tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ring Energy Inc

REI
Thêm vào danh sách theo dõi
1.070USD
-0.020-1.83%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
224.05MVốn hóa
LỗP/E TTM

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T5, 14 Th05
Thời gian cập nhật: T5, 14 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Kruse (William R)
7.05%
Barclays Capital Inc.
3.82%
Vanguard Capital Management, LLC
3.59%
Columbia Threadneedle Investments (US)
2.39%
CDC Financial, Inc.
2.00%
Khác
81.16%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Kruse (William R)
7.05%
Barclays Capital Inc.
3.82%
Vanguard Capital Management, LLC
3.59%
Columbia Threadneedle Investments (US)
2.39%
CDC Financial, Inc.
2.00%
Khác
81.16%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
15.25%
Individual Investor
10.84%
Investment Advisor/Hedge Fund
7.19%
Research Firm
4.23%
Hedge Fund
3.75%
Pension Fund
0.23%
Venture Capital
0.11%
Khác
58.41%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
328
75.63M
36.12%
-12.29M
2025Q4
317
59.44M
28.68%
-23.30M
2025Q3
316
70.82M
34.18%
-26.83M
2025Q2
317
107.20M
51.90%
-14.89M
2025Q1
324
115.37M
55.95%
-7.96M
2024Q4
327
127.53M
64.35%
-7.16M
2024Q3
313
128.91M
65.09%
-7.72M
2024Q2
307
126.23M
63.75%
-4.32M
2024Q1
320
120.21M
60.78%
-10.36M
2023Q4
306
116.12M
59.02%
-12.40M
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Kruse (William R)
14.76M
7.05%
+307.54K
+2.13%
Dec 31, 2025
Barclays Capital Inc.
8.00M
3.82%
--
--
Dec 31, 2025
Columbia Threadneedle Investments (US)
5.01M
2.39%
+47.70K
+0.96%
Dec 31, 2025
CDC Financial, Inc.
4.18M
2%
+4.18M
--
Dec 31, 2025
UBS Financial Services, Inc.
3.28M
1.57%
-650.04K
-16.53%
Dec 31, 2025
Connor, Clark & Lunn Investment Management Ltd.
1.43M
0.68%
+120.13K
+9.15%
Dec 31, 2025
Mckinney (Paul D)
3.10M
1.48%
+1.09M
+54.44%
Feb 17, 2026
Two Sigma Investments, LP
2.20M
1.05%
-790.11K
-26.46%
Dec 31, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T3, 2 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 2 Th12
Tên
Tỷ trọng
Texas Capital Texas Oil Index ETF
0.57%
VictoryShares Small Cap Free Cash Flow ETF
0.11%
Texas Capital Texas Small Cap Equity Index ETF
0.05%
WisdomTree US SmallCap Fund
0.05%
WisdomTree US SmallCap Quality Growth Fund
0.02%
Invesco RAFI US 1500 Small-Mid ETF
0.01%
Global X Russell 2000 ETF
0%
Invesco Russell 2000 Dynamic Multifactor ETF
0%
Vanguard US Value Factor ETF
0%
Principal U.S. Small-Cap ETF
0%
Xem thêm
Texas Capital Texas Oil Index ETF
Tỷ trọng0.57%
VictoryShares Small Cap Free Cash Flow ETF
Tỷ trọng0.11%
Texas Capital Texas Small Cap Equity Index ETF
Tỷ trọng0.05%
WisdomTree US SmallCap Fund
Tỷ trọng0.05%
WisdomTree US SmallCap Quality Growth Fund
Tỷ trọng0.02%
Invesco RAFI US 1500 Small-Mid ETF
Tỷ trọng0.01%
Global X Russell 2000 ETF
Tỷ trọng0%
Invesco Russell 2000 Dynamic Multifactor ETF
Tỷ trọng0%
Vanguard US Value Factor ETF
Tỷ trọng0%
Principal U.S. Small-Cap ETF
Tỷ trọng0%