tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ralliant Ord Shs

RAL
Thêm vào danh sách theo dõi
73.390USD
+0.980+1.35%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.29BVốn hóa
LỗP/E TTM

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
FY2025
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023
FY2022
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Industrial manufacturing
427.60M
20.67%
Diversified electronics
383.60M
18.54%
Aero, defense and space
355.40M
17.18%
Utilities
305.70M
14.78%
Communications
254.30M
12.29%
Khác
342.20M
16.54%
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
United States
1.06B
51.25%
All other
709.30M
34.29%
China
299.20M
14.46%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Industrial manufacturing
427.60M
20.67%
Diversified electronics
383.60M
18.54%
Aero, defense and space
355.40M
17.18%
Utilities
305.70M
14.78%
Communications
254.30M
12.29%
Khác
342.20M
16.54%
KeyAI