tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Reborn Coffee Inc

REBN
Thêm vào danh sách theo dõi
2.100USD
-0.070-3.23%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.25MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Reborn Coffee Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
1539.99%2.59M
-58.39%44.05K
-87.38%77.87K
1006.20%777.12K
-3.70%158.22K
-70.91%105.86K
82.83%617.05K
-91.95%70.25K
-94.56%164.30K
-92.31%363.95K
125.26%337.49K
376.61%873.10K
233.58%3.02M
440.70%4.73M
--149.82K
--183.19K
--905.05K
--874.82K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1539.99%2.59M
-58.39%44.05K
-87.38%77.87K
1006.20%777.12K
-3.70%158.22K
-70.91%105.86K
82.83%617.05K
-91.95%70.25K
-94.56%164.30K
-92.31%363.95K
125.26%337.49K
376.61%873.10K
233.58%3.02M
440.70%4.73M
--149.82K
--183.19K
--905.05K
--874.82K
Các khoản phải thu
5361.36%3.68M
91.98%147.46K
1.31%68.11K
-64.05%69.29K
18.21%67.31K
456.06%76.81K
2842.01%67.22K
5110.16%192.72K
7199.74%56.94K
3846.57%13.81K
76.72%2.29K
190.80%3.70K
--780.00
-95.77%350.00
--1.29K
--1.27K
--0.00
--8.27K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
2389.99%1.68M
91.98%147.46K
1.31%68.11K
-64.05%69.29K
18.21%67.31K
456.06%76.81K
2842.01%67.22K
5110.16%192.72K
7199.74%56.94K
3846.57%13.81K
76.72%2.29K
190.80%3.70K
--780.00
-95.77%350.00
--1.29K
--1.27K
--0.00
--8.27K
-Khoản vay phải thu
--2.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
--2.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
-65.55%58.44K
-20.25%200.66K
-25.11%200.66K
-23.85%203.08K
-8.35%169.62K
51.31%251.60K
114.62%267.93K
115.54%266.70K
39.83%185.06K
61.47%166.28K
21.23%124.84K
68.83%123.74K
48.91%132.34K
361.74%102.98K
--102.98K
--73.29K
--88.88K
--22.30K
Chi phí trả trước
17.62%550.00K
-70.57%274.95K
-23.40%540.00K
-56.38%507.47K
30.21%467.61K
-26.56%934.30K
-45.11%704.96K
-14.31%1.16M
-24.85%359.12K
396.56%1.27M
483.48%1.28M
516.64%1.36M
149.09%477.85K
63.30%256.19K
--220.11K
--220.16K
--191.84K
--156.88K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
697.35%6.88M
-51.25%667.12K
-46.50%886.64K
-8.03%1.56M
12.72%862.75K
-24.65%1.37M
-5.25%1.66M
-28.21%1.69M
-78.91%765.42K
-64.32%1.82M
268.81%1.75M
393.42%2.36M
206.13%3.63M
379.13%5.09M
--474.21K
--477.92K
--1.19M
--1.06M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-24.91%5.06M
-32.81%5.34M
-35.56%5.30M
-27.98%6.31M
-16.47%6.73M
20.75%7.94M
-18.37%8.22M
57.37%8.77M
75.53%8.06M
61.97%6.58M
144.57%10.07M
35.32%5.57M
28.36%4.59M
18.04%4.06M
--4.12M
--4.12M
--3.58M
--3.44M
-Tài sản cố định
--6.95M
--6.97M
-28.70%6.86M
----
----
----
-13.18%9.62M
52.97%9.94M
69.95%9.29M
56.62%7.63M
127.18%11.08M
34.63%6.50M
28.91%5.46M
20.19%4.87M
--4.88M
--4.83M
--4.24M
--4.05M
-Khấu hao lũy kế
--1.89M
--1.63M
11.70%1.56M
----
----
----
38.78%1.40M
26.55%1.17M
40.52%1.22M
29.71%1.05M
32.71%1.01M
30.66%927.24K
31.89%871.14K
32.32%807.03K
--758.45K
--709.66K
--660.52K
--609.88K
Chi phí trả trước dài hạn
--1.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
545.07%1.25M
-41.21%193.19K
-70.23%193.19K
-100.00%0.00
-54.62%193.19K
614.77%328.63K
175.95%648.94K
78.38%419.48K
81.03%425.71K
--45.98K
--235.16K
--235.16K
--235.16K
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-9.02%6.30M
-33.14%5.53M
-38.09%5.49M
-29.17%6.51M
-18.39%6.93M
24.88%8.27M
-13.94%8.87M
58.22%9.19M
75.80%8.49M
63.10%6.62M
150.28%10.31M
41.03%5.81M
34.93%4.83M
18.04%4.06M
--4.12M
--4.12M
--3.58M
--3.44M
Tổng tài sản
69.22%13.18M
-35.71%6.20M
-39.42%6.38M
-25.88%8.06M
-15.81%7.79M
14.22%9.64M
-12.68%10.53M
33.26%10.88M
9.40%9.25M
-7.76%8.44M
162.52%12.06M
77.68%8.16M
77.55%8.46M
103.22%9.15M
--4.59M
--4.60M
--4.76M
--4.50M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--56.37K
