tradingkey.logo

Sow Good Inc

SOWG
0.551USD
+0.074+15.51%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.74MVốn hóa
LỗP/E TTM

Sow Good Inc

0.551
+0.074+15.51%

Thêm thông tin về Sow Good Inc Công ty

Sow Good Inc. is a freeze-dried candy and snack manufacturer. The Company’s product portfolio consists of twenty-one stock keeping units (SKU) offerings of candy, and three crunch ice cream SKU. It sells its treats using an omnichannel strategy primarily focused on the wholesale and retail channels. All of its products manufactured by third parties are shipped to its facilities in Texas for packaging. Its products are sold through retailers, convenience and grocery stores, and big-box retailers. In addition, the Company sells a substantial portion of its products through distributors such as Redstone Foods, CB Distributors and Nassau Distributors. Its products include Sweet Bites 4.2oz, Lemon Puff, Taffy Bombs 1.0oz, Crunchy Bears 1.5oz, Peach Perfect 1.9oz, Sour Bites 4.2oz, Sour Bites 2.0 (4.2oz), Sour Spheres 4.0oz, Sweet Spheres 4.0oz, Pumpkin 1.7oz, Mini Sour Bites 0.5oz, Mini Sweet Bites 0.5oz, Small Sweet Bites 0.8oz, Berry Crunch Ice Cream Bar 0.7oz, and others.

Thông tin của Sow Good Inc

Mã chứng khoánSOWG
Tên công tySow Good Inc
Ngày IPOJun 30, 2010
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên86
Loại chứng khoánOrdinary Share
Kết thúc năm tài chínhJun 30
Địa chỉ1440 N Union Bower Rd
Thành phốIRVING
Sàn giao dịch chứng khoánNASDAQ OMX - NASDAQ BASIC
Quốc giaUnited States of America
Mã bưu điện75061
Điện thoại12146236055
Trang webhttps://thisissowgood.com/
Mã chứng khoánSOWG
Ngày IPOJun 30, 2010
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Sow Good Inc

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--

Phân tích doanh thu

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T2, 17 Th11
Thời gian cập nhật: T2, 17 Th11
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Goldfarb (Ira)
18.25%
S-FDF, LLC
13.26%
Berman (Lyle A)
7.89%
Fischer (Benno)
6.59%
Goldfarb (Claudia)
3.82%
Khác
50.19%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Goldfarb (Ira)
18.25%
S-FDF, LLC
13.26%
Berman (Lyle A)
7.89%
Fischer (Benno)
6.59%
Goldfarb (Claudia)
3.82%
Khác
50.19%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Individual Investor
39.98%
Corporation
13.26%
Investment Advisor
1.82%
Investment Advisor/Hedge Fund
0.19%
Hedge Fund
0.13%
Research Firm
0.11%
Bank and Trust
0.06%
Family Office
0.05%
Khác
44.40%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T5, 1 Th01
Thời gian cập nhật: T5, 1 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2025Q4
39
281.01K
2.30%
-790.14K
2025Q3
36
336.41K
2.75%
-786.75K
2025Q2
46
7.44M
65.34%
-713.78K
2025Q1
47
7.69M
67.59%
-463.40K
2024Q4
46
7.36M
71.81%
-173.49K
2024Q3
40
7.55M
73.82%
+191.72K
2024Q2
32
7.47M
73.10%
+783.03K
2024Q1
13
5.67M
82.16%
+535.71K
2023Q4
13
5.02M
88.75%
+155.97K
2023Q3
12
4.78M
98.44%
+1.27M
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Goldfarb (Ira)
2.09M
17.12%
--
--
Aug 12, 2025
S-FDF, LLC
1.62M
13.26%
--
--
Aug 12, 2025
Berman (Lyle A)
825.84K
6.76%
-386.98K
-31.91%
Aug 12, 2025
Fischer (Benno)
805.64K
6.59%
--
--
Aug 12, 2025
Goldfarb (Claudia)
466.63K
3.82%
+54.00K
+13.09%
Aug 12, 2025
Ludeman (Chris)
151.45K
1.24%
--
--
Aug 12, 2025
Rubin (Jeffrey Edward)
122.08K
1%
+122.08K
--
Aug 01, 2025
Summit Financial, LLC
92.50K
0.76%
+92.50K
--
Sep 30, 2025
Accredited Investors Wealth Management
208.21K
1.7%
--
--
Sep 30, 2025
Shensky (Edward)
59.27K
0.48%
--
--
Aug 12, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Tên
Tỷ trọng
Không có dữ liệu

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI