tradingkey.logo

Red River Bancshares Inc

RRBI
91.040USD
0.0000.00%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
598.73MVốn hóa
14.21P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Red River Bancshares Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Red River Bancshares Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Tổng doanh thu
16.28%32.02M
15.61%30.79M
14.20%29.40M
14.47%29.14M
8.96%27.54M
6.19%26.64M
-2.35%25.74M
-3.49%25.45M
-7.23%25.27M
-6.57%25.08M
5.30%26.36M
17.51%26.37M
16.16%27.24M
17.70%26.85M
10.17%25.04M
-4.53%22.44M
-2.28%23.45M
0.00%22.81M
4.81%22.72M
17.14%23.51M
21.95%24.00M
15.81%22.81M
14.81%21.68M
11.85%20.07M
5.32%19.68M
6.74%19.70M
8.07%18.89M
9.36%17.94M
--18.69M
--18.45M
--17.48M
--16.41M
Chi phí hoạt động
11.48%17.83M
10.18%17.42M
5.25%16.68M
5.95%16.29M
6.17%16.00M
4.07%15.81M
3.72%15.85M
5.24%15.38M
1.93%15.07M
4.53%15.19M
11.13%15.28M
8.03%14.61M
12.23%14.78M
12.74%14.54M
8.97%13.75M
-1.67%13.53M
5.53%13.17M
4.42%12.89M
7.17%12.62M
22.81%13.76M
9.36%12.48M
8.50%12.35M
-2.46%11.77M
2.95%11.20M
4.09%11.41M
4.17%11.38M
12.61%12.07M
8.16%10.88M
--10.97M
--10.92M
--10.72M
--10.06M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
----
8.25%918.00K
17.22%878.00K
16.42%851.00K
24.09%891.00K
24.16%848.00K
19.84%749.00K
1.53%731.00K
4.51%718.00K
7.05%683.00K
1.13%625.00K
8.11%720.00K
2.84%687.00K
0.47%638.00K
-2.68%618.00K
8.47%666.00K
3.09%668.00K
4.79%635.00K
11.99%635.00K
3.54%614.00K
7.11%648.00K
-19.09%606.00K
22.99%567.00K
10.43%593.00K
17.93%605.00K
52.24%749.00K
-9.07%461.00K
1.51%537.00K
--513.00K
--492.00K
--507.00K
--529.00K
Chi phí hoạt động khác
9.37%1.45M
32.23%1.55M
14.33%1.48M
1.93%1.05M
29.96%1.32M
9.01%1.17M
14.86%1.29M
-15.73%1.03M
12.74%1.02M
14.10%1.08M
13.88%1.12M
13.19%1.23M
-15.45%903.00K
-13.96%943.00K
16.25%987.00K
12.22%1.08M
16.72%1.07M
22.19%1.10M
11.56%849.00K
62.90%966.00K
15.53%915.00K
4.55%897.00K
-32.71%761.00K
-28.64%593.00K
5.60%792.00K
-5.82%858.00K
20.32%1.13M
7.64%831.00K
--750.00K
--911.00K
--940.00K
--772.00K
Lợi nhuận hoạt động
22.93%14.19M
23.54%13.37M
28.54%12.72M
27.47%12.84M
13.08%11.54M
9.43%10.82M
-10.73%9.90M
-14.33%10.08M
-18.09%10.21M
-19.68%9.89M
-1.80%11.09M
31.88%11.76M
21.20%12.46M
24.16%12.31M
11.67%11.29M
-8.56%8.92M
-10.74%10.28M
-5.22%9.92M
2.00%10.11M
9.97%9.75M
39.34%11.52M
25.81%10.46M
45.37%9.91M
25.55%8.87M
7.07%8.27M
10.47%8.32M
0.87%6.82M
11.26%7.06M
--7.72M
--7.53M
--6.76M
--6.35M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---2.67M
---1.59M
---1.52M
---503.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
--42.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
22.93%14.19M
23.54%13.37M
28.54%12.72M
26.94%12.84M
13.08%11.54M
9.43%10.82M
-10.73%9.90M
-13.97%10.12M
-18.09%10.21M
-19.68%9.89M
-1.80%11.09M
31.88%11.76M
21.20%12.46M
24.16%12.31M
11.67%11.29M
-8.56%8.92M
16.26%10.28M
11.76%9.92M
20.55%10.11M
16.58%9.75M
6.98%8.84M
6.70%8.87M
23.00%8.38M
18.43%8.37M
7.07%8.27M
10.47%8.32M
0.87%6.82M
11.26%7.06M
--7.72M
--7.53M
--6.76M
--6.35M
Thuế thu nhập
24.06%2.77M
24.20%2.57M
32.22%2.52M
29.12%2.49M
16.76%2.24M
10.70%2.07M
-9.83%1.91M
-10.77%1.93M
-15.64%1.92M
-12.12%1.87M
-1.12%2.12M
41.74%2.16M
28.18%2.27M
19.55%2.13M
14.55%2.14M
-9.60%1.53M
11.95%1.77M
12.02%1.78M
22.08%1.87M
4.13%1.69M
3.87%1.58M
8.10%1.59M
19.70%1.53M
18.49%1.62M
341.36%1.52M
5.98%1.47M
4.32%1.28M
22.36%1.37M
---631.00K
--1.39M
--1.23M
--1.12M
Doanh thu sau thuế
22.66%11.41M
23.38%10.80M
27.66%10.20M
26.43%10.35M
12.23%9.31M
9.14%8.75M
-10.94%7.99M
-14.69%8.19M
-18.63%8.29M
-21.25%8.02M
-1.96%8.97M
29.84%9.60M
19.75%10.19M
25.17%10.19M
11.02%9.15M
-8.34%7.39M
17.20%8.51M
11.71%8.14M
20.21%8.24M
19.57%8.06M
7.68%7.26M
6.40%7.29M
23.76%6.85M
18.42%6.75M
-19.26%6.74M
11.48%6.85M
0.11%5.54M
8.89%5.70M
--8.35M
--6.14M
--5.53M
--5.23M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
22.66%11.41M
23.38%10.80M
27.66%10.20M
26.43%10.35M
12.23%9.31M
9.14%8.75M
-10.94%7.99M
-14.69%8.19M
-18.63%8.29M
-21.25%8.02M
-1.96%8.97M
29.84%9.60M
19.75%10.19M
25.17%10.19M
11.02%9.15M
-8.34%7.39M
17.20%8.51M
11.71%8.14M
20.21%8.24M
19.57%8.06M
7.68%7.26M
6.40%7.29M
23.76%6.85M
18.42%6.75M
-19.26%6.74M
11.48%6.85M
0.11%5.54M
8.89%5.70M
--8.35M
--6.14M
--5.53M
--5.23M
Thu nhập ròng không định kỳ
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
---2.20M
----
----
--0.00
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
22.66%11.41M
23.38%10.80M
27.66%10.20M
26.43%10.35M
12.23%9.31M
9.14%8.75M
-10.94%7.99M
-14.69%8.19M
-18.63%8.29M
-21.25%8.02M
-1.96%8.97M
29.84%9.60M
19.75%10.19M
25.17%10.19M
11.02%9.15M
-8.34%7.39M
17.20%8.51M
11.71%8.14M
20.21%8.24M
19.57%8.06M
7.68%7.26M
6.40%7.29M
23.76%6.85M
18.42%6.75M
9.62%6.74M
11.48%6.85M
0.11%5.54M
8.89%5.70M
--6.15M
--6.14M
--5.53M
--5.23M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
22.66%11.41M
23.38%10.80M
27.66%10.20M
26.43%10.35M
12.23%9.31M
9.14%8.75M
-10.94%7.99M
-14.69%8.19M
-18.63%8.29M
-21.25%8.02M
-1.96%8.97M
29.84%9.60M
19.75%10.19M
25.17%10.19M
11.02%9.15M
-8.34%7.39M
17.20%8.51M
11.71%8.14M
20.21%8.24M
19.57%8.06M
7.68%7.26M
6.40%7.29M
23.76%6.85M
18.42%6.75M
9.62%6.74M
11.48%6.85M
0.11%5.54M
8.89%5.70M
--6.15M
--6.14M
--5.53M
--5.23M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
26.77%1.74
27.75%1.63
30.61%1.51
31.52%1.53
17.71%1.37
14.19%1.28
-7.30%1.16
-13.08%1.16
-18.00%1.16
-21.08%1.12
-1.97%1.25
29.79%1.34
20.50%1.42
26.81%1.42
12.93%1.27
-6.58%1.03
18.77%1.18
12.46%1.12
20.58%1.13
19.49%1.10
7.44%0.99
6.06%0.99
18.95%0.94
16.75%0.92
8.15%0.92
10.04%0.94
2.56%0.79
8.89%0.79
--0.85
--0.85
--0.77
--0.73
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
26.76%1.73
27.59%1.63
30.47%1.51
31.45%1.52
17.77%1.36
14.11%1.27
-7.33%1.16
-13.13%1.16
-18.11%1.16
-21.07%1.12
-1.93%1.25
29.88%1.33
20.52%1.41
26.85%1.42
12.91%1.27
-6.58%1.03
18.83%1.17
12.45%1.12
20.69%1.13
19.80%1.10
7.84%0.99
6.36%0.99
19.15%0.93
16.14%0.92
7.31%0.92
9.50%0.93
2.03%0.78
8.89%0.79
--0.85
--0.85
--0.77
--0.73
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
66.67%0.15
66.67%0.15
33.33%0.12
33.33%0.12
12.50%0.09
12.50%0.09
12.50%0.09
12.50%0.09
14.29%0.08
14.29%0.08
14.29%0.08
14.29%0.08
0.00%0.07
0.00%0.07
0.00%0.07
0.00%0.07
16.67%0.07
16.67%0.07
16.67%0.07
16.67%0.07
--0.06
--0.06
--0.06
--0.06
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI