tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sasol Ltd

SSL
Thêm vào danh sách theo dõi
11.380USD
+0.610+5.66%
Đóng cửa 06/18, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.20BVốn hóa
19.49P/E TTM

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Liquid fuels and crude oil
5.16B
37.57%
Differentiated Chemicals
4.54B
33.10%
Base Chemicals
3.20B
23.33%
Gas (methane rich and natural gas) and condensate
457.45M
3.33%
Coal
200.54M
1.46%
Khác
165.39M
1.21%
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
South Africa
6.56B
47.77%
Europe
2.60B
18.93%
Rest of the World
2.35B
17.15%
United States
2.16B
15.72%
Rest of Africa
58.01M
0.42%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Liquid fuels and crude oil
5.16B
37.57%
Differentiated Chemicals
4.54B
33.10%
Base Chemicals
3.20B
23.33%
Gas (methane rich and natural gas) and condensate
457.45M
3.33%
Coal
200.54M
1.46%
Khác
165.39M
1.21%
KeyAI