tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

STMicroelectronics NV

STM
Thêm vào danh sách theo dõi
71.490USD
-0.940-1.30%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
63.54BVốn hóa
429.86P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của STMicroelectronics NV

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
11.80B
-11.07%
EPS(YoY)
0.19
-89.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-23

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của STMicroelectronics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của STMicroelectronics NV, tổng doanh thu đạt 11.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.07.

Tài sản ngắn hạn của STMicroelectronics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của STMicroelectronics NV, tài sản ngắn hạn là 11.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.95.

Tổng tài sản của STMicroelectronics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của STMicroelectronics NV, tổng tài sản của STMicroelectronics NV là 24.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.23.

Tổng nghĩa vụ của STMicroelectronics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của STMicroelectronics NV, tổng nghĩa vụ của STMicroelectronics NV là 6.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của STMicroelectronics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của STMicroelectronics NV, tổng vốn chủ sở hữu của STMicroelectronics NV là 18.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.09.

Giá trị đầu tư ròng của STMicroelectronics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của STMicroelectronics NV, giá trị đầu tư ròng của STMicroelectronics NV là -43.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.85.

Giá trị huy động vốn ròng của STMicroelectronics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của STMicroelectronics NV, giá trị huy động vốn ròng của STMicroelectronics NV là -1.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -906.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của STMicroelectronics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của STMicroelectronics NV, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.24.

Biên lợi nhuận ròng của STMicroelectronics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của STMicroelectronics NV, biên lợi nhuận ròng là 1.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.07.

Biên lợi nhuận gộp của STMicroelectronics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của STMicroelectronics NV, biên lợi nhuận gộp là 33.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.85.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của STMicroelectronics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của STMicroelectronics NV, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của STMicroelectronics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của STMicroelectronics NV, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của STMicroelectronics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của STMicroelectronics NV, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.58.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của STMicroelectronics NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của STMicroelectronics NV, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 949.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.00.
KeyAI