tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Synchrony Financial

SYF
Thêm vào danh sách theo dõi
70.050USD
-0.790-1.12%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
23.61BVốn hóa
7.18P/E TTM

Synchrony Financial

70.050
-0.790-1.12%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Synchrony Financial

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Synchrony Financial tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 7 trên tổng số 393 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 89.52.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Synchrony Financial

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
7 / 393
Xếp hạng tổng thể
46 / 4490
Ngành
Dịch vụ Ngân hàng

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Synchrony Financial

Điểm mạnhRủi ro
Synchrony Financial is a consumer financial services company focused on delivering digitally enabled product suites. The Company provides a range of credit products through financing programs it has established with a diverse group of national and regional retailers, local merchants, manufacturers, buying groups, industry associations and healthcare service providers. It offers private label, dual card, co-brand, and general-purpose credit cards, as well as short- and long-term installment loans, and savings products through Synchrony Bank (the Bank). The Company primarily manages its credit products through five sales platforms such as Home & Auto, Digital, Diversified & Value, Health & Wellness and Lifestyle. The Bank offers directly to retail, affinity relationships and commercial customers, a range of deposit products, including certificates of deposit, individual retirement accounts (IRAs), money market accounts, savings accounts and sweep and affinity deposits.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 20.42B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 11.61%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 11.61%.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 1.56, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 373.08M, giảm 6.68% so với quý trước.
Nắm giữ bởi ETHSX
Nhà đầu tư ngôi sao ETHSX nắm giữ 20.61K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 23 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
89.524
Giá mục tiêu
+22.40%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm tài chính hiện tại của Synchrony Financial là 9.34, xếp hạng 20 trong tổng số 393 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 5.13B, phản ánh mức tăng 4.16% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 6.52% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.34
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.94

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

9.08

Tiềm năng tăng trưởng

8.61

Lợi nhuận cổ đông

9.09

Định giá công ty của Synchrony Financial

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số định giá hiện tại của Synchrony Financial là 7.70, xếp hạng 199 trong tổng số 393 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 7.26, thấp hơn 32.07% so với mức đỉnh gần đây là 9.59 và cao hơn 37.68% so với mức đáy gần đây là 4.52.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.70
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 7/393
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Synchrony Financial là 8.00, xếp hạng 54 trên tổng số 393 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Mức giá mục tiêu trung bình là 85.00, với mức cao là 100.00 và mức thấp là 72.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 23 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
89.524
Giá mục tiêu
+22.40%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

37
Tổng
6
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Synchrony Financial
SYF
23
American Express Co
AXP
31
SoFi Technologies Inc
SOFI
24
Capital One Financial Corp
COF
24
Ally Financial Inc
ALLY
18
Bread Financial Holdings Inc
BFH
18
1
2
3
...
8

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số động lượng giá hiện tại của Synchrony Financial là 6.92, xếp hạng 207 trên tổng số 393 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 77.67 và mức hỗ trợ tại 66.55, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.61
Thay đổi giá
0.31

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(2)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-1.761
Trung lập
RSI(14)
40.481
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
14.559
Quá bán
ATR(14)
1.790
Biến động thấp
CCI(14)
-192.904
Bán
Williams %R
82.209
Quá bán
TRIX(12,20)
0.122
Bán
StochRSI(14)
14.215
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
72.682
Bán
MA10
73.851
Bán
MA20
75.442
Bán
MA50
70.854
Bán
MA100
74.334
Bán
MA200
74.248
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Synchrony Financial là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 393 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 110.90%, tương ứng mức tăng 1.25% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Invesco, nắm giữ tổng cộng 3.46M cổ phần, chiếm 1.03% tổng số cổ phần, với mức giảm 15.70% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Capital World Investors
38.33M
--
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
18.91M
-3.05%
State Street Investment Management (US)
18.44M
-3.37%
Managed Account Advisors LLC
12.30M
+20.56%
Geode Capital Management, L.L.C.
9.91M
-2.11%
Goldman Sachs Asset Management, L.P.
7.72M
+18.62%
PAR Capital Management, Inc.
7.50M
--
Dimensional Fund Advisors, L.P.
5.67M
-1.92%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ Ngân hàng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Synchrony Financial là 8.84, xếp hạng 50 trên tổng số 393 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Giá trị beta của công ty là 1.35. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.84
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.35
VaR
+3.35%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+27.91%
Biến động 240 ngày
+32.32%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.53%
120 ngày
+4.53%
5 năm
+18.81%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.58%
120 ngày
-8.36%
5 năm
-15.42%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.11
120 ngày
-0.03
5 năm
+0.46

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+27.91%
3 năm
+37.97%
5 năm
+48.89%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.77
3 năm
+0.96
5 năm
+0.21
Độ lệch
240 ngày
-0.87
3 năm
+0.58
5 năm
+0.27

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+32.32%
5 năm
+37.57%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.77%
5 năm
+2.07%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-3.85%
240 ngày
-3.85%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+23.31%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+30.04%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.09%
120 ngày
+1.11%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+4.79%
60 ngày
+8.09%
120 ngày
+9.74%

Đối tác

Dịch vụ Ngân hàng
Synchrony Financial
Synchrony Financial
SYF
8.36 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AerCap Holdings NV
AerCap Holdings NV
AER
8.73 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
UMB Financial Corp
UMB Financial Corp
UMBF
8.57 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
East West Bancorp Inc
East West Bancorp Inc
EWBC
8.51 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Royal Bank of Canada
Royal Bank of Canada
RY
8.50 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Prosperity Bancshares Inc
Prosperity Bancshares Inc
PB
8.50 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI