tradingkey.logo
tradingkey.logo

SandRidge Energy Inc

SD
16.880USD
+0.020+0.12%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.01BVốn hóa
8.84P/E TTM

SandRidge Energy Inc

16.880
+0.020+0.12%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của SandRidge Energy Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của SandRidge Energy Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 57 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 15.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của SandRidge Energy Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
57 / 119
Xếp hạng tổng thể
166 / 4546
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của SandRidge Energy Inc

Điểm mạnhRủi ro
SandRidge Energy, Inc. is an independent oil and gas company, which is engaged in the production, development, and acquisition of oil and gas properties. Its primary area of operation is the Mid-Continent region in Oklahoma, Texas, and Kansas. Its operations are the production, development and acquisition of hydrocarbon resources. It holds interests in about 1,465 gross (848 net) producing wells, approximately 956 of which it operates, and 561,831 gross (371,748 net) total acres under lease. Its productive wells consist of wells that are producing hydrocarbons. It sells its oil, natural gas, and natural gas liquids to a variety of customers, including oil and natural gas companies and trading and energy marketing companies. Its interests in the Mid-Continent included 1,465 gross (848 net) producing wells. The interests are aggregated across the Mississippian Lime, Meramec and Cherokee formations. Its subsidiaries include SandRidge Holdings, Inc., SandRidge Realty, LLC and others.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 156.36M USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.22, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 22.61M, giảm 11.61% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 3.38K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
15.000
Giá mục tiêu
-10.66%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm tài chính hiện tại của SandRidge Energy Inc là 9.35, xếp hạng 1 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 39.40M, phản ánh mức tăng 1.10% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 23.09% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.35
Thay đổi giá
0

Tài chính

10.00

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.38

Hiệu quả hoạt động

10.00

Tiềm năng tăng trưởng

9.62

Lợi nhuận cổ đông

8.75

Định giá công ty của SandRidge Energy Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số định giá hiện tại của SandRidge Energy Inc là 7.70, xếp hạng 63 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 8.84, thấp hơn 43.46% so với mức đỉnh gần đây là 12.68 và cao hơn 82.20% so với mức đáy gần đây là 1.57.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.70
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 57/119
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của SandRidge Energy Inc là 5.00, xếp hạng 95 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Mức giá mục tiêu trung bình là 17.00, với mức cao là 17.00 và mức thấp là 17.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
15.000
Giá mục tiêu
-10.66%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

70
Tổng
8
Trung bình
11
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
SandRidge Energy Inc
SD
2
EOG Resources Inc
EOG
34
Diamondback Energy Inc
FANG
32
APA Corp (US)
APA
30
Expand Energy Corp
EXE
29
ConocoPhillips
COP
29
1
2
3
...
14

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số động lượng giá hiện tại của SandRidge Energy Inc là 7.03, xếp hạng 95 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 18.24 và mức hỗ trợ tại 15.72, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.94
Thay đổi giá
0.09

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(5)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.129
Trung lập
RSI(14)
51.279
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
66.618
Trung lập
ATR(14)
0.634
Biến động thấp
CCI(14)
91.746
Trung lập
Williams %R
50.777
Trung lập
TRIX(12,20)
-0.043
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
16.722
Mua
MA10
16.746
Mua
MA20
17.030
Bán
MA50
16.516
Mua
MA100
15.276
Mua
MA200
13.253
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của SandRidge Energy Inc là 5.00, xếp hạng 45 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 61.50%, tương ứng mức giảm 16.81% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 2.32M cổ phần, chiếm 6.31% tổng số cổ phần, với mức tăng 4.32% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
2.22M
+0.46%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
2.29M
+2.41%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
1.59M
+0.69%
First Wilshire Securities Management, Inc.
1.33M
+7.53%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
1.24M
+0.13%
American Century Investment Management, Inc.
1.20M
+7.94%
Royce Investment Partners
Star Investors
1.28M
+2.56%
State Street Investment Management (US)
1.14M
+9.94%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của SandRidge Energy Inc là 6.78, xếp hạng 54 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.64. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.78
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.64
VaR
+4.54%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+17.22%
Biến động 240 ngày
+38.04%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.49%
120 ngày
+5.44%
5 năm
+15.30%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-5.55%
120 ngày
-5.55%
5 năm
-14.55%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.15
120 ngày
+2.36
5 năm
+0.90

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+17.22%
3 năm
+40.92%
5 năm
+59.74%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+4.85
3 năm
+0.40
5 năm
+0.78
Độ lệch
240 ngày
-0.05
3 năm
+0.43
5 năm
+0.32

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+38.04%
5 năm
+51.78%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.52%
5 năm
+3.12%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+431.97%
240 ngày
+431.97%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+28.20%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+32.27%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.90%
120 ngày
+0.92%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-4.84%
60 ngày
-1.08%
120 ngày
+1.64%

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
SandRidge Energy Inc
SandRidge Energy Inc
SD
7.08 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
9.00 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
EOG Resources Inc
EOG Resources Inc
EOG
8.71 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Coterra Energy Inc
Coterra Energy Inc
CTRA
8.66 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
TotalEnergies SE
TotalEnergies SE
TTE
8.65 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Infinity Natural Resources Inc
Infinity Natural Resources Inc
INR
8.56 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI