Sarah Ketterer
Causeway Capital Management LLC
Sarah Ketterer là Giám đốc điều hành tại Causeway, quản lý danh mục đầu tư cơ bản, và chịu trách nhiệm cho việc nghiên cứu đầu tư trên tất cả các ngành. Cô đồng sáng lập công ty vào tháng 6 năm 2001 và là thành viên của ủy ban điều hành.
Cổ phiếu nắm giữ
Quy mô tài sản
% Top 10
2900
$41.55B
31.79%
Mới nhất2025Q3
Mua vào nhiều nhấtLTM (CL)
Bán ra nhiều nhấtLGEN (GB)
Thay đổi mới nhất
Các chỉ số
Mới nhất (2025Q3)
Trước (2025Q2)
Thay đổi
Giá trị thị trường (ngày báo cáo)
41.55B
39.10B
+6.26%
Cổ phiếu nắm giữ
2900
2953
-1.79%
Mua
311
359
-13.37%
Bán
489
429
+13.99%
Phân bổ ngành
Số
Tên
% Danh mục đầu tư
Cổ phiếu đã giao dịch
Giá trị thị trường (Ngày)
Giá trị thị trường
Cổ phiếu nắm giữ
Ngày báo cáo
Danh sách theo dõi
Rolls-Royce Holdings Ord Shs (GB)
RR
9.46%
0.00
$3.93B
$1.80B
420.19M
2025-02-27
Barclays Ord Shs (GB)
BARC
3.11%
-24.91M
$1.29B
--
192.81M
2026-01-21
Reckitt Benckiser Group Ord Shs (GB)
RKT
3.03%
-2.46M
$1.26B
$302.31M
15.60M
2025-11-30
5
Kering Ord Shs (FR)
PRTP
2.45%
0.00
$1.02B
--
3.22M
2026-01-31
6
Alstom Ord Shs (FR)
ALSO
2.45%
0.00
$1.02B
--
46.12M
2025-03-31
7
Samsung Electronics Ord Shs (KR)
005930
2.30%
-188.57K
$955.50M
--
8.63M
2026-01-31
8
Canadian Pacific Kansas City Ord Shs (CA)
CP
2.23%
-926.07K
$927.50M
$938.34M
12.60M
2025-12-31
9
Renesas Electronics Ord Shs (JP)
6723
2.14%
0.00
$891.12M
--
52.96M
2026-01-31
10
Astrazeneca Ord Shs (GB)
AZN
2.11%
+117.43K
$876.91M
$447.62M
5.83M
2025-09-01
Giao dịch mới nhất
Số
Tên
Động thái
Cổ phiếu đã giao dịch
% Thay đổi
Cổ phiếu nắm giữ
Giá trị thị trường (Ngày)
Ngày báo cáo
Danh sách theo dõi
WH Smith Ord Shs (GB)
SMWH
Mua
+2.49M
+8.50%
26.67M
$191.75M
2026-03-19
Wizz Air Holdings Ord Shs (GB)
WIZZ
Mua
+4.39M
+40.30%
6.51M
$75.01M
2026-03-09
Lanxess Ord Shs (DE)
LXSG
Bán
-4.35M
-33.30%
8.69M
$164.41M
2026-03-09
4
EasyJet Ord Shs (GB)
EZJ
Mua
+847.56K
+23.40%
2.77M
$17.34M
2026-02-19
5
Drax Group Ord Shs (GB)
DRX
Mua
+378.96K
+22.10%
1.33M
$15.94M
2026-02-17
6
Akzo Nobel Ord Shs (NL)
AKZO
Bán
-101.68K
-1.90%
5.06M
$355.61M
2026-02-11
7
Computacenter Ord Shs (GB)
CCC
Bán
-1.99K
-2.20%
85.66K
$3.67M
2026-02-02
8
Genus Ord Shs (GB)
GNS
Bán
-496.00
-0.50%
97.94K
$3.85M
2026-02-02
9
China National Building Material Ord Shs H (HK)
3323
Mua
+2.67M
+44.30%
3.35M
$2.41M
2026-01-31
10
SoftBank Ord Shs (JP)
9434
Thoát
-1.52M
-100.00%
0.00
$0.00
2026-01-31


