tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SmartStop Self Storage REIT Inc

SMA
Thêm vào danh sách theo dõi
29.635USD
-1.125-3.66%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.64BVốn hóa
90.80P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của SmartStop Self Storage REIT Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của SmartStop Self Storage REIT Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tổng doanh thu
19.65%78.31M
29.35%78.45M
17.08%70.43M
12.94%66.82M
14.74%65.45M
5.36%60.64M
2.47%60.16M
-0.72%59.16M
-0.16%57.04M
2.03%57.56M
3.99%58.70M
--59.59M
--57.14M
--56.42M
--56.45M
Doanh thu
19.65%78.31M
29.35%78.45M
17.08%70.43M
12.94%66.82M
14.74%65.45M
5.36%60.64M
2.47%60.16M
-0.72%59.16M
-0.16%57.04M
2.03%57.56M
3.99%58.70M
--59.59M
--57.14M
--56.42M
--56.45M
Chi phí doanh thu
122.58%53.46M
63.32%32.70M
43.55%29.26M
48.66%28.11M
26.83%24.02M
7.83%20.02M
2.70%20.38M
-2.42%18.91M
-2.44%18.94M
-0.90%18.57M
-8.99%19.85M
--19.38M
--19.41M
--18.74M
--21.81M
Chi phí hoạt động
29.15%62.00M
38.62%58.92M
34.78%57.17M
35.49%56.19M
17.17%48.01M
4.92%42.51M
4.77%42.42M
1.23%41.47M
1.91%40.97M
1.39%40.51M
-6.87%40.49M
--40.97M
--40.20M
--39.96M
--43.48M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
926.02%20.03M
365.76%3.75M
509.52%3.20M
3702.64%17.30M
460.27%1.95M
-41.56%806.00K
-73.68%525.00K
-78.34%455.00K
-83.69%348.40K
-38.75%1.38M
-61.13%1.99M
--2.10M
--2.14M
--2.25M
--5.13M
Chi phí hoạt động khác
-104.02%-593.00K
19.65%16.50M
18.13%15.98M
12.27%14.99M
10.76%14.74M
3.74%13.79M
2.75%13.53M
1.85%13.35M
1.93%13.31M
2.38%13.29M
0.19%13.16M
--13.11M
--13.06M
--12.98M
--13.14M
Lợi nhuận hoạt động
-6.51%16.31M
7.63%19.52M
-25.27%13.26M
-39.95%10.62M
8.53%17.44M
6.39%18.14M
-2.62%17.74M
-5.01%17.69M
-5.08%16.07M
3.58%17.05M
40.37%18.22M
--18.62M
--16.93M
--16.46M
--12.98M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
171.72%1.97M
58.72%1.38M
50.15%1.54M
--723.00K
--725.00K
--872.00K
--1.02M
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-40.35%13.14M
-31.24%13.32M
-34.45%12.52M
-30.44%12.03M
33.04%22.02M
19.08%19.38M
19.95%19.10M
16.03%17.29M
12.58%16.55M
22.05%16.27M
35.51%15.93M
--14.90M
--14.70M
--13.33M
--11.75M
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
29.98%-320.00K
123.02%177.00K
53.03%-295.00K
55.19%-276.00K
41.46%-457.00K
2.58%-769.00K
12.57%-628.00K
18.14%-616.00K
-22.33%-780.65K
---789.37K
---718.28K
---752.49K
---638.14K
--0.00
--0.00
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
91.94%-80.00K
-238.36%-988.00K
-1163.16%-480.00K
-17433.33%-2.10M
-83.01%-992.00K
-293.91%-292.00K
49.96%-38.00K
-8.05%-12.00K
-1637.87%-542.04K
30.93%-74.13K
2.42%-75.93K
---11.11K
---31.19K
---107.33K
---77.81K
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
---1.24M
--284.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
1236.78%6.07M
-323.40%-3.72M
335.59%4.67M
-1032.80%-1.42M
-10.54%454.00K
121.46%1.67M
-557.88%-1.98M
-110.48%-125.00K
-32.42%507.52K
172.81%752.73K
-64.03%432.64K
--1.19M
--750.98K
---1.03M
--1.20M
Thu nhập trước thuế
----
1294.14%3.33M
306.26%6.16M
-1151.68%-4.48M
-273.88%-4.85M
-64.16%239.00K
-254.92%-2.99M
-108.64%-358.00K
-156.16%-1.30M
-66.45%666.85K
-17.89%1.93M
--4.15M
--2.31M
--1.99M
--2.35M
Thuế thu nhập
-45.38%331.00K
-7.16%363.00K
52.23%615.00K
-8.36%318.00K
77.04%606.00K
123.15%391.00K
138.47%404.00K
359.35%347.00K
23.48%342.30K
-1007.38%-1.69M
-1127.11%-1.05M
---133.79K
--277.22K
---152.54K
--102.23K
Doanh thu sau thuế
----
2053.29%2.97M
263.56%5.55M
-580.71%-4.80M
-232.78%-5.46M
-106.45%-152.00K
-213.87%-3.39M
-116.47%-705.00K
-180.66%-1.64M
10.08%2.36M
32.59%2.98M
--4.28M
--2.03M
--2.14M
--2.25M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
287.24%10.22M
2053.29%2.97M
263.56%5.55M
-580.71%-4.80M
-232.78%-5.46M
-106.45%-152.00K
-213.87%-3.39M
-116.47%-705.00K
-180.66%-1.64M
10.08%2.36M
32.59%2.98M
--4.28M
--2.03M
--2.14M
--2.25M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
227.24%640.00K
34.53%187.00K
202.23%321.00K
-2550.00%-196.00K
-405.45%-503.00K
-56.39%139.00K
-167.70%-314.00K
-98.96%8.00K
-129.24%-99.52K
-0.26%318.73K
26.72%463.84K
--769.52K
--340.37K
--319.56K
--366.05K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
212.37%9.58M
168.70%2.61M
179.84%5.06M
-116.93%-8.53M
-78.95%-8.52M
-215.22%-3.80M
-769.18%-6.33M
-1400.11%-3.93M
-221.28%-4.76M
13.98%-1.21M
45.73%-728.62K
--302.51K
---1.48M
---1.40M
---1.34M
Cổ tức cổ phần ưu đãi
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
20.95%3.76M
11.07%3.45M
7.91%3.40M
-0.28%3.14M
-0.27%3.11M
0.83%3.11M
0.00%3.15M
0.00%3.15M
--3.12M
--3.08M
--3.15M
--3.15M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
212.37%9.58M
168.70%2.61M
179.84%5.06M
-116.93%-8.53M
-78.95%-8.52M
-215.22%-3.80M
-769.18%-6.33M
-1400.11%-3.93M
-221.28%-4.76M
13.98%-1.21M
45.73%-728.62K
--302.51K
---1.48M
---1.40M
---1.34M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
147.91%0.17
219.42%0.05
239.79%0.09
-285.78%-0.16
-621.45%-0.35
-217.08%-0.04
-772.87%-0.07
-1402.56%-0.04
-221.23%-0.05
13.88%-0.01
45.78%-0.01
--0.00
---0.02
---0.01
---0.01
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
147.91%0.17
219.42%0.05
239.17%0.09
-285.78%-0.16
-621.45%-0.35
-217.08%-0.04
-772.87%-0.07
-1406.75%-0.04
-221.23%-0.05
13.88%-0.01
45.78%-0.01
--0.00
---0.02
---0.01
---0.01
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
196.68%0.39
--0.40
--0.40
--0.40
--0.13
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI