tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Toronto-Dominion Bank

TD
Thêm vào danh sách theo dõi
113.580USD
+0.240+0.21%
Đóng cửa 05/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
191.12BVốn hóa
12.50P/E TTM

Toronto-Dominion Bank

113.580
+0.240+0.21%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Toronto-Dominion Bank

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-29

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Toronto-Dominion Bank tương đối ổn định, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 19 trên tổng số 400 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 153.87.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Toronto-Dominion Bank

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
19 / 400
Xếp hạng tổng thể
57 / 4580
Ngành
Dịch vụ Ngân hàng

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Toronto-Dominion Bank

Điểm mạnhRủi ro
The Toronto-Dominion Bank (the Bank) operates as a bank in North America. The Bank, along with subsidiaries, operates across four main business segments: Canadian Personal and Commercial Banking, the United States (U.S.) Retail, Wealth Management and Insurance, and Wholesale Banking. The Canadian Personal and Commercial Banking, which includes TD Canada Trust and TD Auto Finance Canada. The U.S. Retail segment includes TD Bank, a Convenient Bank, TD Auto Finance U.S., and TD Wealth (U.S.). The Wealth Management and Insurance segment includes TD Wealth (Canada), TD Direct Investing, and TD Insurance. The Wholesale Banking segment includes TD Securities and TD Cowen. The Bank offers a wide range of products and services, including banking accounts, financing, investment solutions, cash management (information, consolidation and reporting, payables, and receivables), U.S. banking services, global services, business credit life insurance, wealth advisory services and others.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 34.67B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 36.19%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 36.19%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 2.27, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 965.52M, giảm 3.68% so với quý trước.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.27.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 11 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
153.874
Giá mục tiêu
+35.76%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-29

Điểm tài chính hiện tại của Toronto-Dominion Bank là 8.33, xếp hạng 146 trong tổng số 400 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 9.69B, phản ánh mức tăng 9.17% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 62.75% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.33
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.66

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

9.27

Hiệu quả hoạt động

9.62

Tiềm năng tăng trưởng

7.71

Lợi nhuận cổ đông

9.37

Định giá công ty của Toronto-Dominion Bank

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-29

Điểm số định giá hiện tại của Toronto-Dominion Bank là 7.55, xếp hạng 225 trong tổng số 400 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 12.50, thấp hơn 68.09% so với mức đỉnh gần đây là 21.01 và cao hơn 31.23% so với mức đáy gần đây là 8.60.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.55
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 19/400
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-29

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Toronto-Dominion Bank là 8.00, xếp hạng 60 trên tổng số 400 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Mức giá mục tiêu trung bình là 90.32, với mức cao là 94.00 và mức thấp là 67.25.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 11 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
153.874
Giá mục tiêu
+35.76%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

308
Tổng
4
Trung bình
5
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Toronto-Dominion Bank
TD
11
JPMorgan Chase & Co
JPM
27
Wells Fargo & Co
WFC
26
Bank of America Corp
BAC
26
US Bancorp
USB
23
PNC Financial Services Group Inc
PNC
23
1
2
3
...
62

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-29

Điểm số động lượng giá hiện tại của Toronto-Dominion Bank là 9.52, xếp hạng 18 trên tổng số 400 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 116.64 và mức hỗ trợ tại 108.14, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.62
Thay đổi giá
-0.1

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.520
Mua
RSI(14)
73.367
Mua
STOCH(KDJ)(9,3,3)
90.580
Quá mua
ATR(14)
1.771
Biến động cao
CCI(14)
104.949
Mua
Williams %R
8.047
Quá mua
TRIX(12,20)
0.316
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
112.710
Mua
MA10
110.817
Mua
MA20
109.053
Mua
MA50
103.356
Mua
MA100
99.427
Mua
MA200
90.627
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-29

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
RBC Global Asset Management Inc.
51.08M
-0.60%
CIBC World Markets Inc.
38.67M
-2.92%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
36.73M
+1.26%
RBC Wealth Management, International
37.35M
-17.77%
1832 Asset Management L.P.
32.29M
+46.16%
BMO Asset Management Inc.
31.92M
+3.52%
Fidelity Investments Canada ULC
30.49M
-14.66%
RBC Dominion Securities, Inc.
28.92M
-32.20%
National Bank of Canada
25.63M
-14.36%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-29

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ Ngân hàng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Toronto-Dominion Bank là 9.90, xếp hạng 2 trên tổng số 400 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Giá trị beta của công ty là 0.87. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.90
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.87
VaR
+1.99%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+7.50%
Biến động 240 ngày
+17.12%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+3.25%
120 ngày
+3.25%
5 năm
+5.00%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-1.95%
120 ngày
-2.55%
5 năm
-6.71%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+3.43
120 ngày
+3.55
5 năm
+0.88

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+7.50%
3 năm
+21.81%
5 năm
+39.34%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+8.05
3 năm
+1.19
5 năm
+0.34
Độ lệch
240 ngày
-0.24
3 năm
-0.59
5 năm
-0.29

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+17.12%
5 năm
+20.01%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+1.18%
5 năm
+1.04%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+661.17%
240 ngày
+661.17%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+13.80%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+14.36%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.13%
120 ngày
+0.14%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-26.60%
60 ngày
+2.73%
120 ngày
+6.77%

Đối tác

Dịch vụ Ngân hàng
Toronto-Dominion Bank
Toronto-Dominion Bank
TD
8.21 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
ConnectOne Bancorp Inc
ConnectOne Bancorp Inc
CNOB
8.60 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Popular Inc
Popular Inc
BPOP
8.59 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Valley National Bancorp
Valley National Bancorp
VLY
8.57 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
East West Bancorp Inc
East West Bancorp Inc
EWBC
8.53 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Preferred Bank
Preferred Bank
PFBC
8.51 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI