tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SmartKem Inc

SMTK
Thêm vào danh sách theo dõi
0.222USD
-0.008-3.32%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.70MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của SmartKem Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của SmartKem Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tổng doanh thu
1235.71%561.00K
--81.00K
-20.00%32.00K
--23.00K
--42.00K
-100.00%0.00
400.00%40.00K
-100.00%0.00
--0.00
-88.46%3.00K
100.00%8.00K
-46.67%16.00K
--26.00K
--4.00K
--30.00K
-21.74%18.00K
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--23.00K
--50.00K
----
--20.77K
Doanh thu
1235.71%561.00K
--81.00K
-20.00%32.00K
--23.00K
--42.00K
-100.00%0.00
400.00%40.00K
-100.00%0.00
--0.00
-88.46%3.00K
100.00%8.00K
-46.67%16.00K
--26.00K
--4.00K
--30.00K
-21.74%18.00K
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--23.00K
--50.00K
----
--20.77K
Chi phí doanh thu
--238.00K
--5.00K
-12.50%28.00K
--1.00K
--0.00
-100.00%0.00
433.33%32.00K
-100.00%0.00
--0.00
-96.15%1.00K
200.00%6.00K
-30.43%16.00K
--26.00K
--2.00K
--23.00K
-52.94%8.00K
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--17.00K
--26.00K
----
--12.35K
Chi phí hoạt động
10.99%2.71M
14.88%3.21M
62.08%4.54M
33.66%3.26M
-1.41%2.44M
8.33%2.79M
15.72%2.80M
-0.94%2.44M
--2.47M
3.74%2.58M
-0.17%2.42M
0.86%2.46M
9.22%2.49M
-1.54%2.42M
-72.54%2.44M
85.72%2.71M
238.34%2.28M
133.03%2.46M
508.80%8.88M
--1.46M
--673.00K
--1.06M
--1.46M
Chi phí R&D
-5.51%1.01M
39.32%2.00M
116.09%2.37M
18.81%1.44M
-26.49%1.07M
-8.51%1.43M
-12.78%1.10M
-5.18%1.21M
--1.45M
16.49%1.57M
-6.47%1.26M
-12.34%1.28M
-0.74%1.35M
-0.82%1.34M
-63.65%1.46M
33.27%1.47M
23.05%1.36M
35.65%1.36M
261.02%4.01M
--1.11M
--1.10M
--998.99K
--1.11M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-61.17%41.00K
-16.55%58.00K
-8.06%57.00K
-11.23%56.10K
134.67%105.60K
65.48%69.50K
-38.00%62.00K
50.48%63.20K
--45.00K
-8.70%42.00K
96.08%100.00K
-22.22%42.00K
-11.54%46.00K
7.63%51.00K
12.96%54.00K
26.53%62.00K
4.00%52.00K
-1.98%47.38K
-4.69%47.80K
--49.00K
--50.00K
--48.34K
--50.16K
Chi phí hoạt động khác
17.81%-240.00K
36.93%-181.00K
-18.22%-279.00K
-24.26%-251.00K
-107.09%-292.00K
-11.67%-287.00K
-39.64%-236.00K
24.91%-202.00K
---141.00K
7.22%-257.00K
42.52%-169.00K
5.28%-269.00K
38.03%-277.00K
-15.00%-294.00K
34.34%-284.00K
51.92%-150.00K
40.16%-447.00K
-37.36%-255.65K
-125.42%-432.52K
---312.00K
---747.00K
---186.12K
---191.88K
Lợi nhuận hoạt động
10.47%-2.15M
-11.99%-3.13M
-63.27%-4.50M
-32.72%-3.23M
3.11%-2.40M
-8.46%-2.79M
-14.44%-2.76M
0.29%-2.44M
---2.47M
-4.71%-2.58M
0.33%-2.41M
-1.45%-2.44M
-8.08%-2.46M
1.71%-2.42M
72.88%-2.41M
-87.45%-2.69M
-265.49%-2.28M
-133.03%-2.46M
-517.59%-8.88M
---1.43M
---623.00K
---1.06M
---1.44M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-4450.00%-87.00K
--1.00K
0.00%3.00K
66.67%10.00K
-50.00%2.00K
----
50.00%3.00K
50.00%6.00K
--4.00K
100.00%2.00K
100.00%2.00K
--4.00K
0.00%1.00K
-46.50%1.00K
----
--0.00
--1.00K
52.32%1.87K
-92.59%150.00
--0.00
----
--1.23K
--2.02K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-99.73%18.70K
--0.00
----
----
--6.83M
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
159.73%178.00K
-1739.53%-791.00K
901.91%2.10M
5700.00%1.06M
-128.01%-298.00K
95.25%-43.00K
-145.49%-262.00K
-104.86%-19.00K
--1.06M
39.38%-905.00K
144.86%576.00K
210.45%391.00K
-286.79%-1.49M
-2343.58%-1.28M
24.69%-354.00K
---9.00K
-38700.00%-386.00K
38568.92%57.23K
-29918.07%-470.08K
--0.00
--1.00K
--148.00
---1.57K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--0.00
--0.00
100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-2800.00%-81.00K
--753.00K
--4.00K
--458.00K
--3.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
---6.28M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
---198.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.00K
----
----
---5.47M
Thu nhập trước thuế
23.69%-2.06M
-37.93%-3.92M
22.56%-2.40M
-27.30%-2.16M
-92.08%-2.69M
5.96%-2.84M
-52.84%-3.10M
17.19%-1.70M
---1.40M
23.55%-3.02M
45.23%-2.03M
25.85%-2.05M
-48.50%-3.95M
-54.15%-3.70M
70.51%-2.76M
-88.21%-2.70M
-327.97%-2.66M
-127.73%-2.40M
53.22%-9.37M
---1.43M
---622.00K
---1.05M
---20.02M
Thuế thu nhập
--0.00
--0.00
0.00%1.00K
---25.00K
--0.00
--0.00
--1.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Doanh thu sau thuế
23.69%-2.06M
-37.93%-3.92M
22.56%-2.40M
-25.83%-2.13M
-92.08%-2.69M
5.96%-2.84M
-52.89%-3.10M
17.19%-1.70M
---1.40M
23.55%-3.02M
45.23%-2.03M
25.85%-2.05M
-48.50%-3.95M
-54.15%-3.70M
70.51%-2.76M
-88.21%-2.70M
-327.97%-2.66M
-127.73%-2.40M
53.22%-9.37M
---1.43M
---622.00K
---1.05M
---20.02M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
23.69%-2.06M
-37.93%-3.92M
22.56%-2.40M
-25.83%-2.13M
-92.08%-2.69M
5.96%-2.84M
-52.89%-3.10M
17.19%-1.70M
---1.40M
23.55%-3.02M
45.23%-2.03M
25.85%-2.05M
-48.50%-3.95M
-54.15%-3.70M
70.51%-2.76M
-88.21%-2.70M
-327.97%-2.66M
-127.73%-2.40M
53.22%-9.37M
---1.43M
---622.00K
---1.05M
---20.02M
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
100.14%25.00K
----
----
----
---18.45M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
82.76%-2.06M
-37.93%-3.92M
22.56%-2.40M
75.72%-2.13M
-750.00%-11.92M
5.96%-2.84M
-52.89%-3.10M
-329.20%-8.79M
---1.40M
23.55%-3.02M
45.23%-2.03M
25.85%-2.05M
-48.50%-3.95M
-54.15%-3.70M
70.51%-2.76M
-88.21%-2.70M
-327.97%-2.66M
-127.73%-2.40M
53.22%-9.37M
---1.43M
---622.00K
---1.05M
---20.02M
Cổ tức cổ phần ưu đãi
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--9.22M
----
----
--7.09M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
82.76%-2.06M
-37.93%-3.92M
22.56%-2.40M
75.72%-2.13M
-750.00%-11.92M
5.96%-2.84M
-52.89%-3.10M
-329.20%-8.79M
---1.40M
23.55%-3.02M
45.23%-2.03M
25.85%-2.05M
-48.50%-3.95M
-54.15%-3.70M
70.51%-2.76M
-88.21%-2.70M
-327.97%-2.66M
-127.73%-2.40M
53.22%-9.37M
---1.43M
---622.00K
---1.05M
---20.02M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
92.73%-0.23
48.03%-0.45
69.70%-0.30
90.01%-0.32
-281.38%-3.11
51.65%-0.86
46.16%-0.98
-31.12%-3.21
---0.81
62.61%-1.78
59.53%-1.82
27.90%-2.45
-41.12%-4.75
-36.52%-4.51
73.60%-3.40
-72.74%-3.40
-293.78%-3.37
-127.70%-3.30
53.23%-12.87
---1.97
---0.86
---1.45
---27.53
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
92.73%-0.23
48.03%-0.45
69.70%-0.30
90.01%-0.32
-281.38%-3.11
51.65%-0.86
46.16%-0.98
-31.12%-3.21
---0.81
62.61%-1.78
59.53%-1.82
27.90%-2.45
-41.12%-4.75
-36.52%-4.51
73.60%-3.40
-72.74%-3.40
-293.78%-3.37
-127.70%-3.30
53.23%-12.87
---1.97
---0.86
---1.45
---27.53
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI