tradingkey.logo

Sanofi SA

SNY
46.595USD
+0.395+0.85%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
113.42BVốn hóa
11.27P/E TTM

Sanofi SA

46.595
+0.395+0.85%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Sanofi SA

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Sanofi SA tương đối vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 57 trên tổng số 159 trong ngành Dược phẩm.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 59.64.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Sanofi SA

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
57 / 159
Xếp hạng tổng thể
151 / 4540
Ngành
Dược phẩm

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Sanofi SA

Điểm mạnhRủi ro
Sanofi SA is a France-based healthcare company based in France. The Company focuses on patient needs and engages in the research, development, manufacture, and marketing of therapeutic solutions. Its three operating segments are: Pharmaceuticals, Consumer Healthcare (CHC), and Vaccines. The Pharmaceuticals includes: Immunology, Multiple Sclerosis / Neurology, Oncology, Rare Diseases, Rare Blood Disorders, Cardiovascular, Diabetes, Established Prescription Products. The Vaccines segment comprises, for all geographical territories, the commercial operations of Sanofi Pasteur, together with research, development, and production activities dedicated to vaccines. The CHC segment comprises the commercial operations for Sanofi’s Consumer Healthcare products, together with research, development and production activities dedicated to those products. The Company’s products developed in collaboration or franchise include Dupixent, Aubagio, Lemtrada, Cerezyme, Lumizyme, Jevtana, Fabrazyme.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 171.67%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 171.67%.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 11.18, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 240.38M, giảm 9.29% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 34.20K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 10 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
59.643
Giá mục tiêu
+25.59%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm tài chính hiện tại của Sanofi SA là 8.60, xếp hạng 53 trong tổng số 159 trong ngành Dược phẩm. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 15.39B, phản ánh mức giảm 1.03% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 5.89% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.60
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.74

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

8.63

Hiệu quả hoạt động

10.00

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

7.66

Định giá công ty của Sanofi SA

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số định giá hiện tại của Sanofi SA là 5.82, xếp hạng 140 trong tổng số 159 trong ngành Dược phẩm. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 11.18, thấp hơn 187.28% so với mức đỉnh gần đây là 32.11 và cao hơn 1.00% so với mức đáy gần đây là 11.07.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.82
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 57/159
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Sanofi SA là 8.40, xếp hạng 39 trên tổng số 159 trong ngành Dược phẩm. Mức giá mục tiêu trung bình là 58.58, với mức cao là 74.67 và mức thấp là 56.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.40
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 10 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
59.643
Giá mục tiêu
+25.59%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

173
Tổng
6
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Sanofi SA
SNY
10
Biogen Inc
BIIB
36
Amgen Inc
AMGN
35
Eli Lilly and Co
LLY
33
Vertex Pharmaceuticals Inc
VRTX
33
Gilead Sciences Inc
GILD
31
1
2
3
...
35

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số động lượng giá hiện tại của Sanofi SA là 6.84, xếp hạng 92 trên tổng số 159 trong ngành Dược phẩm. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 48.61 và mức hỗ trợ tại 44.52, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.63
Thay đổi giá
0.21

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.105
Bán
RSI(14)
41.327
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
39.447
Trung lập
ATR(14)
1.016
Biến động thấp
CCI(14)
-80.712
Trung lập
Williams %R
76.773
Bán
TRIX(12,20)
-0.169
Bán
StochRSI(14)
32.694
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
46.798
Bán
MA10
46.647
Bán
MA20
47.353
Bán
MA50
48.335
Bán
MA100
48.667
Bán
MA200
49.299
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Sanofi SA là 3.00, xếp hạng 94 trên tổng số 159 trong ngành Dược phẩm. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 9.87%, tương ứng mức giảm 4.36% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Van Duyn Dodge & E. Morris Cox, nắm giữ tổng cộng 68.93M cổ phần, chiếm 2.83% tổng số cổ phần, với mức giảm 2.26% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
68.93M
-3.89%
Fisher Investments
Star Investors
12.58M
-4.24%
Barrow Hanley Global Investors
Star Investors
7.13M
-2.11%
Managed Account Advisors LLC
6.44M
-13.90%
T. Rowe Price Associates, Inc.
Star Investors
5.87M
+6.30%
Invesco Advisers, Inc.
5.16M
-39.74%
Wellington Management Company, LLP
4.12M
-4.79%
Putnam Investment Management, L.L.C.
3.82M
-7.52%
Boston Partners
3.68M
-7.82%
Mondrian Investment Partners Ltd.
3.64M
+5.69%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dược phẩm. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Sanofi SA là 9.65, xếp hạng 7 trên tổng số 159 trong ngành Dược phẩm. Giá trị beta của công ty là 0.43. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.65
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.43
VaR
+2.19%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+24.15%
Biến động 240 ngày
+27.41%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+2.30%
120 ngày
+5.42%
5 năm
+8.06%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.62%
120 ngày
-9.14%
5 năm
-19.13%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.86
120 ngày
+0.13
5 năm
+0.20

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+24.15%
3 năm
+24.57%
5 năm
+34.88%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.60
3 năm
-0.05
5 năm
-0.06
Độ lệch
240 ngày
-0.86
3 năm
-2.40
5 năm
-1.64

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+27.41%
5 năm
+25.57%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.18%
5 năm
+1.93%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+16.79%
240 ngày
+16.79%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+17.38%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+18.96%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.18%
120 ngày
+0.20%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+6.70%
60 ngày
+2.42%
120 ngày
+15.16%

Đối tác

Dược phẩm
Sanofi SA
Sanofi SA
SNY
7.34 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Gilead Sciences Inc
Gilead Sciences Inc
GILD
8.89 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Mirum Pharmaceuticals Inc
Mirum Pharmaceuticals Inc
MIRM
8.79 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Catalyst Pharmaceuticals Inc
Catalyst Pharmaceuticals Inc
CPRX
8.77 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
ANI Pharmaceuticals Inc
ANI Pharmaceuticals Inc
ANIP
8.65 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Mckesson Corp
Mckesson Corp
MCK
8.65 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI