tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Takeda Pharmaceutical Co Ltd

TAK
Thêm vào danh sách theo dõi
15.720USD
-0.120-0.76%
Đóng cửa 06/24, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
50.21BVốn hóa
40.98P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Takeda Pharmaceutical Co Ltd

Chu kỳ
FY2026 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
28.54B
-9.09%
EPS(YoY)
-0.30
-233.73%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-24

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Takeda Pharmaceutical Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Takeda Pharmaceutical Co Ltd, tổng doanh thu đạt 28.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.09.

Tài sản ngắn hạn của Takeda Pharmaceutical Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Takeda Pharmaceutical Co Ltd, tài sản ngắn hạn là 19.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.31.

Tổng tài sản của Takeda Pharmaceutical Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Takeda Pharmaceutical Co Ltd, tổng tài sản của Takeda Pharmaceutical Co Ltd là 98.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.63.

Tổng nghĩa vụ của Takeda Pharmaceutical Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Takeda Pharmaceutical Co Ltd, tổng nghĩa vụ của Takeda Pharmaceutical Co Ltd là 51.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.15.

Tổng vốn chủ sở hữu của Takeda Pharmaceutical Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Takeda Pharmaceutical Co Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Takeda Pharmaceutical Co Ltd là 47.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.97.

Giá trị đầu tư ròng của Takeda Pharmaceutical Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Takeda Pharmaceutical Co Ltd, giá trị đầu tư ròng của Takeda Pharmaceutical Co Ltd là -2.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.04.

Giá trị huy động vốn ròng của Takeda Pharmaceutical Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Takeda Pharmaceutical Co Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Takeda Pharmaceutical Co Ltd là -2.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Takeda Pharmaceutical Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Takeda Pharmaceutical Co Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -233.73.

Biên lợi nhuận ròng của Takeda Pharmaceutical Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Takeda Pharmaceutical Co Ltd, biên lợi nhuận ròng là -3.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -243.04.

Biên lợi nhuận gộp của Takeda Pharmaceutical Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Takeda Pharmaceutical Co Ltd, biên lợi nhuận gộp là 54.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.89.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Takeda Pharmaceutical Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Takeda Pharmaceutical Co Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Takeda Pharmaceutical Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Takeda Pharmaceutical Co Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -238.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Takeda Pharmaceutical Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Takeda Pharmaceutical Co Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.24.
KeyAI