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
5.22%815.25K
-35.18%535.14K
-29.72%467.48K
-24.55%546.80K
26.75%774.83K
368.53%825.56K
70.78%665.20K
145.01%724.69K
162.30%611.29K
-30.79%176.20K
127.69%389.51K
75.26%295.78K
87.14%233.05K
197.17%254.59K
--171.07K
--168.77K
--124.53K
--85.67K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
548.12%3.93M
96.79%1.89M
-10.57%1.40M
-48.65%880.56K
-61.56%605.93K
-21.24%960.72K
26.32%1.57M
1405.60%1.71M
1209.05%1.58M
864.59%1.22M
54.77%1.24M
12.52%113.89K
-26.93%120.40K
-55.17%126.45K
--800.77K
--101.22K
--164.77K
--282.07K
-Nợ ngắn hạn
17.69%502.63K
-43.58%449.03K
-57.81%334.51K
-68.69%284.58K
-39.77%427.07K
-21.13%795.81K
-18.61%792.77K
--909.03K
--709.03K
--1.01M
30.82%974.03K
----
----
----
--744.53K
----
--0.00
--71.99K
Nợ phải trả hoãn lại
----
--70.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--70.00K
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
140.23%6.69M
139.49%7.95M
74.15%6.46M
42.97%5.62M
-27.21%2.78M
29.47%3.32M
34.31%3.71M
205.88%3.93M
258.66%3.82M
142.90%2.57M
69.78%2.76M
34.09%1.28M
16.72%1.07M
19.17%1.06M
--1.63M
--957.59K
--913.47K
--886.28K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-23.07%1.85M
-54.41%1.67M
-57.42%1.82M
-53.59%2.03M
-47.55%2.40M
-15.25%3.65M
-39.07%4.27M
23.13%4.38M
47.57%4.58M
49.05%4.31M
130.44%7.02M
18.44%3.56M
17.09%3.10M
8.31%2.89M
--3.04M
--3.00M
--2.65M
--2.67M
-Nợ dài hạn
-0.12%495.66K
0.26%495.66K
-42.07%496.25K
-41.27%496.25K
-42.07%496.25K
-11.34%494.39K
-75.35%856.68K
48.33%844.91K
49.02%856.68K
-11.65%557.65K
463.06%3.48M
-7.74%569.61K
-10.19%574.87K
-8.02%631.18K
--617.21K
--617.41K
--640.06K
--686.19K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-29.04%1.35M
-62.97%1.17M
-61.26%1.32M
-56.53%1.54M
-48.81%1.91M
-15.83%3.16M
-3.45%3.42M
18.33%3.54M
47.24%3.73M
65.99%3.75M
45.86%3.54M
25.21%2.99M
25.76%2.53M
13.96%2.26M
--2.43M
--2.39M
--2.01M
--1.98M
Nợ dài hạn khác
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-23.07%1.85M
-54.41%1.67M
-57.42%1.82M
-53.59%2.03M
-47.55%2.40M
-15.25%3.65M
-39.07%4.27M
23.13%4.38M
47.57%4.58M
49.05%4.31M
130.44%7.02M
18.44%3.56M
17.09%3.10M
8.31%2.89M
--3.04M
--3.00M
--2.65M
--2.67M
Tổng các khoản nợ
64.57%8.54M
37.92%9.62M
3.73%8.28M
-7.94%7.65M
-38.30%5.19M
1.44%6.98M
-18.33%7.99M
71.58%8.31M
101.53%8.41M
74.15%6.88M
109.31%9.78M
22.22%4.84M
16.99%4.17M
11.02%3.95M
--4.67M
--3.96M
--3.57M
--3.56M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
45.85%35.22M
29.21%29.05M
25.49%27.11M
18.92%24.14M
37.16%24.14M
35.41%22.48M
30.39%21.60M
24.42%20.30M
7.87%17.60M
3.11%16.60M
67.35%16.57M
68.66%16.32M
68.66%16.32M
88.13%16.10M
--9.90M
--9.68M
--9.68M
--8.56M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-42.39%-30.70M
-64.50%-32.54M
-52.61%-29.09M
-33.84%-23.75M
-28.68%-21.56M
-31.55%-19.78M
-33.41%-19.06M
-36.56%-17.75M
-39.27%-16.76M
-37.98%-15.04M
-43.19%-14.29M
-43.73%-13.00M
-41.94%-12.03M
-43.17%-10.90M
---9.98M
---9.04M
---8.48M
---7.61M
Vốn dự trữ
51.56%34.37M
22.71%27.59M
20.17%25.96M
11.68%22.67M
28.82%22.67M
35.42%22.48M
30.40%21.60M
24.43%20.30M
7.87%17.60M
3.11%16.60M
67.36%16.57M
68.67%16.32M
68.67%16.32M
90.63%16.10M
--9.90M
--9.67M
--9.67M
--8.45M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
314.95%71.40K
2189.27%78.70K
61.94%25.07K
--21.09K
---33.22K
--3.44K
--15.48K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--134.15K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
78.50%4.65M
-228.34%-3.42M
-174.92%-1.91M
-83.84%415.58K
207.51%2.60M
70.39%2.67M
11.58%2.54M
-22.60%2.57M
-80.25%846.41K
-69.93%1.56M
2985.74%2.28M
424.71%3.32M
257.72%4.29M
449.65%5.20M
---78.97K
--633.18K
--1.20M
--946.62K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI