tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stepan Co

SCL
Thêm vào danh sách theo dõi
49.190USD
-1.320-2.62%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.12BVốn hóa
LỗP/E TTM

Stepan Co

49.190
-1.320-2.62%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Stepan Co

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Stepan Co tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 8 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 75.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Stepan Co

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
8 / 67
Xếp hạng tổng thể
81 / 4482
Ngành
Hóa chất

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Stepan Co

Điểm mạnhRủi ro
Stepan Company is a manufacturer of specialty and intermediate chemicals used in a range of industries. Its segment includes Surfactants, Polymers and Specialty Products. Surfactants are used in various consumer and industrial cleaning and disinfection products, such as detergents for washing clothes, dishes, floors and walls. Its other applications include fabric softeners, germicidal quaternary compounds, disinfectants, lubricating ingredients, emulsifiers for spreading agricultural products and industrial applications, such as latex systems, plastics and composites. Polymers include polyurethane polyols, polyester resins and phthalic anhydride. Polyurethane polyols are used in the manufacture of rigid foam for thermal insulation in the construction industry and are also a base raw material for coatings, adhesives, sealants and elastomers. Specialty Products include flavors, emulsifiers and solubilizers used in food, flavoring, nutritional supplements and pharmaceutical applications.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 2.33B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 67.40%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 67.40%.
Định giá quá thấp
PB gần nhất của công ty là 0.94, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 22.22M, tăng 7.20% so với quý trước.
Nắm giữ bởi HACAX
Nhà đầu tư ngôi sao HACAX nắm giữ 120.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
75.000
Giá mục tiêu
+48.60%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm tài chính hiện tại của Stepan Co là 7.78, xếp hạng 24 trong tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 604.51M, phản ánh mức tăng 1.90% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 310.07% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.78
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.00

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

6.93

Tiềm năng tăng trưởng

6.56

Lợi nhuận cổ đông

7.40

Định giá công ty của Stepan Co

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số định giá hiện tại của Stepan Co là 8.38, xếp hạng 19 trong tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -79.25, thấp hơn -177.04% so với mức đỉnh gần đây là 61.05 và cao hơn -7.60% so với mức đáy gần đây là -85.27.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.38
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 8/67
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Stepan Co là 8.00, xếp hạng 6 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Mức giá mục tiêu trung bình là 85.00, với mức cao là 85.00 và mức thấp là 85.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
75.000
Giá mục tiêu
+48.60%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

23
Tổng
6
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Stepan Co
SCL
1
Ecolab Inc
ECL
27
Albemarle Corp
ALB
25
Celanese Corp
CE
18
Eastman Chemical Co
EMN
18
Sociedad Quimica y Minera de Chile SA
SQM
16
1
2
3
4
5

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số động lượng giá hiện tại của Stepan Co là 6.41, xếp hạng 61 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 52.37 và mức hỗ trợ tại 47.17, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.79
Thay đổi giá
-0.38

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.460
Trung lập
RSI(14)
41.662
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
22.490
Bán
ATR(14)
1.916
Biến động thấp
CCI(14)
-98.864
Trung lập
Williams %R
83.477
Quá bán
TRIX(12,20)
0.066
Bán
StochRSI(14)
0.000
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
50.658
Bán
MA10
51.409
Bán
MA20
51.215
Bán
MA50
49.868
Bán
MA100
52.312
Bán
MA200
49.753
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Stepan Co là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 97.83%, tương ứng mức tăng 12.78% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Joel Greenblatt, nắm giữ tổng cộng 168.54K cổ phần, chiếm 0.74% tổng số cổ phần, với mức giảm 2.56% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
2.94M
+1.53%
Hightower Advisors, LLC
1.59M
-0.58%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
1.12M
-8.22%
DePrince, Race & Zollo, Inc.
900.38K
+29.51%
State Street Investment Management (US)
912.50K
-0.56%
Stepan (Frank Quinn Jr.)
819.26K
-9.84%
Westwood Management Corp. (Texas)
741.31K
-51.39%
American Century Investment Management, Inc.
612.05K
+4.36%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Hóa chất. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Stepan Co là 8.21, xếp hạng 18 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Giá trị beta của công ty là 0.95. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.21
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.94
VaR
+2.82%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+33.30%
Biến động 240 ngày
+35.38%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.97%
120 ngày
+7.15%
5 năm
+9.79%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-20.38%
120 ngày
-20.38%
5 năm
-20.38%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-2.08
120 ngày
+0.96
5 năm
-0.41

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+33.30%
3 năm
+56.24%
5 năm
+67.05%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.21
3 năm
-0.29
5 năm
-0.17
Độ lệch
240 ngày
-2.85
3 năm
-1.12
5 năm
-0.91

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+35.38%
5 năm
+31.58%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.13%
5 năm
+4.45%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+89.37%
240 ngày
+89.37%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+32.01%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+49.30%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.73%
120 ngày
+0.76%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+6.66%
60 ngày
+14.98%
120 ngày
+20.48%

Đối tác

Hóa chất
Stepan Co
Stepan Co
SCL
7.90 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
CF Industries Holdings Inc
CF Industries Holdings Inc
CF
8.52 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ecovyst Inc
Ecovyst Inc
ECVT
8.51 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Koppers Holdings Inc
Koppers Holdings Inc
KOP
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Element Solutions Inc
Element Solutions Inc
ESI
8.13 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ashland Inc
Ashland Inc
ASH
8.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI