tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rio Tinto PLC

RIO
Thêm vào danh sách theo dõi
100.080USD
-2.620-2.55%
Đóng cửa 06/18, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
125.53BVốn hóa
15.82P/E TTM

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Iron ore
28.38B
49.23%
Aluminium
15.39B
26.71%
Aluminium , alumina and bauxite
15.39B
26.71%
Copper
6.66B
11.56%
Industrial minerals
2.37B
4.11%
Khác
-10.56B
-18.32%
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
China
33.04B
57.32%
United States
9.66B
16.75%
Europe
3.36B
5.84%
Japan
3.27B
5.67%
Asia
2.01B
3.48%
Khác
6.31B
10.94%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Iron ore
28.38B
49.23%
Aluminium
15.39B
26.71%
Aluminium , alumina and bauxite
15.39B
26.71%
Copper
6.66B
11.56%
Industrial minerals
2.37B
4.11%
Khác
-10.56B
-18.32%
KeyAI