tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SandRidge Energy Inc

SD
Thêm vào danh sách theo dõi
13.240USD
-0.150-1.12%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
488.23MVốn hóa
6.41P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của SandRidge Energy Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
156.36M
24.80%
EPS(YoY)
1.91
12.47%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-07-04

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, tổng doanh thu đạt 156.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.80.

Tài sản ngắn hạn của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 147.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.83.

Tổng tài sản của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, tổng tài sản của SandRidge Energy Inc là 644.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.75.

Tổng nghĩa vụ của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, tổng nghĩa vụ của SandRidge Energy Inc là 133.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SandRidge Energy Inc là 510.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.93.

Giá trị đầu tư ròng của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của SandRidge Energy Inc là -64.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.62.

Giá trị huy động vốn ròng của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của SandRidge Energy Inc là -23.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.47.

Biên lợi nhuận ròng của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là 44.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.69.

Biên lợi nhuận gộp của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 43.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.44.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 54.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.62.