tradingkey.logo
tradingkey.logo

Sow Good Inc

SOWG
0.423USD
-0.087-17.00%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
66.89KVốn hóa
LỗP/E TTM

Sow Good Inc

0.423
-0.087-17.00%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Sow Good Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Sow Good Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng tốt.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 84 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là , với mục tiêu giá cao nhất là 4.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán, công ty cho thấy nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật yếu kém, chưa đủ để củng cố xu hướng hiện tại.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Sow Good Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
84 / 97
Xếp hạng tổng thể
488 / 4542
Ngành
Thực phẩm & Thuốc lá

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Sow Good Inc

Điểm mạnhRủi ro
Sow Good Inc. is a freeze-dried candy and snack manufacturer. The Company’s product portfolio consists of twenty-one stock keeping units (SKU) offerings of candy, and three crunch ice cream SKU. It sells its treats using an omnichannel strategy primarily focused on the wholesale and retail channels. All of its products manufactured by third parties are shipped to its facilities in Texas for packaging. Its products are sold through retailers, convenience and grocery stores, and big-box retailers. In addition, the Company sells a substantial portion of its products through distributors such as Redstone Foods, CB Distributors and Nassau Distributors. Its products include Sweet Bites 4.2oz, Lemon Puff, Taffy Bombs 1.0oz, Crunchy Bears 1.5oz, Peach Perfect 1.9oz, Sour Bites 4.2oz, Sour Bites 2.0 (4.2oz), Sour Spheres 4.0oz, Sweet Spheres 4.0oz, Pumpkin 1.7oz, Mini Sour Bites 0.5oz, Mini Sweet Bites 0.5oz, Small Sweet Bites 0.8oz, Berry Crunch Ice Cream Bar 0.7oz, and others.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 7372.58% mỗi năm.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 31.99M USD.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là -0.24, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 281.01K, giảm 73.77% so với quý trước.
Nắm giữ bởi The Vanguard
Nhà đầu tư ngôi sao The Vanguard nắm giữ 3.67K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
4.000
Giá mục tiêu
+631.93%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Sow Good Inc là 5.24, xếp hạng 88 trong tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.55M, phản ánh mức giảm 56.30% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 223.54% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.24
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.60

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

6.30

Hiệu quả hoạt động

4.10

Tiềm năng tăng trưởng

2.22

Lợi nhuận cổ đông

6.98

Định giá công ty của Sow Good Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Sow Good Inc là 8.05, xếp hạng 46 trong tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -0.24, thấp hơn -14230.77% so với mức đỉnh gần đây là 33.43 và cao hơn -45615.30% so với mức đáy gần đây là -108.16.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.05
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 84/97
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho Sow Good Inc. Mức trung bình của ngành Thực phẩm & Thuốc lá là 7.38. Mức giá mục tiêu trung bình là 4.00, với mức cao là 4.00 và mức thấp là 4.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Không có dữ liệu

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Sow Good Inc là 3.83, xếp hạng 91 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 0.59 và mức hỗ trợ tại 0.35, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.97
Thay đổi giá
-0.14

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.029
Trung lập
RSI(14)
49.370
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
55.380
Bán
ATR(14)
0.079
Biến động cao
CCI(14)
30.540
Trung lập
Williams %R
57.667
Bán
TRIX(12,20)
0.300
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
0.516
Bán
MA10
0.480
Bán
MA20
0.439
Bán
MA50
0.521
Bán
MA100
0.548
Bán
MA200
0.682
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Sow Good Inc là 3.00, xếp hạng 57 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 2.30%, tương ứng mức giảm 16.47% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 3.67K cổ phần, chiếm 0.03% tổng số cổ phần, với mức tăng 1.00% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Goldfarb (Ira)
2.09M
--
S-FDF, LLC
1.62M
--
Berman (Lyle A)
825.84K
-31.91%
Fischer (Benno)
805.64K
--
Goldfarb (Claudia)
466.63K
+13.09%
Rubin (Jeffrey Edward)
122.08K
--
Summit Financial, LLC
92.50K
--
Accredited Investors Wealth Management
208.21K
--
Shensky (Edward)
59.27K
--
Strong (Richard S)
47.25K
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thực phẩm & Thuốc lá. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Sow Good Inc là 1.35, xếp hạng 85 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá trị beta của công ty là 1.96. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
1.35
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.93
VaR
+16.00%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+78.19%
Biến động 240 ngày
+170.34%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+35.25%
120 ngày
+35.25%
5 năm
+124.36%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-17.31%
120 ngày
-19.80%
5 năm
-71.43%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.36
120 ngày
-0.10
5 năm
+0.55

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+78.19%
3 năm
--
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.30
3 năm
--
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
+1.38
3 năm
+0.41
5 năm
+1.49

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+170.34%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+19.75%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-21.83%
240 ngày
-21.83%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+191.51%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+88.75%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+14.92%
120 ngày
+8.62%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
--
60 ngày
--
120 ngày
--

Đối tác

Thực phẩm & Thuốc lá
Sow Good Inc
Sow Good Inc
SOWG
3.72 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Darling Ingredients Inc
Darling Ingredients Inc
DAR
8.70 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Bunge Global SA
Bunge Global SA
BG
8.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Tyson Foods Inc
Tyson Foods Inc
TSN
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Andersons Inc
Andersons Inc
ANDE
8.32 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Fresh Del Monte Produce Inc
Fresh Del Monte Produce Inc
FDP
8.14 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI