3.21M
---3.94M
---6.09M
---15.45M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
42.73%-4.61M
33.15%-3.99M
42.73%-3.30M
40.00%-8.94M
-136.63%-8.05M
-40.31%-5.97M
-79.03%-5.75M
-277.68%-14.90M
44.19%-3.40M
72.45%-4.26M
---3.21M
---3.94M
---6.09M
---15.45M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
---166.80K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--23.36K
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
42.73%-4.61M
33.15%-3.99M
42.73%-3.30M
40.00%-8.94M
-136.63%-8.05M
-40.31%-5.97M
-79.03%-5.75M
-277.68%-14.90M
44.40%-3.40M
72.45%-4.26M
---3.21M
---3.94M
---6.12M
---15.45M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
42.73%-4.61M
33.15%-3.99M
42.73%-3.30M
40.00%-8.94M
-136.63%-8.05M
-40.31%-5.97M
-79.03%-5.75M
-277.68%-14.90M
44.40%-3.40M
72.45%-4.26M
---3.21M
---3.94M
---6.12M
---15.45M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
16.06%-1.24
6.27%-1.38
31.52%-1.37
91.95%-0.42
-9.06%-1.47
13.14%-1.47
-57.41%-2.01
-234.74%-5.20
44.36%-1.35
72.43%-1.69
---1.27
---1.55
---2.43
---6.13
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
16.06%-1.24
6.27%-1.38
31.52%-1.37
91.95%-0.42
-9.06%-1.47
-104.38%-1.47
-57.41%-2.01
-234.74%-5.20
44.36%-1.35
646.47%33.49
---1.27
---1.55
---2.43
---6.13
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI