Ngày công bố lợi nhuận của Somnigroup International Inc
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
7.48B
51.63%
EPS(YoY)
1.86
-15.77%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-21
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Somnigroup International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Somnigroup International Inc, tổng doanh thu đạt 7.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.63.
Tài sản ngắn hạn của Somnigroup International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Somnigroup International Inc, tài sản ngắn hạn là 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.47.
Tổng tài sản của Somnigroup International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Somnigroup International Inc, tổng tài sản của Somnigroup International Inc là 11.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.98.
Tổng nghĩa vụ của Somnigroup International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Somnigroup International Inc, tổng nghĩa vụ của Somnigroup International Inc là 8.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.76.
Tổng vốn chủ sở hữu của Somnigroup International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Somnigroup International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Somnigroup International Inc là 3.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 448.46.
Giá trị đầu tư ròng của Somnigroup International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Somnigroup International Inc, giá trị đầu tư ròng của Somnigroup International Inc là -3.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3027.51.
Giá trị huy động vốn ròng của Somnigroup International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Somnigroup International Inc, giá trị huy động vốn ròng của Somnigroup International Inc là 616.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.74.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Somnigroup International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Somnigroup International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.77.
Biên lợi nhuận ròng của Somnigroup International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Somnigroup International Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.12.
Biên lợi nhuận gộp của Somnigroup International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Somnigroup International Inc, biên lợi nhuận gộp là 44.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.12.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Somnigroup International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Somnigroup International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.60.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Somnigroup International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Somnigroup International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.95.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Somnigroup International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Somnigroup International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.14.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Somnigroup International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Somnigroup International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.80.